CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

54.50
0.20
(0.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
54.30
54.30
55
54.30
7,400
13.1K
2.1K
26.1x
4.1x
7% # 16%
0.9
15,790 Bi
295 Mi
36,241
70.8 - 47.1
4,507 Bi
3,856 Bi
116.9%
46.10%
24 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
54.40 1,200 54.70 900
54.30 1,000 54.80 1,000
54.10 900 54.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.00 (0.00) 32.2%
VHM 62.70 (-0.80) 31.7%
VRE 23.95 (-0.15) 6.9%
BCM 40.05 (0.25) 6.9%
KDH 14.10 (-0.15) 3.3%
NVL 10.35 (-0.15) 2.9%
KSF 71.00 (-2.60) 2.3%
KBC 26.65 (-0.35) 2.2%
VPI 57.40 (-0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.20) 1.7%
DXG 9.92 (-0.07) 1.6%
TCH 12.05 (-0.05) 1.4%
HUT 12.30 (-0.10) 1.3%
NLG 22.60 (-0.40) 1.3%
SJS 54.50 (0.20) 1.2%
DIG 9.79 (0.02) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:25 54.30 -0.20 300 300
10:30 54.50 0 1,000 1,300
10:38 54.50 0 1,000 2,300
10:50 54.50 0 2,300 4,600
11:10 54.50 0 1,200 5,800
11:25 54.40 -0.10 1,000 6,800
11:26 54.40 -0.10 100 6,900
13:10 54.80 0.30 400 7,300
13:38 54.50 0 100 7,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV381,25626,720200,651143,348751,975646,015416,024379,811747,0361,135,902723,252467,07345,998514,269
Tổng lợi nhuận trước thuế227,1433,934130,33786,195447,609355,630252,613176,351115,879112,277139,875134,885178,686228,473
Lợi nhuận sau thuế 183,2973,097104,00367,446357,843269,390183,766120,64584,18741,944107,230113,565142,727180,477
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ181,9922,881103,88167,239355,993268,508185,337119,68664,77830,565104,849109,587131,256178,993
Tổng tài sản7,883,5308,045,5807,942,4737,823,0767,883,5307,844,2637,473,9796,779,5286,946,0477,047,5406,652,9036,451,9926,284,6435,969,111
Tổng nợ4,443,6054,788,7174,767,7514,764,5004,443,6054,850,3854,712,3924,204,0854,747,2574,894,1654,417,6124,200,0354,009,2063,856,853
Vốn chủ sở hữu3,439,9263,256,8633,174,7223,058,5773,439,9262,993,8782,761,5872,575,4432,198,7912,153,3762,235,2912,251,9562,275,4372,112,258


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc