CTCP Tập đoàn KIDO (kdc)

50.80
-0.50
(-0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
51.30
51
51.50
50.80
70,800
22.7K / 22.7K
0.2K / 0.2K
331.2x / 322.7x
2.5x / 2.5x
0% # 1%
0.5
17,691 Bi
314 Mi / 314Mi
607,777
61.5 - 49.7
6,084 Bi
7,139 Bi
85.2%
53.99%
1,355 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.80 2,800 51.40 1,000
50.70 5,000 51.50 4,000
50.60 5,000 51.60 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 12,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 59.60 (-0.30) 35.9%
MSN 66.50 (0.00) 26.9%
SAB 44.35 (0.50) 18.5%
KDC 50.80 (-0.50) 5.3%
SBT 22.90 (0.00) 4.1%
DBC 16.05 (0.05) 2.8%
BHN 31.80 (0.30) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 18.15 (-0.05) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 51 -0.50 200 200
09:25 51.40 -0.10 3,500 3,700
09:26 51.30 -0.20 1,700 5,400
09:35 51.50 0 3,000 8,400
09:38 50.90 -0.60 2,000 10,400
09:39 51.50 0 1,500 11,900
09:52 51.30 -0.20 3,000 14,900
09:53 51.30 -0.20 1,500 16,400
09:55 51.30 -0.20 1,000 17,400
09:56 50.90 -0.60 6,000 23,400
09:57 51.30 -0.20 4,600 28,000
10:10 51.30 -0.20 1,700 29,700
10:27 50.80 -0.70 2,000 31,700
10:30 51.30 -0.20 200 31,900
10:48 51.30 -0.20 400 32,300
10:57 50.80 -0.70 1,600 33,900
11:10 51.40 -0.10 2,800 36,700
11:12 51.40 -0.10 10,000 46,700
11:18 51.40 -0.10 10,000 56,700
11:19 50.80 -0.70 4,000 60,700
11:20 51.40 -0.10 5,500 66,200
11:21 51.50 0 3,000 69,200
11:25 50.80 -0.70 1,600 70,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (7.12) 0% 490 (0.44) 0%
2018 0 (7.72) 0% 800 (0.15) 0%
2019 0 (7.33) 0% 300 (0.21) 0%
2020 8,234 (8.47) 0% 0 (0.33) 0%
2021 0 (10.68) 0% 0 (0.65) 0%
2022 14,000 (12.77) 0% 0 (0.37) 0%
2023 15,000 (4.52) 0% 0 (0.50) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,536,4812,487,9332,067,3432,199,7799,291,5378,591,2938,905,53512,787,15510,675,2748,465,7657,330,2047,720,5187,118,0982,272,416
Tổng lợi nhuận trước thuế563,78072,910131,377-46,987721,081104,801323,069510,598687,829416,077283,314176,538560,6391,507,194
Lợi nhuận sau thuế 460,60466,682124,663-67,290584,65966,877135,184374,656653,291330,238207,258147,631440,1051,183,883
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ441,54451,937103,157-75,490521,14837,311143,181362,600590,402203,733148,78238,978339,1921,175,155
Tổng tài sản13,980,82213,074,89513,239,64013,749,16313,980,82213,479,53512,391,01414,004,79314,072,70612,349,15511,932,15412,511,54011,307,1758,849,020
Tổng nợ6,243,0515,797,7286,019,4176,551,2876,243,0516,214,3695,277,0956,952,0657,178,0634,649,7683,776,5024,153,3023,489,7952,643,351
Vốn chủ sở hữu7,737,7717,277,1677,220,2227,197,8767,737,7717,265,1667,113,9207,052,7286,894,6437,699,3878,155,6528,358,2397,817,3806,205,669


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |