CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

2.86
-0.04
(-1.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
2.86
2.90
2.85
27,300
4.9K
0.5K
10.9x
1.0x
6% # 9%
1.4
563 Bi
113 Mi
495,942
5.7 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.85 6,400 2.88 100
2.84 4,100 2.89 900
2.83 3,500 2.90 7,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 12.60 (-0.20) 68.3%
DNP 20.00 (0.00) 16.0%
SVC 16.75 (0.00) 8.0%
NVT 7.30 (0.00) 4.4%
JVC 2.86 (-0.04) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 2.86 -0.04 100 100
09:31 2.86 -0.04 5,000 5,100
09:40 2.89 -0.01 100 5,200
09:41 2.90 0 1,400 6,600
09:42 2.90 0 500 7,100
09:58 2.89 -0.01 100 7,200
10:10 2.86 -0.04 3,500 10,700
10:11 2.86 -0.04 3,400 14,100
10:12 2.86 -0.04 1,000 15,100
10:13 2.86 -0.04 100 15,200
10:18 2.85 -0.05 800 16,000
10:22 2.85 -0.05 200 16,200
10:28 2.86 -0.04 2,600 18,800
10:39 2.86 -0.04 700 19,500
10:52 2.86 -0.04 400 19,900
10:57 2.85 -0.05 100 20,000
11:14 2.86 -0.04 2,000 22,000
13:10 2.86 -0.04 2,000 24,000
13:12 2.86 -0.04 3,300 27,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 0 (0.92) 0% 140 (0.18) 0%
2015 501 (0.62) 0% 17.20 (-0.55) -3%
2017 630 (0.56) 0% 19 (0.01) 0%
2020 0 (0.41) 0% 0 (-0.06) 0%
2021 440 (0.40) 0% 5 (-0.03) -1%
2022 400 (0.48) 0% 25 (0.01) 0%
2023 500 (0.11) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,818161,198136,334181,249766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645
Tổng lợi nhuận trước thuế12,61115,6963,85230,57162,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916
Lợi nhuận sau thuế 9,86112,6232,99024,45749,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,86212,2893,00524,44049,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Tổng tài sản1,074,0361,005,911873,129836,0871,074,036828,103686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,156
Tổng nợ447,753426,489306,001272,308447,753288,421187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089
Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780626,283539,682499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |