CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

6.03
0.39
(6.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.64
5.76
6.03
5.64
830,400
4.9K
0.5K
10.9x
1.0x
6% # 9%
1.4
563 Bi
113 Mi
495,942
5.7 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.03 55,600 ATO 0
6.02 20,000 0.00 0
6.01 1,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
27,800 14,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 15.90 (0.70) 68.3%
DNP 19.40 (0.00) 16.0%
SVC 20.00 (-1.30) 8.0%
NVT 7.43 (-0.02) 4.4%
JVC 6.03 (0.39) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.78 0.14 1,700 1,700
09:16 5.76 0.12 300 2,000
09:18 5.74 0.10 800 2,800
09:19 5.73 0.09 1,200 4,000
09:20 5.72 0.08 1,100 5,100
09:24 5.71 0.07 300 5,400
09:33 5.70 0.06 1,000 6,400
09:37 5.66 0.02 100 6,500
09:41 5.69 0.05 900 7,400
09:44 5.69 0.05 400 7,800
09:47 5.70 0.06 3,000 10,800
10:10 5.67 0.03 2,900 13,700
10:22 5.67 0.03 1,000 14,700
10:24 5.67 0.03 1,400 16,100
10:36 5.68 0.04 5,000 21,100
10:38 5.68 0.04 300 21,400
10:41 5.68 0.04 200 21,600
10:54 5.68 0.04 2,000 23,600
10:57 5.66 0.02 4,700 28,300
10:58 5.66 0.02 500 28,800
10:59 5.65 0.01 2,000 30,800
11:10 5.65 0.01 3,100 33,900
11:12 5.66 0.02 1,000 34,900
11:15 5.66 0.02 1,000 35,900
13:10 5.85 0.21 91,300 127,200
13:11 5.90 0.26 1,900 129,100
13:12 5.96 0.32 2,000 131,100
13:13 6.01 0.37 13,700 144,800
13:14 6.01 0.37 5,800 150,600
13:15 6.03 0.39 18,400 169,000
13:16 6.03 0.39 200 169,200
13:17 6.03 0.39 200 169,400
13:19 6.03 0.39 100 169,500
13:22 6.03 0.39 2,500 172,000
13:26 6.03 0.39 100 172,100
13:32 6.03 0.39 1,900 174,000
13:34 6.03 0.39 2,000 176,000
13:39 6.03 0.39 300 176,300
13:45 6.03 0.39 2,000 178,300
13:47 6.03 0.39 5,000 183,300
13:49 6.03 0.39 900 184,200
13:50 6.03 0.39 200 184,400
13:58 6.03 0.39 1,500 185,900
14:10 6.03 0.39 408,200 594,100
14:11 6.03 0.39 4,700 598,800
14:12 6.03 0.39 2,000 600,800
14:13 6.03 0.39 700 601,500
14:14 6.03 0.39 2,100 603,600
14:16 6.03 0.39 2,000 605,600
14:17 6.03 0.39 1,700 607,300
14:18 6.03 0.39 100 607,400
14:19 6.03 0.39 600 608,000
14:20 6.03 0.39 7,400 615,400
14:21 6.03 0.39 3,200 618,600
14:26 6.03 0.39 100 618,700
14:28 6.03 0.39 800 619,500
14:29 6.03 0.39 200,000 819,500
14:45 6.03 0.39 10,900 830,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 0 (0.92) 0% 140 (0.18) 0%
2015 501 (0.62) 0% 17.20 (-0.55) -3%
2017 630 (0.56) 0% 19 (0.01) 0%
2020 0 (0.41) 0% 0 (-0.06) 0%
2021 440 (0.40) 0% 5 (-0.03) -1%
2022 400 (0.48) 0% 25 (0.01) 0%
2023 500 (0.11) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV188,782147,991157,405118,480612,658576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645616,081
Tổng lợi nhuận trước thuế34,28910,29610,6438,51963,74755,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916-551,589
Lợi nhuận sau thuế 27,9618,4468,6696,81151,88652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353-578,561
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,9278,4358,6616,81051,83352,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353-578,561
Tổng tài sản826,421742,648700,161687,843826,421686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,1561,673,023
Tổng nợ275,189219,376185,336181,686275,189187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089401,151
Vốn chủ sở hữu551,232523,271514,826506,157551,232499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,0671,271,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |