CTCP Tập đoàn KIDO (kdc)

50.30
0.20
(0.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.10
50.10
50.30
49.85
364,500
19.9K / 19.9K
1.8K / 1.8K
28.4x / 28.4x
2.5x / 2.5x
4% # 9%
0.4
15,900 Bi
314 Mi / 314Mi
308,665
53.2 - 41.6
6,576 Bi
6,252 Bi
105.2%
48.74%
451 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
49.80 1,300 50.30 500
49.70 500 50.50 100
49.60 1,200 50.60 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 22,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.70 (-0.50) 35.9%
MSN 72.80 (-1.40) 26.9%
SAB 42.55 (-0.35) 18.5%
KDC 50.30 (0.20) 5.3%
SBT 20.70 (-0.05) 4.1%
DBC 15.75 (-0.15) 2.8%
BHN 27.00 (0.00) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 17.80 (-0.25) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 50.10 -0.50 100 100
09:26 50.10 -0.50 100 200
09:27 50.10 -0.50 100 300
09:29 50.10 -0.50 100 400
09:30 49.95 -0.65 600 1,000
09:34 50 -0.60 100 1,100
09:35 50 -0.60 300 1,400
09:36 50 -0.60 200 1,600
09:38 50.10 -0.50 100 1,700
10:57 49.95 -0.65 300 2,000
11:19 49.90 -0.70 20,000 22,000
11:20 50 -0.60 80,000 102,000
11:21 50 -0.60 50,000 152,000
11:22 50 -0.60 50,000 202,000
11:23 49.95 -0.65 50,000 252,000
11:24 50 -0.60 12,500 264,500
11:25 50.10 -0.50 50,000 314,500
11:27 50.30 -0.30 50,000 364,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,536,4812,487,9332,067,3432,199,7799,291,5378,591,2938,905,53512,787,15510,675,2748,465,7657,330,2047,720,5187,118,0982,272,416
Tổng lợi nhuận trước thuế563,78072,910131,377-46,987721,081104,801323,069510,598687,829416,077283,314176,538560,6391,507,194
Lợi nhuận sau thuế 460,60466,682124,663-67,290584,65966,877135,184374,656653,291330,238207,258147,631440,1051,183,883
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ441,54451,937103,157-75,490521,14837,311143,181362,600590,402203,733148,78238,978339,1921,175,155
Tổng tài sản13,980,82213,074,89513,239,64013,749,16313,980,82213,479,53512,391,01414,004,79314,072,70612,349,15511,932,15412,511,54011,307,1758,849,020
Tổng nợ6,243,0515,797,7286,019,4176,551,2876,243,0516,214,3695,277,0956,952,0657,178,0634,649,7683,776,5024,153,3023,489,7952,643,351
Vốn chủ sở hữu7,737,7717,277,1677,220,2227,197,8767,737,7717,265,1667,113,9207,052,7286,894,6437,699,3878,155,6528,358,2397,817,3806,205,669


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc