CTCP Tập đoàn Pan (pan)

18.15
-0.05
(-0.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.20
18.05
18.15
18
72,400
40.9K
2.8K
8.6x
0.6x
2% # 7%
1.1
5,105 Bi
260 Mi
1,298,225
28.4 - 20.6
15,014 Bi
8,842 Bi
169.8%
37.07%
2,974 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.15 2,600 18.20 9,400
18.10 5,200 18.25 5,100
18.05 7,500 18.30 7,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,010 14,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 59.60 (-0.30) 35.9%
MSN 66.50 (0.00) 26.9%
SAB 44.35 (0.50) 18.5%
KDC 50.80 (-0.50) 5.3%
SBT 22.90 (0.00) 4.1%
DBC 16.05 (0.05) 2.8%
BHN 31.80 (0.30) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 18.15 (-0.05) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 18.05 -0.45 2,600 2,600
09:19 18.05 -0.45 600 3,200
09:21 18.15 -0.35 700 3,900
09:24 18.15 -0.35 200 4,100
09:25 18.10 -0.40 100 4,200
09:26 18.15 -0.35 300 4,500
09:27 18.15 -0.35 100 4,600
09:28 18.10 -0.40 2,500 7,100
09:29 18.10 -0.40 400 7,500
09:31 18.15 -0.35 2,500 10,000
09:34 18.15 -0.35 200 10,200
09:37 18.10 -0.40 1,200 11,400
09:39 18.15 -0.35 1,000 12,400
09:40 18.10 -0.40 1,200 13,600
09:41 18.15 -0.35 100 13,700
09:43 18.15 -0.35 500 14,200
09:44 18.15 -0.35 100 14,300
09:45 18.15 -0.35 600 14,900
09:46 18.10 -0.40 4,900 19,800
09:47 18.10 -0.40 300 20,100
09:49 18 -0.50 15,100 35,200
09:50 18.15 -0.35 100 35,300
09:55 18.10 -0.40 300 35,600
09:57 18.10 -0.40 200 35,800
09:58 18.05 -0.45 600 36,400
10:10 18.05 -0.45 4,800 41,200
10:11 18.05 -0.45 2,000 43,200
10:12 18.05 -0.45 400 43,600
10:14 18.05 -0.45 400 44,000
10:17 18 -0.50 700 44,700
10:21 18.05 -0.45 1,400 46,100
10:22 18.05 -0.45 1,200 47,300
10:24 18.10 -0.40 300 47,600
10:26 18.05 -0.45 100 47,700
10:27 18.05 -0.45 100 47,800
10:28 18.10 -0.40 500 48,300
10:30 18.10 -0.40 200 48,500
10:31 18.10 -0.40 200 48,700
10:39 18.10 -0.40 1,500 50,200
10:40 18.10 -0.40 1,800 52,000
10:47 18.15 -0.35 3,800 55,800
10:55 18.15 -0.35 1,200 57,000
11:10 18.15 -0.35 2,200 59,200
11:16 18.15 -0.35 6,200 65,400
11:18 18.15 -0.35 1,900 67,300
11:19 18.15 -0.35 200 67,500
11:20 18.15 -0.35 1,800 69,300
11:22 18.15 -0.35 600 69,900
11:23 18.15 -0.35 1,200 71,100
11:31 18.15 -0.35 1,200 72,300
11:33 18.15 -0.35 100 72,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.18) 0% 280 (0.50) 0%
2018 0 (7.94) 0% 538 (0.57) 0%
2019 0 (7.99) 0% 562 (0.45) 0%
2020 7,918 (8.54) 0% 305 (0.33) 0%
2021 10,025 (9.46) 0% 0.01 (0.51) 10,216%
2022 14,300 (14.11) 0% 755 (0.77) 0%
2023 15,156 (2.64) 0% 840 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,416,3485,212,1024,192,6924,193,56918,014,71216,757,49913,716,60214,094,6119,462,8888,541,8607,985,8557,941,9104,175,8822,867,677
Tổng lợi nhuận trước thuế527,824304,851307,332236,1311,376,1381,353,178956,011932,358560,842395,473515,622636,597544,283385,151
Lợi nhuận sau thuế 448,224266,379263,731194,2061,172,5401,167,068817,117794,302510,755333,223451,979567,157502,922336,401
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ269,338156,193139,026107,673672,230608,889405,921373,969296,142188,301257,363334,410372,282256,987
Tổng tài sản15,707,09517,886,62020,706,55925,871,26015,707,09523,840,65320,188,14116,081,59815,023,90111,336,29510,764,5549,438,7455,982,4593,760,695
Tổng nợ6,622,7759,231,27611,733,02016,868,5396,622,77514,981,20211,844,6928,203,2147,444,2475,163,1424,618,9823,466,4811,816,510838,019
Vốn chủ sở hữu9,084,3208,655,3448,973,5399,002,7229,084,3208,859,4518,343,4487,878,3847,579,6546,173,1546,145,5725,972,2644,165,9492,922,676


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |