CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

2.79
-0.01
(-0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.80
2.78
2.81
2.75
50,100
5.8K
0.5K
6.2x
0.5x
5% # 8%
1.3
316 Bi
113 Mi
155,474
8.7 - 2.5
384 Bi
654 Bi
58.8%
62.98%
135 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.78 100 2.79 36,600
2.75 10,000 2.80 2,600
2.74 100 2.81 6,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,600 3,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 12.30 (-0.10) 68.3%
DNP 20.00 (0.00) 16.0%
SVC 16.35 (-1.15) 8.0%
NVT 7.51 (0.00) 4.4%
JVC 2.79 (-0.01) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 2.76 -0.04 2,000 2,000
09:56 2.80 0 100 2,100
10:10 2.77 -0.03 1,900 4,000
10:41 2.80 0 3,200 7,200
10:54 2.80 0 3,000 10,200
10:57 2.81 0.01 1,000 11,200
11:10 2.80 0 4,700 15,900
11:17 2.80 0 100 16,000
13:10 2.80 0 2,400 18,400
13:28 2.79 -0.01 4,200 22,600
13:32 2.79 -0.01 100 22,700
13:34 2.78 -0.02 800 23,500
13:37 2.78 -0.02 100 23,600
13:38 2.78 -0.02 100 23,700
13:46 2.77 -0.03 1,800 25,500
13:55 2.77 -0.03 4,000 29,500
14:15 2.79 -0.01 100 29,600
14:17 2.79 -0.01 100 29,700
14:22 2.77 -0.03 5,800 35,500
14:25 2.77 -0.03 4,600 40,100
14:26 2.75 -0.05 10,000 50,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,818161,198136,334181,249766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645
Tổng lợi nhuận trước thuế12,61115,6963,85230,57162,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916
Lợi nhuận sau thuế 9,86112,6232,99024,45749,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,86212,2893,00524,44049,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Tổng tài sản1,074,0361,005,911873,129836,0871,074,036828,103686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,156
Tổng nợ447,753426,489306,001272,308447,753288,421187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089
Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780626,283539,682499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc