Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

71
-2.60
(-3.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
73.60
73.90
73.90
69
77,400
77.9K
42.9K
1.7x
1.0x
10% # 55%
1.3
22,350 Bi
300 Mi
84,264
113.4 - 65
102,438 Bi
23,366 Bi
438.4%
18.57%
954 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
71.00 200 71.30 8,900
69.80 1,400 71.40 700
69.70 2,900 71.70 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,700 7,400

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 241.50 (0.50) 32.2%
VHM 63.00 (-0.50) 31.7%
VRE 24.05 (-0.05) 6.9%
BCM 40.05 (0.25) 6.9%
KDH 14.10 (-0.15) 3.3%
NVL 10.35 (-0.15) 2.9%
KSF 71.00 (-2.60) 2.3%
KBC 26.65 (-0.35) 2.2%
VPI 57.40 (-0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.20) 1.7%
DXG 9.92 (-0.07) 1.6%
TCH 12.10 (0.00) 1.4%
HUT 12.30 (-0.10) 1.3%
NLG 22.70 (-0.30) 1.3%
SJS 54.50 (0.20) 1.2%
DIG 9.82 (0.05) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 73.90 0.10 1,800 1,800
09:18 70 -3.80 300 2,100
09:20 70.20 -3.60 2,000 4,100
09:22 73 -0.80 2,000 6,100
09:28 72.20 -1.60 5,800 11,900
09:39 72.50 -1.30 8,000 19,900
09:43 69 -4.80 5,100 25,000
09:46 70.10 -3.70 100 25,100
09:47 72 -1.80 4,500 29,600
09:48 72 -1.80 3,500 33,100
09:52 72.10 -1.70 100 33,200
09:55 72 -1.80 100 33,300
10:10 71.90 -1.90 900 34,200
10:11 71.90 -1.90 400 34,600
10:25 72 -1.80 900 35,500
10:26 72.10 -1.70 300 35,800
10:27 72 -1.80 3,800 39,600
10:34 71.30 -2.50 100 39,700
10:35 71.30 -2.50 100 39,800
10:36 71 -2.80 800 40,600
10:40 72 -1.80 1,300 41,900
10:41 72 -1.80 1,200 43,100
10:53 71 -2.80 500 43,600
10:59 71.10 -2.70 100 43,700
11:28 71.60 -2.20 500 44,200
13:13 71.40 -2.40 7,000 51,200
13:16 71.40 -2.40 100 51,300
13:18 71.30 -2.50 10,300 61,600
13:23 71.20 -2.60 500 62,100
13:24 71.20 -2.60 100 62,200
13:25 71.20 -2.60 100 62,300
13:26 71 -2.80 1,000 63,300
13:28 71 -2.80 12,800 76,100
13:29 71 -2.80 300 76,400
13:31 71 -2.80 400 76,800
13:40 71 -2.80 300 77,100
13:44 71 -2.80 300 77,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,44020,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,22011,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,9238,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,7618,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,443119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27799,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,16619,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc