CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

20.70
0.30
(1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.40
20.45
20.70
20.45
24,500
24.0K
1.1K
19.4x
0.9x
2% # 5%
0.7
656 Bi
30 Mi
51,694
38.1 - 22.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.65 100 20.70 400
20.50 500 20.75 3,400
20.45 1,600 20.85 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 234.00 (-8.00) 32.2%
VHM 61.90 (-0.10) 31.7%
VRE 23.15 (0.20) 6.9%
BCM 37.10 (-0.05) 6.9%
KDH 13.00 (-0.30) 3.3%
NVL 10.25 (-0.10) 2.9%
KSF 68.30 (-1.00) 2.3%
KBC 26.25 (0.30) 2.2%
VPI 59.20 (1.30) 1.9%
PDR 11.05 (-0.10) 1.7%
DXG 9.90 (0.04) 1.6%
TCH 11.95 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (0.00) 1.3%
NLG 20.90 (-0.25) 1.3%
SJS 53.80 (0.60) 1.2%
DIG 9.50 (0.01) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:57 20.45 -0.70 200 200
10:10 20.45 -0.70 1,400 1,600
10:12 20.45 -0.70 400 2,000
10:24 20.45 -0.70 600 2,600
10:25 20.45 -0.70 100 2,700
10:27 20.45 -0.70 100 2,800
10:29 20.50 -0.65 100 2,900
10:37 20.50 -0.65 100 3,000
10:41 20.50 -0.65 600 3,600
10:50 20.50 -0.65 200 3,800
10:52 20.50 -0.65 100 3,900
11:10 20.45 -0.70 1,000 4,900
13:14 20.60 -0.55 400 5,300
13:17 20.60 -0.55 2,200 7,500
13:19 20.60 -0.55 1,900 9,400
13:26 20.50 -0.65 300 9,700
13:27 20.50 -0.65 200 9,900
13:48 20.50 -0.65 600 10,500
13:50 20.45 -0.70 1,500 12,000
13:51 20.50 -0.65 100 12,100
14:18 20.50 -0.65 100 12,200
14:20 20.50 -0.65 200 12,400
14:24 20.60 -0.55 1,600 14,000
14:25 20.55 -0.60 8,800 22,800
14:26 20.65 -0.50 1,500 24,300
14:46 20.70 -0.45 200 24,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,812101,610551,52292,018780,962346,321194,833130,949472,312357,303763,774282,522241,430412,353
Tổng lợi nhuận trước thuế9,31522,813258,92610,506301,560110,70131,97521,345303,372337,337468,998118,33694,19170,315
Lợi nhuận sau thuế 7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34056,636
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,65518,299206,8228,308241,08388,20925,75317,182242,715268,127375,19294,36175,34055,614
Tổng tài sản1,401,8911,399,5191,536,1061,640,8701,401,8911,516,2661,558,7651,663,6401,786,0122,003,6132,098,6441,590,5481,244,4211,375,058
Tổng nợ679,858681,580828,359885,762679,858769,467622,131658,808689,0171,034,2191,301,5141,116,203819,739974,681
Vốn chủ sở hữu722,033717,939707,747755,107722,033746,799936,6341,004,8321,096,996969,394797,131474,344424,682400,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc