CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (sas)

35.90
-0.40
(-1.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.30
36.20
36.30
35.60
22,700
12.8K
6.3K
5.8x
2.8x
31% # 49%
1.1
4,859 Bi
133 Mi
26,785
36.9 - 26.9
1,030 Bi
1,713 Bi
60.1%
62.44%
344 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.80 1,200 36.20 300
35.70 100 36.30 1,000
35.60 400 36.40 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 41.00 (-0.10) 61.3%
HVN 21.10 (0.25) 22.4%
VJC 131.60 (0.10) 14.6%
SAS 35.90 (-0.40) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 36.20 -0.20 200 200
09:18 36.20 -0.20 400 600
09:32 36.10 -0.30 500 1,100
09:42 36 -0.40 300 1,400
09:44 36 -0.40 200 1,600
09:45 36.20 -0.20 200 1,800
09:46 35.90 -0.50 2,800 4,600
09:47 35.80 -0.60 1,200 5,800
09:48 35.70 -0.70 1,300 7,100
09:49 35.80 -0.60 300 7,400
09:52 36 -0.40 200 7,600
09:57 36 -0.40 500 8,100
10:10 36 -0.40 100 8,200
10:13 36.10 -0.30 300 8,500
10:46 36.10 -0.30 200 8,700
10:50 36.10 -0.30 100 8,800
10:51 36.20 -0.20 100 8,900
11:10 36 -0.40 500 9,400
11:11 35.90 -0.50 100 9,500
11:16 36 -0.40 100 9,600
11:23 36 -0.40 200 9,800
13:10 36 -0.40 200 10,000
13:16 36 -0.40 3,200 13,200
13:21 36 -0.40 1,000 14,200
13:27 35.90 -0.50 200 14,400
13:33 36 -0.40 300 14,700
13:43 36 -0.40 1,000 15,700
14:10 36 -0.40 1,000 16,700
14:11 36 -0.40 400 17,100
14:15 36.10 -0.30 100 17,200
14:17 36.10 -0.30 200 17,400
14:23 36.30 -0.10 3,800 21,200
14:49 36 -0.40 1,000 22,200
14:50 35.90 -0.50 400 22,600
14:51 35.90 -0.50 100 22,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV976,257804,872770,216764,2503,315,5952,906,5822,581,2941,400,585321,464918,7312,895,4102,659,3082,369,4042,089,116
Tổng lợi nhuận trước thuế432,729133,246136,190141,601843,764504,206333,750229,8693,064148,452445,085408,550349,862282,539
Lợi nhuận sau thuế 367,369106,914108,466112,744695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ367,369106,914108,466112,744695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Tổng tài sản2,464,2492,349,5352,603,3362,498,6492,464,2492,369,6782,249,1452,043,8321,551,1471,806,0892,347,3852,213,4912,149,7782,023,869
Tổng nợ585,435676,647742,568746,347585,435730,120764,847518,323130,226294,354760,709674,693607,358565,677
Vốn chủ sở hữu1,878,8131,672,8881,860,7681,752,3031,878,8131,639,5581,484,2981,525,5091,420,9211,511,7351,586,6761,538,7971,542,4191,458,192


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc