CTCP Chế biến gỗ Thuận An (gta)

7.91
-0.59
(-6.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
7.91
7.91
7.91
16,900
15.0K
0.9K
10.3x
0.6x
3% # 6%
1.2
88 Bi
10 Mi
5,161
11.7 - 9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 7.91 100
0 8.25 100
0.00 0 8.30 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 36.75 (0.00) 55.6%
TLG 54.30 (1.70) 9.5%
PTB 29.80 (0.35) 7.9%
DHC 36.55 (0.75) 5.2%
SHI 14.45 (-0.10) 5.2%
PLC 19.20 (-0.40) 4.6%
INN 35.30 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.20 (0.20) 1.7%
DLG 2.05 (0.03) 1.4%
HAP 7.00 (-0.20) 1.3%
CAP 40.50 (0.00) 1.2%
MCP 28.00 (0.00) 1.1%
TLD 8.17 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 7.91 -0.59 100 100
09:49 7.91 -0.59 400 500
09:51 7.91 -0.59 100 600
09:52 7.91 -0.59 100 700
10:10 7.91 -0.59 700 1,400
10:11 7.91 -0.59 200 1,600
10:12 7.91 -0.59 100 1,700
10:14 7.91 -0.59 200 1,900
10:15 7.91 -0.59 400 2,300
10:26 7.91 -0.59 300 2,600
10:35 7.91 -0.59 200 2,800
10:40 7.91 -0.59 800 3,600
10:45 7.91 -0.59 300 3,900
10:47 7.91 -0.59 100 4,000
10:48 7.91 -0.59 1,200 5,200
10:53 7.91 -0.59 1,000 6,200
10:54 7.91 -0.59 500 6,700
10:59 7.91 -0.59 500 7,200
11:10 7.91 -0.59 3,000 10,200
13:10 7.91 -0.59 100 10,300
13:47 7.91 -0.59 100 10,400
14:10 7.91 -0.59 200 10,600
14:33 7.91 -0.59 2,300 12,900
14:49 7.91 -0.59 4,000 16,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 507.30 (0.55) 0% 14.59 (0.02) 0%
2018 586 (0.58) 0% 14.20 (0.02) 0%
2019 660.20 (0.66) 0% 17.89 (0.02) 0%
2020 647.50 (0.57) 0% 18.26 (0.02) 0%
2021 593.61 (0.51) 0% 18.87 (0.02) 0%
2023 332 (0.11) 0% 8.38 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV63,17779,15949,89562,869255,100261,394249,214489,510510,842568,237662,562580,339545,749490,212
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9872,2991,6321,6187,53610,74212,93812,87819,66422,95722,89221,82320,32418,276
Lợi nhuận sau thuế 1,5401,8521,2801,2815,9538,55510,30210,26415,67418,32818,29417,40116,19314,543
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5401,8521,2801,2815,9538,55510,30210,26415,67418,32818,29417,40116,19314,543
Tổng tài sản314,539298,770384,711419,820314,539319,678338,058376,125467,762508,434550,918661,263455,349462,991
Tổng nợ156,103141,875221,137257,525156,103158,664175,297213,403300,378339,142382,392494,325290,268300,142
Vốn chủ sở hữu158,436156,895163,574162,295158,436147,801162,761162,723167,383169,292168,526166,938165,082162,849


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |