CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

21.10
0.30
(1.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.80
20.80
21.10
20.50
42,900
17.7K
0.7K
39.3x
1.5x
3% # 4%
1.7
568 Bi
22 Mi
247,317
35.5 - 21.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.90 2,500 21.10 3,600
20.80 200 21.20 2,800
20.70 1,600 21.30 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,400 500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.00 (0.10) 50.2%
BSR 24.25 (0.55) 18.4%
PLX 32.70 (-0.10) 15.8%
PVI 70.00 (0.00) 4.7%
PVS 33.60 (0.30) 4.5%
PVD 18.35 (0.05) 3.6%
PVT 16.65 (0.35) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 20.70 -0.10 1,500 1,500
09:36 20.70 -0.10 600 2,100
09:37 20.60 -0.20 300 2,400
09:49 20.60 -0.20 600 3,000
09:52 20.60 -0.20 1,000 4,000
10:10 20.60 -0.20 2,000 6,000
10:14 20.60 -0.20 300 6,300
10:18 20.50 -0.30 1,000 7,300
10:19 20.50 -0.30 100 7,400
10:40 20.60 -0.20 2,500 9,900
11:10 20.80 0 2,000 11,900
13:10 20.80 0 1,000 12,900
13:14 20.90 0.10 2,500 15,400
13:21 21 0.20 7,400 22,800
13:24 21.10 0.30 500 23,300
13:31 21.10 0.30 2,000 25,300
13:40 21.10 0.30 200 25,500
13:49 21.10 0.30 2,000 27,500
13:51 21.10 0.30 500 28,000
13:55 21.10 0.30 600 28,600
14:10 20.80 0 5,600 34,200
14:12 20.80 0 2,000 36,200
14:15 20.80 0 2,000 38,200
14:16 20.80 0 3,000 41,200
14:24 20.80 0 300 41,500
14:49 21.10 0.30 1,400 42,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 249.50 (0.01) 0% 4.70 (-0.05) -1%
2018 287 (0.20) 0% 28 (0.02) 0%
2019 350 (0.38) 0% 12.70 (0.04) 0%
2020 608.60 (0.70) 0% 48.60 (0.06) 0%
2021 90 (0.04) 0% -12.19 (0.00) -0%
2022 0 (0.03) 0% 2.70 (-0.01) -0%
2023 190 (0.00) 0% 2 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,223268,843234,924105,621831,611265,172244,47234,36238,785695,138382,615202,56183,0796,355
Tổng lợi nhuận trước thuế13,05533,37624,5665,02876,02413,3734,154-9,81775874,21651,84829,73057,452-53,889
Lợi nhuận sau thuế 10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Tổng tài sản1,117,693973,121778,023581,7961,117,693453,967497,997400,034452,423587,675856,328467,289438,148443,862
Tổng nợ678,502544,002375,606195,990678,50272,183128,59033,92172,746176,567411,22940,20034,15196,134
Vốn chủ sở hữu439,192429,119402,418385,806439,192381,784369,407366,113379,676411,108445,100427,089403,997347,728


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |