Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

79.80
-0.20
(-0.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
80
80
80.60
79.80
55,800
23.0K
2.3K
28.5x
2.8x
3% # 10%
0.8
19,410 Bi
300 Mi
17,366
76.6 - 39.8
13,708 Bi
6,889 Bi
199.0%
33.45%
386 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
79.00 500 79.50 1,800
78.80 1,600 79.80 100
78.50 200 79.90 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 7,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 238.10 (-5.20) 32.2%
VHM 72.80 (0.80) 31.7%
VRE 25.35 (-0.25) 6.9%
BCM 39.25 (0.40) 6.9%
KDH 16.00 (-0.30) 3.3%
NVL 11.90 (-0.30) 2.9%
KSF 79.80 (-0.20) 2.3%
KBC 26.35 (-0.15) 2.2%
VPI 59.40 (-0.20) 1.9%
PDR 11.65 (-0.10) 1.7%
DXG 10.85 (0.10) 1.6%
TCH 11.60 (-0.10) 1.4%
HUT 12.50 (-0.30) 1.3%
NLG 24.00 (-0.70) 1.3%
SJS 55.80 (-0.80) 1.2%
DIG 9.98 (-0.07) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 80 -1.30 4,300 4,300
09:13 80.10 -1.20 4,800 9,100
09:14 80.30 -1 6,900 16,000
09:24 80.30 -1 1,900 17,900
09:25 80.60 -0.70 7,300 25,200
09:35 80.50 -0.80 8,000 33,200
10:12 80.30 -1 10,000 43,200
10:36 80.20 -1.10 3,000 46,200
10:37 80.10 -1.20 500 46,700
10:46 80 -1.30 8,400 55,100
10:47 79.80 -1.50 600 55,700
10:50 79.80 -1.50 100 55,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 3,163.72 (1.21) 0% 415.50 (0.63) 0%
2023 1,419.29 (0.05) 0% 43.93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,44020,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,22011,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,9238,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,7618,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,443119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27799,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,16619,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |