CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn (svc)

20
-1.30
(-6.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.30
20.50
20.50
19.85
40,600
35.2K
1.1K
17.5x
0.6x
1% # 3%
1.4
1,295 Bi
93 Mi
1,920
33.9 - 18.9
6,620 Bi
2,345 Bi
282.3%
26.15%
870 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.95 1,000 20.30 300
19.90 2,000 20.40 500
19.85 10,800 20.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 1,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 15.90 (0.70) 68.3%
DNP 19.40 (0.00) 16.0%
SVC 20.00 (-1.30) 8.0%
NVT 7.43 (-0.02) 4.4%
JVC 6.03 (0.39) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 20.50 -0.80 2,000 2,000
09:19 20.50 -0.80 1,000 3,000
09:20 20.40 -0.90 200 3,200
09:33 20.30 -1 900 4,100
09:35 20 -1.30 4,800 8,900
09:36 20.50 -0.80 400 9,300
09:39 20.50 -0.80 1,100 10,400
09:41 20.50 -0.80 500 10,900
09:47 20.50 -0.80 100 11,000
09:50 20.10 -1.20 3,200 14,200
10:10 20 -1.30 3,800 18,000
10:23 20 -1.30 3,100 21,100
10:36 20 -1.30 900 22,000
10:37 19.90 -1.40 2,700 24,700
10:50 19.85 -1.45 3,300 28,000
10:53 19.85 -1.45 3,400 31,400
10:56 19.85 -1.45 1,400 32,800
10:58 19.90 -1.40 200 33,000
11:10 19.90 -1.40 2,000 35,000
11:25 19.90 -1.40 2,200 37,200
11:26 19.90 -1.40 200 37,400
11:29 19.90 -1.40 100 37,500
13:10 19.85 -1.45 900 38,400
13:58 20.40 -0.90 200 38,600
14:10 20.40 -0.90 200 38,800
14:16 20.40 -0.90 1,000 39,800
14:23 20.30 -1 500 40,300
14:45 20 -1.30 300 40,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 14,500 (13.79) 0% 200 (0.14) 0%
2018 14,200 (14.88) 0% 140 (0.30) 0%
2019 18,193 (18.27) 0% 241 (0.23) 0%
2020 14,762.68 (16.08) 0% 107.89 (0.22) 0%
2021 17,191.69 (14.19) 0% 236.87 (0.21) 0%
2022 17,338.71 (21.32) 0% 215.15 (0.59) 0%
2023 29,672.65 (4.79) 0% 438.70 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8,724,3976,778,4035,397,0204,063,33924,963,15920,852,16921,322,51414,192,87616,084,55018,274,37414,881,84313,794,72513,661,8729,898,431
Tổng lợi nhuận trước thuế92,70438,28889,9509,500230,44148,873692,347251,410258,429274,785362,312173,987212,154205,387
Lợi nhuận sau thuế 65,53425,43386,3358,252185,55444,432586,043211,329224,883233,332300,267139,056173,820163,276
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,2776,18431,92713,73074,11828,618332,715145,623153,738153,667173,00381,633122,993103,861
Tổng tài sản8,964,9808,320,6447,937,5507,196,4988,964,9807,173,8636,146,7254,429,0104,260,5824,728,0374,355,6493,617,0373,337,8182,757,662
Tổng nợ6,620,2265,821,4075,160,8014,497,8866,620,2264,733,9323,691,0562,559,0062,517,4513,088,2262,820,5032,339,6902,165,3331,696,529
Vốn chủ sở hữu2,344,7542,499,2372,776,7492,698,6122,344,7542,439,9312,455,6691,870,0041,743,1311,639,8111,535,1461,277,3481,172,4851,061,133


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |