CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

30.60
0.10
(0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.50
30.60
30.65
30.35
97,000
24.7K
2.9K
14.7x
1.7x
6% # 12%
1.0
1,293 Bi
30 Mi
77,518
43 - 30.6
769 Bi
747 Bi
103.0%
49.25%
65 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.55 600 30.60 6,100
30.50 1,300 30.65 7,300
30.45 6,300 30.70 7,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.20 (0.00) 32.2%
VHM 71.00 (-0.30) 31.7%
VRE 25.50 (-0.30) 6.9%
BCM 40.25 (-0.20) 6.9%
KDH 15.80 (0.20) 3.3%
NVL 12.80 (0.30) 2.9%
KSF 78.90 (-0.60) 2.3%
KBC 26.00 (0.00) 2.2%
VPI 62.90 (-0.20) 1.9%
PDR 11.50 (-0.05) 1.7%
DXG 10.60 (-0.20) 1.6%
TCH 11.85 (0.15) 1.4%
HUT 13.00 (0.20) 1.3%
NLG 24.10 (0.35) 1.3%
SJS 56.70 (-0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 30.60 0.10 1,100 1,100
09:19 30.60 0.10 4,000 5,100
09:20 30.60 0.10 100 5,200
09:22 30.50 0 300 5,500
09:23 30.40 -0.10 100 5,600
09:26 30.40 -0.10 900 6,500
09:28 30.40 -0.10 300 6,800
09:32 30.50 0 900 7,700
09:33 30.50 0 1,500 9,200
09:34 30.60 0.10 2,300 11,500
09:35 30.65 0.15 500 12,000
09:36 30.60 0.10 3,000 15,000
09:39 30.50 0 600 15,600
09:41 30.50 0 300 15,900
09:49 30.40 -0.10 13,700 29,600
09:51 30.35 -0.15 1,000 30,600
09:53 30.60 0.10 100 30,700
09:58 30.60 0.10 500 31,200
10:14 30.60 0.10 200 31,400
10:16 30.60 0.10 100 31,500
10:23 30.55 0.05 200 31,700
10:25 30.55 0.05 300 32,000
10:26 30.60 0.10 300 32,300
10:42 30.60 0.10 4,300 36,600
10:44 30.60 0.10 800 37,400
10:53 30.60 0.10 300 37,700
10:56 30.60 0.10 400 38,100
11:10 30.60 0.10 100 38,200
11:14 30.60 0.10 200 38,400
11:15 30.55 0.05 200 38,600
11:17 30.55 0.05 500 39,100
11:19 30.50 0 15,000 54,100
11:26 30.50 0 8,100 62,200
13:10 30.55 0.05 1,900 64,100
13:13 30.55 0.05 3,200 67,300
13:17 30.60 0.10 100 67,400
13:23 30.55 0.05 200 67,600
13:28 30.55 0.05 100 67,700
13:37 30.55 0.05 400 68,100
13:43 30.55 0.05 100 68,200
13:45 30.55 0.05 100 68,300
13:46 30.55 0.05 300 68,600
13:47 30.55 0.05 2,200 70,800
13:48 30.55 0.05 300 71,100
13:49 30.55 0.05 200 71,300
13:52 30.55 0.05 500 71,800
13:53 30.55 0.05 300 72,100
13:56 30.55 0.05 100 72,200
14:10 30.55 0.05 3,300 75,500
14:12 30.55 0.05 500 76,000
14:18 30.55 0.05 500 76,500
14:19 30.50 0 5,800 82,300
14:22 30.55 0.05 400 82,700
14:25 30.55 0.05 1,100 83,800
14:26 30.55 0.05 500 84,300
14:27 30.60 0.10 100 84,400
14:29 30.55 0.05 1,000 85,400
14:31 30.60 0.10 1,900 87,300
14:32 30.50 0 7,200 94,500
14:48 30.60 0.10 2,500 97,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 235 (0.24) 0% 44.24 (0.08) 0%
2018 262 (0.28) 0% 49.60 (0.09) 0%
2019 336.30 (0.76) 0% 89.36 (0.38) 0%
2020 413.81 (0.36) 0% 178.68 (0.27) 0%
2021 502 (0.47) 0% 268.70 (0.24) 0%
2022 427.55 (0.15) 0% 121.18 (0.02) 0%
2023 267.77 (0.04) 0% 40.82 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,812101,610551,52292,018780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,353
Tổng lợi nhuận trước thuế9,31522,813258,92610,506301,560110,70131,97521,345303,372337,337468,998118,33694,19170,315
Lợi nhuận sau thuế 7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34056,636
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34055,614
Tổng tài sản1,401,8911,399,5191,536,1061,640,8701,401,8911,516,2661,558,7651,663,6401,786,0122,003,6132,098,6441,590,5481,244,4211,375,058
Tổng nợ679,858681,580828,359885,762679,858769,467622,131658,808689,0171,034,2191,301,5141,116,203819,739974,681
Vốn chủ sở hữu722,033717,939707,747755,107722,033746,799936,6341,004,8321,096,996969,394797,131474,344424,682400,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |