CTCP Đầu tư Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Sông Đà (sjs)

57.70
1.20
(2.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
56.50
57.50
58
56.60
28,000
26.5K
2.4K
37.2x
3.3x
3% # 9%
1.4
10,006 Bi
295 Mi
43,407
108 - 60.6
4,850 Bi
2,994 Bi
162.0%
38.17%
173 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
57.70 400 57.80 500
56.90 500 57.90 4,600
56.80 5,000 58.00 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 1,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 214.00 (-11.50) 32.2%
VHM 146.00 (-5.00) 31.7%
VRE 32.30 (1.50) 6.9%
BCM 53.20 (-0.40) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.50 (0.00) 2.9%
KSF 92.00 (1.00) 2.3%
KBC 33.90 (-0.10) 2.2%
VPI 61.40 (0.40) 1.9%
PDR 16.45 (0.25) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 15.90 (-0.10) 1.3%
NLG 27.75 (0.20) 1.3%
SJS 57.70 (1.20) 1.2%
DIG 14.70 (0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 58 1.50 200 200
09:20 57.90 1.40 100 300
09:25 57.80 1.30 100 400
09:30 57.80 1.30 300 700
09:35 57.80 1.30 100 800
09:39 57.70 1.20 200 1,000
09:40 57 0.50 1,600 2,600
09:43 56.90 0.40 400 3,000
09:44 56.70 0.20 100 3,100
09:45 57 0.50 100 3,200
09:50 57 0.50 100 3,300
09:52 57 0.50 1,300 4,600
09:53 56.70 0.20 100 4,700
09:55 57.50 1 400 5,100
09:56 56.60 0.10 1,100 6,200
10:10 57 0.50 1,200 7,400
10:11 57.50 1 100 7,500
10:16 57.50 1 100 7,600
10:21 57.50 1 100 7,700
10:26 57.50 1 100 7,800
10:31 57 0.50 200 8,000
10:36 57.50 1 100 8,100
10:41 57 0.50 300 8,400
10:46 57 0.50 900 9,300
10:51 57 0.50 100 9,400
10:56 57 0.50 100 9,500
11:10 57 0.50 200 9,700
11:12 57 0.50 100 9,800
11:17 56.80 0.30 200 10,000
11:20 57 0.50 500 10,500
11:22 57 0.50 100 10,600
11:27 57 0.50 100 10,700
13:10 57 0.50 200 10,900
13:12 57 0.50 100 11,000
13:13 57 0.50 100 11,100
13:18 57 0.50 100 11,200
13:24 57 0.50 100 11,300
13:26 57 0.50 100 11,400
13:29 57 0.50 100 11,500
13:30 57 0.50 100 11,600
13:34 57 0.50 100 11,700
13:39 57 0.50 100 11,800
13:43 57 0.50 100 11,900
13:46 56.80 0.30 200 12,100
13:47 57.10 0.60 400 12,500
13:49 57.20 0.70 200 12,700
13:52 57.20 0.70 100 12,800
13:54 57.30 0.80 100 12,900
13:59 57.60 1.10 2,600 15,500
14:10 57.70 1.20 3,600 19,100
14:11 57 0.50 200 19,300
14:12 57 0.50 100 19,400
14:13 57 0.50 800 20,200
14:14 57 0.50 400 20,600
14:15 57 0.50 400 21,000
14:17 56.90 0.40 100 21,100
14:19 57.70 1.20 100 21,200
14:24 57.70 1.20 100 21,300
14:28 56.90 0.40 1,000 22,300
14:29 57.70 1.20 100 22,400
14:45 57.70 1.20 5,600 28,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 822 (0.05) 0% 0 (0.14) 0%
2018 745 (0.47) 0% 132 (0.11) 0%
2019 700 (0.72) 0% 135 (0.11) 0%
2020 1,080 (1.14) 0% 0 (0.04) 0%
2021 1,155 (0.75) 0% 0 (0.08) 0%
2022 1,181 (0.38) 0% 0 (0.12) 0%
2023 1,145 (0.05) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV381,25626,720200,651143,348751,975646,015416,024379,811747,0361,135,902723,252467,07345,998514,269
Tổng lợi nhuận trước thuế227,1433,934130,33786,195447,609355,630252,613176,351115,879112,277139,875134,885178,686228,473
Lợi nhuận sau thuế 183,2973,097104,00367,446357,843269,390183,766120,64584,18741,944107,230113,565142,727180,477
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ181,9922,881103,88167,239355,993268,508185,337119,68664,77830,565104,849109,587131,256178,993
Tổng tài sản7,883,5308,045,5807,942,4737,823,0767,883,5307,844,2637,473,9796,779,5286,946,0477,047,5406,652,9036,451,9926,284,6435,969,111
Tổng nợ4,443,6054,788,7174,767,7514,764,5004,443,6054,850,3854,712,3924,204,0854,747,2574,894,1654,417,6124,200,0354,009,2063,856,853
Vốn chủ sở hữu3,439,9263,256,8633,174,7223,058,5773,439,9262,993,8782,761,5872,575,4432,198,7912,153,3762,235,2912,251,9562,275,4372,112,258


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |