CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (sas)

37.10
0.30
(0.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.80
37
37.40
36.80
53,000
12.3K
3.2K
13.0x
3.4x
18% # 26%
2.0
5,606 Bi
133 Mi
34,806
51.7 - 26.2
731 Bi
1,638 Bi
44.6%
69.14%
217 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.90 2,000 37.10 200
36.80 2,700 37.20 200
36.70 2,200 37.30 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 39.50 (0.90) 61.3%
HVN 21.80 (0.25) 22.4%
VJC 124.20 (-1.30) 14.6%
SAS 37.10 (0.30) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 37 0.20 100 100
09:34 37 0.20 100 200
09:35 37 0.20 1,000 1,200
09:40 37 0.20 1,300 2,500
09:41 37.30 0.50 1,000 3,500
09:44 37.40 0.60 200 3,700
09:45 37.40 0.60 500 4,200
09:46 37.30 0.50 300 4,500
09:49 37.30 0.50 100 4,600
09:51 37.20 0.40 300 4,900
09:52 37.20 0.40 100 5,000
09:58 37.20 0.40 800 5,800
10:10 37 0.20 1,500 7,300
10:11 37 0.20 100 7,400
10:16 36.90 0.10 2,500 9,900
10:17 36.90 0.10 800 10,700
10:18 36.80 0 2,100 12,800
10:20 36.80 0 1,000 13,800
10:21 36.80 0 1,000 14,800
10:24 36.80 0 700 15,500
10:28 36.80 0 200 15,700
10:29 36.80 0 100 15,800
10:32 36.90 0.10 100 15,900
10:35 37 0.20 4,000 19,900
10:37 37.20 0.40 1,300 21,200
11:10 37.10 0.30 2,000 23,200
11:15 37.10 0.30 300 23,500
11:17 37 0.20 800 24,300
11:19 37 0.20 300 24,600
11:31 37 0.20 200 24,800
13:10 37.20 0.40 3,000 27,800
13:12 37.20 0.40 300 28,100
13:14 37.20 0.40 300 28,400
13:16 37.10 0.30 600 29,000
13:19 37.10 0.30 200 29,200
13:20 37 0.20 3,000 32,200
13:22 37.10 0.30 600 32,800
13:23 37 0.20 700 33,500
13:24 37 0.20 300 33,800
13:26 36.90 0.10 2,200 36,000
13:28 36.80 0 5,000 41,000
13:32 36.80 0 600 41,600
13:43 36.80 0 1,000 42,600
13:44 36.80 0 800 43,400
14:17 37.10 0.30 100 43,500
14:26 36.80 0 3,800 47,300
14:29 36.80 0 1,600 48,900
14:30 36.80 0 400 49,300
14:33 36.80 0 2,000 51,300
14:45 36.90 0.10 1,000 52,300
14:48 37.10 0.30 600 52,900
14:52 37.10 0.30 100 53,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.37) 0% 220.80 (0.29) 0%
2018 2,625.30 (2.66) 0% 334.29 (0.34) 0%
2019 0 (2.90) 0% 424.99 (0.37) 0%
2020 1,202.82 (0.92) 0% 0 (0.15) 0%
2021 964 (0.32) 0% 0 (0.00) 0%
2022 1,340.05 (1.40) 0% 0 (0.21) 0%
2023 2,363 (1.17) 0% 0 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV976,257804,872770,216764,2503,315,5952,906,5822,581,2941,400,585321,464918,7312,895,4102,659,3082,369,4042,089,116
Tổng lợi nhuận trước thuế432,729133,246136,190141,601843,764504,206333,750229,8693,064148,452445,085408,550349,862282,539
Lợi nhuận sau thuế 367,369106,914108,466112,744695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ367,369106,914108,466112,744695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Tổng tài sản2,464,2492,349,5352,603,3362,498,6492,464,2492,369,6782,249,1452,043,8321,551,1471,806,0892,347,3852,213,4912,149,7782,023,869
Tổng nợ585,435676,647742,568746,347585,435730,120764,847518,323130,226294,354760,709674,693607,358565,677
Vốn chủ sở hữu1,878,8131,672,8881,860,7681,752,3031,878,8131,639,5581,484,2981,525,5091,420,9211,511,7351,586,6761,538,7971,542,4191,458,192


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |