Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (hvn)

22.55
-0.35
(-1.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.90
22.75
22.75
22.50
1,873,700
0K
3.1K
11.2x
0x
12% # 0%
2.0
77,393 Bi
3,114 Mi
3,013,559
36.4 - 19.1
68,109 Bi
-10,045 Bi
0%
0%
4,651 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.55 37,000 22.60 4,300
22.50 288,200 22.65 11,100
22.45 43,900 22.70 37,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 508,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 49.00 (-0.30) 61.3%
HVN 22.55 (-0.35) 22.4%
VJC 156.80 (4.00) 14.6%
SAS 35.30 (-0.50) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 22.70 -0.20 42,900 42,900
09:30 22.55 -0.35 115,400 158,300
09:45 22.55 -0.35 315,300 473,600
10:10 22.55 -0.35 110,000 583,600
10:15 22.55 -0.35 235,500 819,100
10:30 22.50 -0.40 92,100 911,200
10:45 22.50 -0.40 179,300 1,090,500
11:10 22.50 -0.40 89,800 1,180,300
11:15 22.20 -0.70 63,200 1,243,500
11:30 22.50 -0.40 35,500 1,279,000
13:15 22.50 -0.40 90,700 1,369,700
13:30 22.50 -0.40 93,400 1,463,100
13:45 22.50 -0.40 63,400 1,526,500
14:10 22.55 -0.35 92,500 1,619,000
14:15 22.55 -0.35 85,300 1,704,300
14:30 22.60 -0.30 82,900 1,787,200
14:45 22.55 -0.35 86,500 1,873,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 87,900 (83.55) 0% 1,338 (2.66) 0%
2018 97,073 (97.59) 0% 1,917 (2.60) 0%
2019 79,728 (99.10) 0% 2,407 (2.54) 0%
2020 87,034 (40.76) 0% 2,035 (-10.96) -1%
2021 37,364 (28.09) 0% -14,526 (-12.97) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,342,26330,444,86728,048,94630,626,600121,462,677106,911,81592,231,21070,792,82528,093,45640,756,79199,099,61197,589,70683,553,71370,571,488
Tổng lợi nhuận trước thuế695,103865,6353,091,3803,624,8008,276,9188,415,642-5,362,609-10,945,484-12,965,223-10,960,3123,388,8963,311,9053,154,7592,600,582
Lợi nhuận sau thuế 539,569732,2462,956,1643,486,0187,713,9977,957,563-5,631,748-11,223,015-13,278,993-11,178,1062,537,4612,598,5092,659,1132,105,237
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ428,017617,2002,855,8113,400,9437,301,9717,564,092-5,930,302-11,298,155-12,907,118-10,927,0352,345,8022,335,0402,370,5012,054,564
Tổng tài sản73,490,41673,737,17762,333,77559,838,31573,490,41658,186,61457,716,93160,636,18863,057,73762,562,13876,454,86682,390,25788,550,48696,480,328
Tổng nợ66,673,11467,367,83765,432,50965,692,55866,673,11467,530,85774,742,85771,691,81262,533,52756,489,80457,847,31063,717,83371,117,56680,235,684
Vốn chủ sở hữu6,817,3036,369,340-3,098,734-5,854,2436,817,303-9,344,243-17,025,926-11,055,625524,2106,072,33418,607,55618,672,42317,432,92016,244,644


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |