CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 (tv2)

25.75
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.75
25.75
25.90
25.60
100,300
19.4K
1.0K
34.4x
1.7x
3% # 5%
1.6
2,228 Bi
68 Mi
483,415
51.4 - 26.5
897 Bi
1,309 Bi
68.5%
59.33%
200 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.70 100 25.75 2,000
25.60 10,900 25.80 25,300
25.55 23,400 25.85 4,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 25,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 25.75 (0.00) 62.4%
VNC 35.30 (0.30) 16.3%
TV4 13.50 (0.50) 8.4%
SDA () 3.5%
TV3 15.60 (1.10) 3.3%
KPF () 2.2%
INC 12.00 (0.00) 1.5%
VLA 7.00 (0.60) 1.3%
VCM 5.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 25.75 0 200 200
09:35 25.75 0 1,000 1,200
09:41 25.70 -0.05 100 1,300
09:52 25.60 -0.15 600 1,900
10:10 25.80 0.05 18,800 20,700
10:12 25.80 0.05 400 21,100
10:16 25.80 0.05 200 21,300
10:19 25.80 0.05 2,900 24,200
10:20 25.80 0.05 100 24,300
10:21 25.80 0.05 200 24,500
10:34 25.85 0.10 13,000 37,500
10:35 25.85 0.10 2,200 39,700
10:45 25.85 0.10 2,000 41,700
10:46 25.85 0.10 900 42,600
10:50 25.85 0.10 1,100 43,700
10:51 25.90 0.15 1,000 44,700
10:52 25.90 0.15 100 44,800
10:56 25.90 0.15 5,000 49,800
10:57 25.90 0.15 100 49,900
10:59 25.90 0.15 1,000 50,900
11:10 25.90 0.15 900 51,800
11:11 25.85 0.10 200 52,000
11:29 25.85 0.10 4,900 56,900
13:10 25.85 0.10 1,600 58,500
13:12 25.85 0.10 1,100 59,600
13:15 25.80 0.05 10,300 69,900
13:21 25.75 0 7,800 77,700
13:30 25.75 0 4,900 82,600
13:32 25.75 0 2,500 85,100
13:33 25.75 0 300 85,400
13:52 25.80 0.05 100 85,500
14:10 25.75 0 2,300 87,800
14:11 25.75 0 100 87,900
14:12 25.75 0 100 88,000
14:19 25.75 0 100 88,100
14:21 25.75 0 1,000 89,100
14:23 25.70 -0.05 3,700 92,800
14:24 25.70 -0.05 900 93,700
14:26 25.70 -0.05 100 93,800
14:32 25.70 -0.05 2,500 96,300
14:33 25.65 -0.10 1,100 97,400
14:49 25.75 0 2,900 100,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,816.60 (1.84) 0% 125.80 (0.21) 0%
2018 1,877 (1.84) 0% 216 (0.23) 0%
2019 1,959 (3.32) 0% 225.60 (0.26) 0%
2020 2,500 (3.35) 0% 0 (0.26) 0%
2023 1,363.68 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV536,747253,845215,805299,8811,306,2781,336,2381,061,3401,322,0513,629,1413,346,3953,321,5211,840,4151,838,0301,646,578
Tổng lợi nhuận trước thuế60,91514,84819,48517,959113,20780,03065,50763,346337,710326,788318,865281,853268,684125,409
Lợi nhuận sau thuế 48,96313,43918,50614,50595,41264,67053,14652,887271,756262,199255,141225,105214,45199,435
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,64813,20718,07614,50594,43664,67053,14652,887271,756262,199255,141225,105214,45199,435
Tổng tài sản2,978,2772,015,2271,989,1171,951,3712,978,2772,172,5042,461,0462,988,7554,465,7453,336,0172,334,0912,192,6941,561,4291,460,443
Tổng nợ1,640,118726,029713,357627,8551,640,118863,4931,127,3161,632,4453,089,5332,168,7521,402,9561,493,6611,059,7681,157,759
Vốn chủ sở hữu1,338,1591,289,1981,275,7601,323,5161,338,1591,309,0111,333,7301,356,3101,376,2121,167,265931,135699,033501,661302,684


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |