CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (dbc)

16.05
0.05
(0.31%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16
16.05
16.10
16
316,000
20.2K
2.3K
12.0x
1.4x
5% # 11%
1.5
9,220 Bi
431 Mi
6,102,275
31.7 - 22.0
7,352 Bi
6,766 Bi
108.7%
47.93%
439 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.00 127,700 16.05 45,400
15.95 44,200 16.10 33,600
15.90 32,500 16.15 14,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 59.60 (-0.30) 35.9%
MSN 66.50 (0.00) 26.9%
SAB 44.35 (0.50) 18.5%
KDC 50.80 (-0.50) 5.3%
SBT 22.90 (0.00) 4.1%
DBC 16.05 (0.05) 2.8%
BHN 31.80 (0.30) 2.7%
VCF 297.00 (0.00) 2.3%
PAN 18.15 (-0.05) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 16.05 -0.45 17,600 17,600
09:19 16 -0.50 5,000 22,600
09:21 16.05 -0.45 13,100 35,700
09:22 16 -0.50 1,000 36,700
09:24 16.05 -0.45 800 37,500
09:25 16.05 -0.45 1,500 39,000
09:26 16.05 -0.45 100 39,100
09:27 16 -0.50 1,800 40,900
09:29 16 -0.50 100 41,000
09:33 16 -0.50 100 41,100
09:35 16 -0.50 800 41,900
09:39 16.05 -0.45 100 42,000
09:40 16.05 -0.45 15,800 57,800
09:41 16.05 -0.45 900 58,700
09:42 16.10 -0.40 1,400 60,100
09:43 16.10 -0.40 500 60,600
09:47 16.10 -0.40 500 61,100
09:48 16.05 -0.45 1,000 62,100
09:50 16.10 -0.40 10,000 72,100
09:51 16.05 -0.45 10,000 82,100
09:52 16.10 -0.40 1,300 83,400
09:55 16.05 -0.45 2,000 85,400
09:56 16 -0.50 8,200 93,600
09:57 16.05 -0.45 4,100 97,700
09:59 16.05 -0.45 300 98,000
10:10 16 -0.50 11,100 109,100
10:12 16 -0.50 1,000 110,100
10:13 16 -0.50 18,800 128,900
10:14 16 -0.50 16,100 145,000
10:15 16 -0.50 1,000 146,000
10:17 16 -0.50 300 146,300
10:18 16 -0.50 10,000 156,300
10:19 16 -0.50 5,800 162,100
10:20 16 -0.50 4,100 166,200
10:21 16 -0.50 2,600 168,800
10:23 16 -0.50 400 169,200
10:24 16 -0.50 5,000 174,200
10:26 16 -0.50 100 174,300
10:27 16 -0.50 800 175,100
10:28 16 -0.50 1,100 176,200
10:30 16 -0.50 4,700 180,900
10:31 16 -0.50 8,400 189,300
10:34 16.05 -0.45 3,000 192,300
10:36 16.05 -0.45 1,400 193,700
10:37 16.05 -0.45 200 193,900
10:38 16 -0.50 10,000 203,900
10:39 16.05 -0.45 100 204,000
10:40 16 -0.50 200 204,200
10:41 16.05 -0.45 7,000 211,200
10:42 16 -0.50 100 211,300
10:44 16.05 -0.45 1,000 212,300
10:46 16.05 -0.45 100 212,400
10:48 16.05 -0.45 600 213,000
10:50 16 -0.50 1,200 214,200
10:51 16.05 -0.45 5,500 219,700
10:52 16.05 -0.45 1,600 221,300
10:53 16.05 -0.45 1,100 222,400
10:54 16.05 -0.45 10,600 233,000
10:59 16.05 -0.45 60,000 293,000
11:10 16.05 -0.45 3,800 296,800
11:16 16 -0.50 5,000 301,800
11:17 16 -0.50 1,200 303,000
11:18 16 -0.50 700 303,700
11:19 16 -0.50 100 303,800
11:20 16 -0.50 8,000 311,800
11:23 16 -0.50 1,000 312,800
11:25 16 -0.50 1,100 313,900
11:27 16 -0.50 1,200 315,100
11:28 16 -0.50 200 315,300
11:29 16 -0.50 200 315,500
11:31 16 -0.50 200 315,700
11:32 16.05 -0.45 300 316,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,265.40 (5.96) 0% 319.69 (0.20) 0%
2018 9,296 (6.80) 0% 246 (0.36) 0%
2019 10,401 (7.30) 0% 356 (0.31) 0%
2020 13,203 (10.19) 0% 457 (1.40) 0%
2021 15,439 (10.96) 0% 0.02 (0.83) 4,148%
2022 22,558 (12.61) 0% 918 (0.15) 0%
2023 24,562 (2.40) 0% 569 (-0.31) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,896,0895,021,5823,848,3353,749,98316,515,98913,739,36311,241,16411,687,82710,961,93010,189,0677,299,9316,795,5125,959,7086,396,914
Tổng lợi nhuận trước thuế184,771365,559536,863536,2801,623,474854,24997,74978,978979,6851,553,973345,051393,359278,800522,751
Lợi nhuận sau thuế 148,581342,956506,971508,2601,506,768769,08425,0075,195829,5581,400,296305,130360,235200,105451,219
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ148,581342,956506,971508,2601,506,768769,08425,0075,195829,5581,400,296305,130360,235200,105451,219
Tổng tài sản15,976,73515,561,86614,574,43614,411,01815,976,73514,121,55613,011,70412,974,10410,862,55410,101,2719,591,9258,350,0136,989,2165,529,272
Tổng nợ7,907,6727,641,3856,996,9107,176,6287,907,6727,355,4768,345,4698,332,8766,176,6315,894,3116,565,9675,603,4854,486,5993,190,130
Vốn chủ sở hữu8,069,0627,920,4827,577,5267,234,3908,069,0626,766,0804,666,2354,641,2284,685,9234,206,9603,025,9572,746,5282,502,6172,339,142


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |