Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

71.50
6.50
(10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65
65.10
71.50
65.10
34,300
23.0K
2.3K
28.5x
2.8x
3% # 10%
0.8
19,410 Bi
300 Mi
17,366
76.6 - 39.8
13,708 Bi
6,889 Bi
199.0%
33.45%
386 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.00 100 71.50 800
68.00 600 0.00 0
67.60 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,900 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.00 (-8.90) 32.2%
VHM 110.60 (-8.30) 31.7%
VRE 30.90 (-0.10) 6.9%
BCM 67.10 (-1.00) 6.9%
KDH 26.70 (-0.95) 3.3%
NVL 11.40 (-0.45) 2.9%
KSF 71.50 (6.50) 2.3%
KBC 33.85 (0.05) 2.2%
VPI 53.50 (-0.30) 1.9%
PDR 17.30 (-0.05) 1.7%
DXG 15.00 (0.35) 1.6%
TCH 14.60 (0.00) 1.4%
HUT 15.90 (0.70) 1.3%
NLG 28.05 (-1.30) 1.3%
SJS 54.00 (-2.90) 1.2%
DIG 15.60 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 65.10 0.10 1,000 1,000
09:14 65.20 0.20 1,800 2,800
09:23 66.50 1.50 500 3,300
09:29 65.80 0.80 1,700 5,000
09:39 65.80 0.80 1,000 6,000
09:54 66 1 900 6,900
09:55 65.80 0.80 1,900 8,800
10:10 66.50 1.50 2,000 10,800
10:52 65.80 0.80 200 11,000
11:12 65.80 0.80 100 11,100
11:15 66.10 1.10 900 12,000
11:16 66.10 1.10 300 12,300
13:10 71.50 6.50 5,400 17,700
13:12 71.50 6.50 200 17,900
13:18 71.50 6.50 200 18,100
13:19 71.50 6.50 100 18,200
13:23 71.50 6.50 1,200 19,400
13:28 71.50 6.50 1,100 20,500
13:29 71.50 6.50 100 20,600
13:34 69.10 4.10 1,000 21,600
13:37 69.70 4.70 500 22,100
13:49 69.90 4.90 100 22,200
13:56 69.90 4.90 800 23,000
13:57 71.50 6.50 2,900 25,900
13:58 71.50 6.50 100 26,000
14:10 71.40 6.40 500 26,500
14:17 71.40 6.40 200 26,700
14:25 69.70 4.70 1,500 28,200
14:26 69.70 4.70 500 28,700
14:45 71.50 6.50 5,600 34,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 3,163.72 (1.21) 0% 415.50 (0.63) 0%
2023 1,419.29 (0.05) 0% 43.93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV295,821164,747777,0651,232,3552,469,988554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế208,65839,477254,222474,975977,332259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 166,27929,525199,495381,223776,523204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ141,81126,566178,206333,941680,524138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản20,596,93619,368,11918,597,22018,114,02220,596,93618,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ13,707,50511,383,04310,641,66910,453,68413,707,50510,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu6,889,4317,985,0777,955,5517,660,3386,889,4317,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |