CTCP Tập đoàn KIDO (kdc)

50
1.05
(2.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.95
48.05
50
48.05
112,500
22.7K / 22.7K
0.2K / 0.2K
331.2x / 322.7x
2.5x / 2.5x
0% # 1%
0.5
17,691 Bi
314 Mi / 314Mi
607,777
61.5 - 49.7
6,084 Bi
7,139 Bi
85.2%
53.99%
1,355 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
49.60 100 50.00 6,200
49.20 200 50.10 500
49.05 2,000 50.20 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 14,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.20 (1.20) 35.9%
MSN 67.90 (1.60) 26.9%
SAB 43.40 (0.40) 18.5%
KDC 50.00 (1.05) 5.3%
SBT 21.30 (0.60) 4.1%
DBC 16.45 (0.30) 2.8%
BHN 29.70 (0.10) 2.7%
VCF 289.00 (-1.00) 2.3%
PAN 21.30 (0.70) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 48.05 -0.90 700 700
09:21 48.90 -0.05 100 800
09:38 48.90 -0.05 100 900
09:47 49 0.05 2,200 3,100
10:12 49.50 0.55 5,000 8,100
10:42 49.05 0.10 13,000 21,100
10:43 48.50 -0.45 8,200 29,300
10:44 49 0.05 2,500 31,800
10:45 49.05 0.10 4,500 36,300
10:46 49.05 0.10 3,000 39,300
10:48 49.05 0.10 9,000 48,300
10:49 49.45 0.50 100 48,400
13:46 48.50 -0.45 200 48,600
13:48 49.30 0.35 100 48,700
14:29 49.30 0.35 3,800 52,500
14:33 49.35 0.40 6,000 58,500
14:49 50 1.05 54,000 112,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (7.12) 0% 490 (0.44) 0%
2018 0 (7.72) 0% 800 (0.15) 0%
2019 0 (7.33) 0% 300 (0.21) 0%
2020 8,234 (8.47) 0% 0 (0.33) 0%
2021 0 (10.68) 0% 0 (0.65) 0%
2022 14,000 (12.77) 0% 0 (0.37) 0%
2023 15,000 (4.52) 0% 0 (0.50) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,536,4812,487,9332,067,3432,199,7799,291,5378,591,2938,905,53512,787,15510,675,2748,465,7657,330,2047,720,5187,118,0982,272,416
Tổng lợi nhuận trước thuế563,78072,910131,377-46,987721,081104,801323,069510,598687,829416,077283,314176,538560,6391,507,194
Lợi nhuận sau thuế 460,60466,682124,663-67,290584,65966,877135,184374,656653,291330,238207,258147,631440,1051,183,883
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ441,54451,937103,157-75,490521,14837,311143,181362,600590,402203,733148,78238,978339,1921,175,155
Tổng tài sản13,980,82213,074,89513,239,64013,749,16313,980,82213,479,53512,391,01414,004,79314,072,70612,349,15511,932,15412,511,54011,307,1758,849,020
Tổng nợ6,243,0515,797,7286,019,4176,551,2876,243,0516,214,3695,277,0956,952,0657,178,0634,649,7683,776,5024,153,3023,489,7952,643,351
Vốn chủ sở hữu7,737,7717,277,1677,220,2227,197,8767,737,7717,265,1667,113,9207,052,7286,894,6437,699,3878,155,6528,358,2397,817,3806,205,669


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |