CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

22
0.40
(1.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.60
21.60
22.30
21.50
46,200
17.7K
0.7K
39.3x
1.5x
3% # 4%
1.7
568 Bi
22 Mi
247,317
35.5 - 21.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.90 1,900 22.00 2,500
21.80 4,200 22.10 6,900
21.70 4,900 22.20 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.20 (2.30) 50.2%
BSR 28.30 (0.75) 18.4%
PLX 35.40 (0.20) 15.8%
PVI 65.50 (0.70) 4.7%
PVS 32.60 (0.60) 4.5%
PVD 18.90 (0.35) 3.6%
PVT 22.65 (0.55) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21.50 -0.20 4,100 4,100
09:22 21.60 -0.10 100 4,200
09:34 21.60 -0.10 1,000 5,200
09:36 21.80 0.10 600 5,800
09:41 21.80 0.10 400 6,200
09:48 21.80 0.10 100 6,300
09:49 21.80 0.10 300 6,600
09:54 21.80 0.10 300 6,900
09:56 21.80 0.10 100 7,000
09:58 22 0.30 5,000 12,000
09:59 22 0.30 1,500 13,500
10:10 22.20 0.50 19,200 32,700
10:11 22.20 0.50 700 33,400
10:12 22.10 0.40 2,100 35,500
10:15 22 0.30 200 35,700
10:17 22 0.30 300 36,000
10:18 22 0.30 100 36,100
10:20 21.90 0.20 300 36,400
10:24 21.90 0.20 300 36,700
10:27 22 0.30 100 36,800
10:34 21.90 0.20 100 36,900
10:40 22 0.30 1,100 38,000
10:41 22 0.30 1,900 39,900
10:47 22.10 0.40 2,200 42,100
10:51 22.10 0.40 100 42,200
11:17 22 0.30 1,400 43,600
11:18 22 0.30 600 44,200
11:28 22 0.30 2,000 46,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 249.50 (0.01) 0% 4.70 (-0.05) -1%
2018 287 (0.20) 0% 28 (0.02) 0%
2019 350 (0.38) 0% 12.70 (0.04) 0%
2020 608.60 (0.70) 0% 48.60 (0.06) 0%
2021 90 (0.04) 0% -12.19 (0.00) -0%
2022 0 (0.03) 0% 2.70 (-0.01) -0%
2023 190 (0.00) 0% 2 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,223268,843234,924105,621831,611265,172244,47234,36238,785695,138382,615202,56183,0796,355
Tổng lợi nhuận trước thuế13,05533,37624,5665,02876,02413,3734,154-9,81775874,21651,84829,73057,452-53,889
Lợi nhuận sau thuế 10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Tổng tài sản1,117,693973,121778,023581,7961,117,693453,967497,997400,034452,423587,675856,328467,289438,148443,862
Tổng nợ678,502544,002375,606195,990678,50272,183128,59033,92172,746176,567411,22940,20034,15196,134
Vốn chủ sở hữu439,192429,119402,418385,806439,192381,784369,407366,113379,676411,108445,100427,089403,997347,728


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |