CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

62.50
0.70
(1.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
61.80
61.80
64.50
60.50
55,300
45.0K
6.3K
8.1x
1.1x
11% # 14%
0.6
1,719 Bi
34 Mi
10,625
63.8 - 50.6
488 Bi
1,510 Bi
32.3%
75.59%
449 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
61.80 300 62.70 400
61.70 1,000 62.80 300
61.60 2,200 62.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 39.00 (0.10) 61.3%
HVN 21.00 (0.75) 22.4%
VJC 132.20 (-0.10) 14.6%
SAS 34.90 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 61.80 0 500 500
09:38 61.80 0 200 700
10:10 60.70 -1.10 700 1,400
10:12 60.70 -1.10 100 1,500
10:19 60.80 -1 100 1,600
10:22 61.20 -0.60 600 2,200
10:25 61.20 -0.60 100 2,300
10:32 61.20 -0.60 100 2,400
10:45 61.20 -0.60 100 2,500
10:57 61.60 -0.20 100 2,600
10:59 61.20 -0.60 700 3,300
11:10 63 1.20 19,600 22,900
13:10 64.50 2.70 11,300 34,200
13:11 64.50 2.70 2,300 36,500
13:12 64.30 2.50 200 36,700
13:14 64.40 2.60 200 36,900
13:15 64 2.20 2,100 39,000
13:16 64 2.20 8,900 47,900
13:18 64 2.20 200 48,100
13:19 64 2.20 100 48,200
13:29 62.20 0.40 300 48,500
13:33 62.20 0.40 200 48,700
13:38 63 1.20 300 49,000
13:39 63 1.20 600 49,600
13:43 62.30 0.50 200 49,800
13:50 62.30 0.50 100 49,900
13:52 62.30 0.50 300 50,200
13:59 62.30 0.50 1,000 51,200
14:14 62.20 0.40 1,400 52,600
14:15 62 0.20 400 53,000
14:16 62 0.20 100 53,100
14:17 62 0.20 100 53,200
14:29 62 0.20 1,100 54,300
14:30 61.80 0 900 55,200
14:46 62.50 0.70 100 55,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV355,858350,877355,985417,9881,480,7081,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565
Tổng lợi nhuận trước thuế58,97156,00281,01797,967293,958370,352295,078172,36158,532109,317473,797367,315288,277217,978
Lợi nhuận sau thuế 47,15843,19263,25878,312231,920295,962241,138135,86642,23386,109378,524292,927230,308174,205
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,56238,34255,79071,487208,180270,907227,492138,00453,60388,133346,073263,169208,327174,205
Tổng tài sản1,732,7561,802,2941,731,3901,589,4181,732,7561,489,5731,289,1931,076,543938,5891,045,5201,253,425963,678698,092540,226
Tổng nợ359,998476,782448,579314,750359,998293,217276,873214,635118,299160,453285,090268,381203,892188,132
Vốn chủ sở hữu1,372,7581,325,5131,282,8111,274,6681,372,7581,196,3561,012,320861,908820,290885,068968,335695,298494,200352,094


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc