CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

47.30
0.10
(0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.20
46.10
47.40
45.50
76,600
26.5K
2.4K
37.2x
3.3x
3% # 9%
1.4
10,006 Bi
295 Mi
43,407
108 - 60.6
4,850 Bi
2,994 Bi
162.0%
38.17%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.20 4,000 47.30 300
46.45 3,100 47.40 10,000
46.40 3,000 47.45 15,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 6,683

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (0.60) 32.2%
VHM 147.90 (7.90) 31.7%
VRE 24.30 (1.55) 6.9%
BCM 36.30 (1.30) 6.9%
KDH 17.50 (0.55) 3.3%
NVL 13.00 (0.15) 2.9%
KSF 78.20 (0.30) 2.3%
KBC 28.05 (0.15) 2.2%
VPI 64.90 (0.30) 1.9%
PDR 11.85 (0.35) 1.7%
DXG 10.60 (0.30) 1.6%
TCH 11.55 (0.35) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 21.55 (0.85) 1.3%
SJS 47.30 (0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 46 -1.20 10,400 10,400
09:48 46 -1.20 5,500 15,900
09:52 46 -1.20 200 16,100
10:14 46 -1.20 1,000 17,100
10:21 46 -1.20 1,500 18,600
10:32 46.10 -1.10 1,000 19,600
10:51 46 -1.20 1,000 20,600
10:53 46 -1.20 100 20,700
10:58 46 -1.20 900 21,600
11:16 46 -1.20 200 21,800
11:21 47.05 -0.15 700 22,500
11:23 46 -1.20 600 23,100
13:10 45.60 -1.60 5,900 29,000
13:14 45.50 -1.70 3,400 32,400
13:23 46.95 -0.25 100 32,500
13:33 46 -1.20 1,300 33,800
13:38 46 -1.20 1,700 35,500
13:42 47 -0.20 3,000 38,500
13:44 46 -1.20 3,400 41,900
13:47 47.10 -0.10 5,000 46,900
13:48 47.10 -0.10 2,800 49,700
13:49 47.10 -0.10 200 49,900
13:51 47.10 -0.10 1,000 50,900
13:55 47.10 -0.10 600 51,500
13:56 47.10 -0.10 400 51,900
14:10 47.20 0 5,000 56,900
14:17 47.40 0.20 1,200 58,100
14:32 47.20 0 4,500 62,600
14:49 47.30 0.10 14,000 76,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 822 (0.05) 0% 0 (0.14) 0%
2018 745 (0.47) 0% 132 (0.11) 0%
2019 700 (0.72) 0% 135 (0.11) 0%
2020 1,080 (1.14) 0% 0 (0.04) 0%
2021 1,155 (0.75) 0% 0 (0.08) 0%
2022 1,181 (0.38) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,145 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV381,25626,720200,651143,348751,975646,015416,024379,811747,0361,135,902723,252467,07345,998514,269
Tổng lợi nhuận trước thuế227,1433,934130,33786,195447,609355,630252,613176,351115,879112,277139,875134,885178,686228,473
Lợi nhuận sau thuế 183,2973,097104,00367,446357,843269,390183,766120,64584,18741,944107,230113,565142,727180,477
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ181,9922,881103,88167,239355,993268,508185,337119,68664,77830,565104,849109,587131,256178,993
Tổng tài sản7,883,5308,045,5807,942,4737,823,0767,883,5307,844,2637,473,9796,779,5286,946,0477,047,5406,652,9036,451,9926,284,6435,969,111
Tổng nợ4,443,6054,788,7174,767,7514,764,5004,443,6054,850,3854,712,3924,204,0854,747,2574,894,1654,417,6124,200,0354,009,2063,856,853
Vốn chủ sở hữu3,439,9263,256,8633,174,7223,058,5773,439,9262,993,8782,761,5872,575,4432,198,7912,153,3762,235,2912,251,9562,275,4372,112,258


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |