CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

2.98
0.01
(0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.97
2.97
3
2.93
99,400
4.9K
0.5K
10.9x
1.0x
6% # 9%
1.4
563 Bi
113 Mi
495,942
5.7 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.96 1,500 2.98 4,900
2.95 3,000 2.99 10,200
2.94 3,300 3.00 4,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 14.80 (0.00) 68.3%
DNP 21.00 (0.00) 16.0%
SVC 17.50 (0.00) 8.0%
NVT 7.50 (0.00) 4.4%
JVC 2.98 (0.01) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 2.97 0 200 200
09:27 2.95 -0.02 200 400
09:29 2.95 -0.02 100 500
09:44 2.95 -0.02 1,500 2,000
09:45 2.95 -0.02 2,400 4,400
09:50 2.94 -0.03 1,000 5,400
09:52 2.94 -0.03 600 6,000
09:58 2.94 -0.03 100 6,100
09:59 2.94 -0.03 500 6,600
10:10 2.94 -0.03 1,700 8,300
10:11 2.95 -0.02 100 8,400
10:12 2.94 -0.03 1,700 10,100
10:13 2.94 -0.03 1,300 11,400
10:16 2.94 -0.03 700 12,100
10:17 2.94 -0.03 100 12,200
10:18 2.94 -0.03 2,200 14,400
10:20 2.94 -0.03 2,900 17,300
10:21 2.93 -0.04 4,000 21,300
10:25 2.94 -0.03 200 21,500
10:26 2.94 -0.03 2,000 23,500
10:35 2.94 -0.03 100 23,600
10:37 2.93 -0.04 18,000 41,600
10:38 2.94 -0.03 3,900 45,500
10:45 2.95 -0.02 100 45,600
10:46 2.94 -0.03 300 45,900
10:47 2.93 -0.04 900 46,800
10:49 2.93 -0.04 100 46,900
11:10 2.93 -0.04 1,800 48,700
11:14 2.97 0 10,000 58,700
11:15 2.97 0 2,500 61,200
11:18 2.97 0 2,000 63,200
11:23 2.97 0 300 63,500
11:33 2.97 0 700 64,200
13:10 2.95 -0.02 2,000 66,200
13:16 2.96 -0.01 1,500 67,700
13:17 2.95 -0.02 3,500 71,200
13:20 2.97 0 100 71,300
13:34 2.97 0 3,300 74,600
13:36 3 0.03 5,900 80,500
13:37 2.97 0 3,000 83,500
13:38 2.97 0 700 84,200
13:43 2.95 -0.02 3,000 87,200
13:44 2.99 0.02 200 87,400
13:45 2.99 0.02 2,100 89,500
13:46 2.94 -0.03 2,800 92,300
13:48 2.99 0.02 100 92,400
14:10 2.95 -0.02 6,100 98,500
14:18 2.98 0.01 100 98,600
14:27 2.96 -0.01 100 98,700
14:28 2.98 0.01 400 99,100
14:29 2.98 0.01 200 99,300
14:49 2.98 0.01 100 99,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 0 (0.92) 0% 140 (0.18) 0%
2015 501 (0.62) 0% 17.20 (-0.55) -3%
2017 630 (0.56) 0% 19 (0.01) 0%
2020 0 (0.41) 0% 0 (-0.06) 0%
2021 440 (0.40) 0% 5 (-0.03) -1%
2022 400 (0.48) 0% 25 (0.01) 0%
2023 500 (0.11) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,818161,198136,334181,249766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645
Tổng lợi nhuận trước thuế12,61115,6963,85230,57162,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916
Lợi nhuận sau thuế 9,86112,6232,99024,45749,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,86212,2893,00524,44049,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Tổng tài sản1,074,0361,005,911873,129836,0871,074,036828,103686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,156
Tổng nợ447,753426,489306,001272,308447,753288,421187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089
Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780626,283539,682499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |