CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn (svc)

16.35
-1.15
(-6.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.50
16.35
16.35
16.35
300
33.0K
4.5K
3.7x
0.5x
4% # 14%
1.5
1,562 Bi
93 Mi
8,206
35.4 - 15.8
8,826 Bi
3,073 Bi
287.2%
25.83%
671 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.35 1,500 17.30 800
16.30 1,300 17.35 100
0.00 0 17.40 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 12.20 (-0.20) 68.3%
DNP 20.00 (0.00) 16.0%
SVC 16.35 (-1.15) 8.0%
NVT 7.51 (0.00) 4.4%
JVC 2.79 (-0.01) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 16.35 -1.15 300 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,666,1238,221,9256,796,4795,549,40229,233,92924,772,16720,852,16921,322,51414,192,87616,084,55018,274,37414,881,84313,794,72513,661,872
Tổng lợi nhuận trước thuế58,143443,397145,79346,830694,164261,62548,873692,347251,410258,429274,785362,312173,987212,154
Lợi nhuận sau thuế 16,322344,539116,53731,797509,195206,62144,432586,043211,329224,883233,332300,267139,056173,820
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,856363,90674,79010,931463,483100,21128,618332,715145,623153,738153,667173,00381,633122,993
Tổng tài sản11,304,52912,066,65610,100,5939,111,55811,304,5298,961,7497,173,8636,146,7254,429,0104,260,5824,728,0374,355,6493,617,0373,337,818
Tổng nợ8,437,5769,055,1587,706,1626,740,0058,437,5766,591,6614,733,9323,691,0562,559,0062,517,4513,088,2262,820,5032,339,6902,165,333
Vốn chủ sở hữu2,866,9543,011,4982,394,4312,371,5532,866,9542,370,0882,439,9312,455,6691,870,0041,743,1311,639,8111,535,1461,277,3481,172,485


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc