CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

52.50
-0.30
(-0.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52.80
52.50
52.80
52.50
6,800
35.6K
8.1K
8.2x
1.9x
18% # 23%
1.1
2,213 Bi
34 Mi
31,603
102.1 - 63
295 Bi
1,195 Bi
24.7%
80.22%
432 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
52.10 200 52.70 300
52.00 2,100 53.00 13,900
51.90 1,000 53.20 3,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 39.80 (0.40) 61.3%
HVN 20.90 (0.70) 22.4%
VJC 129.00 (2.20) 14.6%
SAS 33.20 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 52.50 -0.30 3,000 3,000
09:56 52.80 0 1,000 4,000
10:27 52.80 0 500 4,500
10:35 52.50 -0.30 1,500 6,000
11:25 52.50 -0.30 100 6,100
13:10 52.80 0 100 6,200
13:29 52.80 0 100 6,300
14:30 52.60 -0.20 100 6,400
14:31 52.50 -0.30 400 6,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV355,858350,877355,985417,9881,480,7081,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565
Tổng lợi nhuận trước thuế58,97156,00281,01797,967293,958370,352295,078172,36158,532109,317473,797367,315288,277217,978
Lợi nhuận sau thuế 47,15843,19263,25878,312231,920295,962241,138135,86642,23386,109378,524292,927230,308174,205
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,56238,34255,79071,487208,180270,907227,492138,00453,60388,133346,073263,169208,327174,205
Tổng tài sản1,732,7561,802,2941,731,3901,589,4181,732,7561,489,5731,289,1931,076,543938,5891,045,5201,253,425963,678698,092540,226
Tổng nợ359,998476,782448,579314,750359,998293,217276,873214,635118,299160,453285,090268,381203,892188,132
Vốn chủ sở hữu1,372,7581,325,5131,282,8111,274,6681,372,7581,196,3561,012,320861,908820,290885,068968,335695,298494,200352,094


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc