Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

79
-1
(-1.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
80
79.80
80.10
78.10
136,500
23.0K
2.3K
28.5x
2.8x
3% # 10%
0.8
19,410 Bi
300 Mi
17,366
76.6 - 39.8
13,708 Bi
6,889 Bi
199.0%
33.45%
386 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
78.30 200 79.00 1,600
78.20 100 79.10 4,700
78.10 5,200 79.20 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
900 18,300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 200.40 (-7.50) 32.2%
VHM 68.20 (-3.60) 31.7%
VRE 23.95 (-0.65) 6.9%
BCM 43.05 (-2.45) 6.9%
KDH 17.70 (-0.05) 3.3%
NVL 13.25 (-0.15) 2.9%
KSF 79.00 (-1.00) 2.3%
KBC 26.95 (-0.60) 2.2%
VPI 60.80 (0.10) 1.9%
PDR 11.95 (0.00) 1.7%
DXG 11.50 (0.65) 1.6%
TCH 11.95 (0.15) 1.4%
HUT 13.10 (-0.40) 1.3%
NLG 22.80 (0.30) 1.3%
SJS 47.30 (-0.05) 1.2%
DIG 10.80 (0.15) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 79.80 -0.20 400 400
09:16 79.50 -0.50 2,600 3,000
09:19 80.10 0.10 3,000 6,000
09:29 79.90 -0.10 3,200 9,200
09:34 79.30 -0.70 500 9,700
09:37 79.90 -0.10 5,000 14,700
09:41 79.70 -0.30 600 15,300
09:43 79.80 -0.20 3,300 18,600
09:53 79.80 -0.20 3,400 22,000
10:10 79.80 -0.20 8,300 30,300
10:11 79.60 -0.40 8,400 38,700
10:12 79.60 -0.40 200 38,900
10:19 79.50 -0.50 1,500 40,400
10:20 79.60 -0.40 3,500 43,900
10:35 79.50 -0.50 300 44,200
10:39 79.50 -0.50 4,800 49,000
10:45 79.50 -0.50 5,000 54,000
10:46 79.30 -0.70 200 54,200
10:48 79.50 -0.50 10,300 64,500
10:49 79.50 -0.50 200 64,700
10:55 79.50 -0.50 200 64,900
10:58 79.60 -0.40 1,300 66,200
11:10 79.60 -0.40 2,700 68,900
11:12 79.60 -0.40 3,100 72,000
11:21 79.50 -0.50 5,000 77,000
11:26 79.50 -0.50 2,400 79,400
13:10 79.40 -0.60 300 79,700
13:13 79.50 -0.50 5,700 85,400
13:22 79.40 -0.60 7,600 93,000
13:25 79.20 -0.80 300 93,300
13:29 79.10 -0.90 2,300 95,600
13:31 79.10 -0.90 2,000 97,600
13:32 79.10 -0.90 800 98,400
13:37 79.20 -0.80 200 98,600
13:53 79 -1 700 99,300
13:54 79.20 -0.80 7,000 106,300
13:58 78.90 -1.10 200 106,500
14:12 79.30 -0.70 5,800 112,300
14:15 79.10 -0.90 4,800 117,100
14:16 79.10 -0.90 5,300 122,400
14:21 78.90 -1.10 200 122,600
14:26 79 -1 100 122,700
14:27 78.60 -1.40 5,700 128,400
14:30 78.10 -1.90 600 129,000
14:31 79 -1 5,400 134,400
14:49 79 -1 2,100 136,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 3,163.72 (1.21) 0% 415.50 (0.63) 0%
2023 1,419.29 (0.05) 0% 43.93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,44020,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,22011,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,9238,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,7618,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,443119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27799,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,16619,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |