Công ty Cổ phần Tập đoàn KSFinance (ksf)

78.20
0.30
(0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
77.90
78
78.70
77.10
112,500
23.0K
2.3K
28.5x
2.8x
3% # 10%
0.8
19,410 Bi
300 Mi
17,366
76.6 - 39.8
13,708 Bi
6,889 Bi
199.0%
33.45%
386 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
77.70 100 78.20 100
77.60 100 78.40 800
77.50 300 78.60 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 9,000

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (0.60) 32.2%
VHM 147.90 (7.90) 31.7%
VRE 24.30 (1.55) 6.9%
BCM 36.30 (1.30) 6.9%
KDH 17.50 (0.55) 3.3%
NVL 13.00 (0.15) 2.9%
KSF 78.20 (0.30) 2.3%
KBC 28.05 (0.15) 2.2%
VPI 64.90 (0.30) 1.9%
PDR 11.85 (0.35) 1.7%
DXG 10.60 (0.30) 1.6%
TCH 11.55 (0.35) 1.4%
HUT 14.80 (0.00) 1.3%
NLG 21.55 (0.85) 1.3%
SJS 47.30 (0.10) 1.2%
DIG 10.20 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 78 0.10 2,000 2,000
09:11 78 0.10 2,900 4,900
09:12 78.30 0.40 10,000 14,900
09:16 78.50 0.60 9,700 24,600
09:19 78.50 0.60 100 24,700
09:20 78.50 0.60 100 24,800
09:22 78.50 0.60 100 24,900
09:27 78.30 0.40 100 25,000
09:29 77.80 -0.10 600 25,600
09:32 77.80 -0.10 900 26,500
09:41 78.70 0.80 100 26,600
09:45 77.80 -0.10 3,000 29,600
09:50 77.10 -0.80 1,100 30,700
09:51 77.50 -0.40 6,200 36,900
09:52 77.60 -0.30 1,600 38,500
09:58 77.60 -0.30 13,000 51,500
09:59 77.60 -0.30 100 51,600
10:10 77.60 -0.30 500 52,100
10:13 77.60 -0.30 100 52,200
10:15 77.60 -0.30 5,000 57,200
10:17 78.60 0.70 11,000 68,200
10:22 78.60 0.70 700 68,900
10:30 78.60 0.70 800 69,700
10:31 78.60 0.70 1,000 70,700
10:45 78.40 0.50 3,000 73,700
10:53 78.40 0.50 2,500 76,200
11:21 77.70 -0.20 1,000 77,200
11:27 77.70 -0.20 500 77,700
13:10 77.60 -0.30 2,400 80,100
13:13 77.60 -0.30 200 80,300
13:15 78 0.10 7,500 87,800
13:17 78.10 0.20 10,000 97,800
13:24 78.20 0.30 400 98,200
13:27 78.10 0.20 1,000 99,200
13:28 78.20 0.30 100 99,300
13:37 78.10 0.20 500 99,800
13:38 78.10 0.20 1,200 101,000
13:48 78 0.10 100 101,100
14:10 77.70 -0.20 500 101,600
14:11 77.90 0 2,400 104,000
14:14 77.50 -0.40 1,500 105,500
14:15 77.50 -0.40 600 106,100
14:20 78.10 0.20 5,400 111,500
14:49 78.20 0.30 1,000 112,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 3,163.72 (1.21) 0% 415.50 (0.63) 0%
2023 1,419.29 (0.05) 0% 43.93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV15,364,9834,235,873241,585417,44020,259,8812,469,681554,6191,212,5921,241,4901,448,9821,916,314
Tổng lợi nhuận trước thuế9,177,3351,920,84563,31358,22011,219,715974,409259,161780,701590,973322,219286,575-13,619
Lợi nhuận sau thuế 7,255,7501,508,32240,97941,9238,846,973773,849204,157619,768415,496263,207221,187-13,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,861,3751,358,01236,66931,7618,287,816679,170138,888367,109367,720201,705221,187-13,708
Tổng tài sản119,581,02878,780,26532,805,37619,497,443119,581,02820,558,33718,245,78512,601,06310,278,66311,185,5334,928,2235,090,234
Tổng nợ99,781,77364,963,24526,633,80312,603,27799,781,77313,679,09310,966,6705,838,7024,033,1599,303,3912,221,4312,604,630
Vốn chủ sở hữu19,799,25513,817,0206,171,5746,894,16619,799,2556,879,2447,279,1156,762,3606,245,5041,882,1422,706,7912,485,604


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |