Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (sab)

44.35
0.50
(1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.85
43.85
44.45
43.85
147,200
19.1K
3.4K
14.2x
2.5x
13% # 18%
1.0
61,627 Bi
1,283 Mi
909,049
63.4 - 42.6
9,002 Bi
24,437 Bi
36.8%
73.08%
4,478 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.30 2,000 44.40 1,900
44.25 1,900 44.45 8,300
44.20 4,600 44.50 11,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
52,400 25,040

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 59.60 (-0.30) 35.9%
MSN 66.50 (0.00) 26.9%
SAB 44.35 (0.50) 18.5%
KDC 50.80 (-0.50) 5.3%
SBT 22.90 (0.00) 4.1%
DBC 16.05 (0.05) 2.8%
BHN 31.80 (0.30) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 18.15 (-0.05) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 43.85 -1 4,500 4,500
09:19 43.85 -1 1,600 6,100
09:21 43.85 -1 100 6,200
09:22 43.85 -1 3,100 9,300
09:23 43.90 -0.95 700 10,000
09:24 43.90 -0.95 800 10,800
09:25 44 -0.85 2,600 13,400
09:26 43.95 -0.90 100 13,500
09:28 44 -0.85 1,000 14,500
09:29 44 -0.85 1,200 15,700
09:30 44 -0.85 1,000 16,700
09:31 44.20 -0.65 2,000 18,700
09:32 44.20 -0.65 700 19,400
09:33 44.15 -0.70 500 19,900
09:34 44.15 -0.70 5,200 25,100
09:35 44.20 -0.65 2,200 27,300
09:37 44.15 -0.70 200 27,500
09:38 44.15 -0.70 100 27,600
09:39 44.15 -0.70 300 27,900
09:41 44.15 -0.70 100 28,000
09:42 44.15 -0.70 200 28,200
09:45 44 -0.85 6,400 34,600
09:46 44.15 -0.70 1,400 36,000
09:49 44.10 -0.75 100 36,100
09:50 44.10 -0.75 2,400 38,500
09:51 44.10 -0.75 3,200 41,700
09:52 44.10 -0.75 200 41,900
09:53 44.15 -0.70 1,000 42,900
09:54 44.20 -0.65 2,400 45,300
09:55 44.20 -0.65 500 45,800
09:56 44.20 -0.65 2,100 47,900
09:57 44.20 -0.65 600 48,500
09:58 44.20 -0.65 400 48,900
09:59 44.20 -0.65 2,300 51,200
10:10 44.15 -0.70 7,900 59,100
10:11 44.15 -0.70 1,200 60,300
10:13 44.10 -0.75 100 60,400
10:14 44.15 -0.70 800 61,200
10:15 44.15 -0.70 4,500 65,700
10:16 44.15 -0.70 11,200 76,900
10:19 44.15 -0.70 400 77,300
10:20 44.20 -0.65 300 77,600
10:21 44.20 -0.65 700 78,300
10:24 44.30 -0.55 7,100 85,400
10:25 44.30 -0.55 7,800 93,200
10:26 44.20 -0.65 300 93,500
10:28 44.30 -0.55 400 93,900
10:29 44.25 -0.60 400 94,300
10:30 44.25 -0.60 400 94,700
10:31 44.25 -0.60 200 94,900
10:34 44.25 -0.60 500 95,400
10:35 44.20 -0.65 1,300 96,700
10:36 44.25 -0.60 100 96,800
10:38 44.25 -0.60 100 96,900
10:39 44.25 -0.60 1,600 98,500
10:45 44.25 -0.60 900 99,400
10:47 44.20 -0.65 100 99,500
10:48 44.30 -0.55 2,000 101,500
10:49 44.30 -0.55 100 101,600
10:50 44.35 -0.50 7,000 108,600
10:51 44.35 -0.50 1,900 110,500
10:52 44.35 -0.50 1,600 112,100
10:54 44.35 -0.50 200 112,300
10:55 44.35 -0.50 400 112,700
10:59 44.40 -0.45 3,000 115,700
11:10 44.45 -0.40 7,400 123,100
11:12 44.40 -0.45 6,800 129,900
11:14 44.40 -0.45 100 130,000
11:17 44.40 -0.45 500 130,500
11:18 44.40 -0.45 1,300 131,800
11:20 44.35 -0.50 400 132,200
11:21 44.35 -0.50 200 132,400
11:22 44.35 -0.50 200 132,600
11:23 44.35 -0.50 1,300 133,900
11:24 44.35 -0.50 6,400 140,300
11:26 44.35 -0.50 2,200 142,500
11:27 44.30 -0.55 400 142,900
11:32 44.40 -0.45 200 143,100
11:33 44.35 -0.50 4,100 147,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 34,471 (34.44) 0% 4,703 (4.95) 0%
2018 36,092 (36.04) 0% 4,007.03 (4.40) 0%
2019 0 (38.13) 0% 4,717 (5.37) 0%
2020 23,800 (28.14) 0% 3,252 (4.94) 0%
2021 33,491 (26.58) 0% 0.04 (3.93) 11,227%
2022 34,791 (35.24) 0% 4,581 (5.50) 0%
2023 40,272 (6.24) 0% 5,775 (1.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,972,9906,509,1846,867,3335,899,50026,249,00732,164,26030,706,76035,235,89926,578,00728,135,62338,133,79036,043,01834,438,17130,603,273
Tổng lợi nhuận trước thuế1,372,4671,695,7891,561,5001,022,2105,651,9665,647,3595,370,4106,813,4174,856,8946,111,8186,686,1775,390,4406,077,0925,707,398
Lợi nhuận sau thuế 1,119,0891,403,7251,250,676799,6354,573,1254,494,7734,255,0535,499,7983,929,3064,936,8465,370,1484,402,7504,948,5994,654,589
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,062,3891,360,5411,207,497793,1134,423,5404,330,1134,117,6055,223,8513,677,2524,723,4975,053,3644,177,4324,711,4854,477,972
Tổng tài sản32,597,35431,334,77233,196,77931,618,75632,597,35433,439,40634,056,62534,465,07630,487,02427,374,97326,962,47622,366,74322,013,68919,192,865
Tổng nợ9,597,5396,832,22910,322,4386,012,7109,597,5399,002,3138,571,4679,874,2307,892,2396,159,6966,886,2296,254,8377,593,1636,759,685
Vốn chủ sở hữu22,999,81524,502,54322,874,34225,606,04622,999,81524,437,09325,485,15824,590,84622,594,78621,215,27620,076,24716,111,90614,420,52612,433,180


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |