CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

26.90
0.10
(0.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.80
26.80
26.90
26.20
130,300
17.7K
0.7K
39.3x
1.5x
3% # 4%
1.7
568 Bi
22 Mi
247,317
35.5 - 21.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.80 300 26.90 4,000
26.70 2,100 27.00 4,300
26.50 3,800 27.10 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.20 (1.70) 50.2%
BSR 23.60 (0.20) 18.4%
PLX 37.15 (0.20) 15.8%
PVI 77.00 (2.30) 4.7%
PVS 38.00 (1.80) 4.5%
PVD 31.00 (0.50) 3.6%
PVT 22.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 26.80 0 200 200
09:12 26.40 -0.40 4,300 4,500
09:15 26.40 -0.40 1,100 5,600
09:16 26.40 -0.40 1,700 7,300
09:17 26.50 -0.30 500 7,800
09:18 26.50 -0.30 1,300 9,100
09:22 26.50 -0.30 1,200 10,300
09:28 26.50 -0.30 1,100 11,400
09:29 26.40 -0.40 4,200 15,600
09:33 26.30 -0.50 2,900 18,500
09:34 26.20 -0.60 9,600 28,100
09:35 26.20 -0.60 100 28,200
09:36 26.20 -0.60 400 28,600
09:40 26.20 -0.60 1,300 29,900
09:42 26.20 -0.60 1,000 30,900
09:43 26.20 -0.60 400 31,300
09:45 26.20 -0.60 1,700 33,000
09:46 26.20 -0.60 1,200 34,200
09:48 26.30 -0.50 300 34,500
09:54 26.50 -0.30 500 35,000
09:56 26.50 -0.30 2,500 37,500
09:57 26.60 -0.20 1,000 38,500
09:58 26.60 -0.20 3,000 41,500
10:10 26.70 -0.10 10,400 51,900
10:13 26.70 -0.10 5,000 56,900
10:14 26.30 -0.50 5,300 62,200
10:19 26.20 -0.60 4,800 67,000
10:21 26.30 -0.50 100 67,100
10:22 26.20 -0.60 100 67,200
10:23 26.30 -0.50 4,100 71,300
10:25 26.30 -0.50 100 71,400
10:27 26.40 -0.40 1,000 72,400
10:30 26.20 -0.60 200 72,600
10:36 26.20 -0.60 700 73,300
10:41 26.30 -0.50 4,100 77,400
10:42 26.30 -0.50 3,200 80,600
10:43 26.30 -0.50 2,000 82,600
10:44 26.30 -0.50 400 83,000
10:52 26.30 -0.50 1,100 84,100
11:10 26.50 -0.30 200 84,300
11:14 26.40 -0.40 100 84,400
11:26 26.50 -0.30 600 85,000
13:10 26.40 -0.40 500 85,500
13:18 26.30 -0.50 200 85,700
13:25 26.30 -0.50 3,300 89,000
13:32 26.50 -0.30 2,000 91,000
13:34 26.50 -0.30 500 91,500
13:37 26.50 -0.30 500 92,000
13:45 26.70 -0.10 300 92,300
13:47 26.80 0 2,600 94,900
13:48 26.80 0 200 95,100
13:53 26.80 0 100 95,200
13:55 26.80 0 5,200 100,400
13:56 26.80 0 12,500 112,900
13:59 26.80 0 5,800 118,700
14:10 26.70 -0.10 600 119,300
14:14 26.70 -0.10 200 119,500
14:16 26.80 0 300 119,800
14:18 26.80 0 300 120,100
14:19 26.80 0 800 120,900
14:20 26.80 0 100 121,000
14:22 26.90 0.10 100 121,100
14:23 26.90 0.10 400 121,500
14:29 26.70 -0.10 2,400 123,900
14:45 26.90 0.10 6,400 130,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 249.50 (0.01) 0% 4.70 (-0.05) -1%
2018 287 (0.20) 0% 28 (0.02) 0%
2019 350 (0.38) 0% 12.70 (0.04) 0%
2020 608.60 (0.70) 0% 48.60 (0.06) 0%
2021 90 (0.04) 0% -12.19 (0.00) -0%
2022 0 (0.03) 0% 2.70 (-0.01) -0%
2023 190 (0.00) 0% 2 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,223268,843234,924105,621831,611265,172244,47234,36238,785695,138382,615202,56183,0796,355
Tổng lợi nhuận trước thuế13,05533,37624,5665,02876,02413,3734,154-9,81775874,21651,84829,73057,452-53,889
Lợi nhuận sau thuế 10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Tổng tài sản1,117,693973,121778,023581,7961,117,693453,967497,997400,034452,423587,675856,328467,289438,148443,862
Tổng nợ678,502544,002375,606195,990678,50272,183128,59033,92172,746176,567411,22940,20034,15196,134
Vốn chủ sở hữu439,192429,119402,418385,806439,192381,784369,407366,113379,676411,108445,100427,089403,997347,728


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |