CTCP Tasco (hut)

12.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.30
12.40
11.60
328,200
16.9K
0.5K
26.0x
0.7x
1% # 3%
1.1
13,066 Bi
1,071 Mi
2,018,511
18.3 - 11.9
36,623 Bi
18,075 Bi
202.6%
33.05%
3,215 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 16,500 12.40 104,900
12.20 111,100 12.50 132,000
12.10 153,900 12.60 147,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 12.40 (0.00) 68.3%
DNP 20.00 (0.00) 16.0%
SVC 16.35 (-1.15) 8.0%
NVT 7.51 (0.00) 4.4%
JVC 2.75 (-0.05) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.40 -0.10 13,000 13,000
09:20 12.40 -0.10 1,000 14,000
09:21 12.40 -0.10 300 14,300
09:29 12.30 -0.20 1,900 16,200
09:34 12.30 -0.20 800 17,000
09:46 12.30 -0.20 1,000 18,000
09:48 12.30 -0.20 7,800 25,800
09:50 12.30 -0.20 200 26,000
10:10 12.40 -0.10 38,100 64,100
10:11 12.40 -0.10 1,000 65,100
10:12 12.40 -0.10 600 65,700
10:15 12.40 -0.10 500 66,200
10:17 12.40 -0.10 500 66,700
10:18 12.40 -0.10 200 66,900
10:25 12.40 -0.10 600 67,500
10:29 12.40 -0.10 300 67,800
10:32 12.40 -0.10 100 67,900
10:46 12.30 -0.20 400 68,300
10:47 12.40 -0.10 26,200 94,500
10:48 12.40 -0.10 300 94,800
10:51 12.40 -0.10 15,000 109,800
10:52 12.40 -0.10 1,700 111,500
10:58 12.40 -0.10 900 112,400
10:59 12.40 -0.10 2,400 114,800
11:10 12.40 -0.10 36,700 151,500
11:15 12.40 -0.10 6,600 158,100
11:16 12.40 -0.10 23,000 181,100
11:17 12.40 -0.10 400 181,500
11:22 12.40 -0.10 200 181,700
13:15 12.30 -0.20 3,000 184,700
13:16 12.30 -0.20 100 184,800
13:18 12.30 -0.20 1,100 185,900
13:20 12.30 -0.20 21,500 207,400
13:21 12.30 -0.20 3,000 210,400
13:23 12.30 -0.20 31,000 241,400
13:31 12.30 -0.20 5,000 246,400
13:33 12.30 -0.20 300 246,700
13:34 12.30 -0.20 100 246,800
13:41 12.30 -0.20 5,000 251,800
13:42 12.30 -0.20 3,000 254,800
13:46 12.30 -0.20 100 254,900
13:55 12.30 -0.20 5,000 259,900
14:10 12.30 -0.20 40,700 300,600
14:15 12.30 -0.20 1,100 301,700
14:16 12.30 -0.20 1,000 302,700
14:19 12.30 -0.20 6,000 308,700
14:21 12.30 -0.20 5,000 313,700
14:24 12.30 -0.20 10,000 323,700
14:29 12.40 -0.10 4,500 328,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,481,7839,155,0278,389,8926,977,87437,004,57630,248,75110,995,2431,073,193873,628761,6651,108,2691,147,0822,195,3662,960,463
Tổng lợi nhuận trước thuế60,710614,576118,78451,756845,827425,82355,846190,98350,181-247,02372,88494,088367,526489,690
Lợi nhuận sau thuế 48,202486,91477,13437,045649,295304,74756,349143,84644,153-243,44344,66265,680297,537403,928
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ104,365302,7455,83228,860441,803156,25547,196144,56561,584-235,06253,58877,236304,831403,235
Tổng tài sản55,293,24035,210,25531,456,06829,633,15755,293,24028,987,31326,748,99911,632,37210,815,40010,158,47111,018,00010,831,10010,768,8279,319,853
Tổng nợ35,580,54221,489,41419,938,35718,069,70535,580,54217,436,44715,435,6987,758,9057,007,8677,197,6457,803,0757,666,8967,541,4406,786,656
Vốn chủ sở hữu19,712,69813,720,84211,517,71111,563,45219,712,69811,550,86611,313,3013,873,4673,807,5322,960,8263,214,9263,164,2043,227,3872,533,197


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc