CTCP Simco Sông Đà (sda)

1.80
0.10
(5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.80
1.60
17,500
3.4K
0.1K
18x
0.5x
2% # 3%
1.4
47 Bi
26 Mi
54,487
3.2 - 1.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 900 1.80 79,400
1.60 44,900 1.90 22,500
1.50 98,800 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 26.25 (0.05) 62.4%
VNC 36.50 (1.50) 16.3%
TV4 12.50 (0.00) 8.4%
SDA 1.80 (0.10) 3.5%
TV3 14.10 (0.50) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 11.40 (0.00) 1.5%
VLA 5.50 (0.50) 1.3%
VCM 6.90 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:46 1.70 -0.10 100 100
09:49 1.70 -0.10 200 300
09:55 1.70 -0.10 1,900 2,200
10:10 1.70 -0.10 200 2,400
10:47 1.80 0 100 2,500
10:50 1.70 -0.10 400 2,900
11:10 1.70 -0.10 4,500 7,400
13:10 1.70 -0.10 4,700 12,100
13:15 1.70 -0.10 200 12,300
13:54 1.70 -0.10 100 12,400
13:55 1.70 -0.10 500 12,900
13:57 1.70 -0.10 200 13,100
14:11 1.60 -0.20 3,700 16,800
14:15 1.70 -0.10 100 16,900
14:39 1.70 -0.10 500 17,400
14:58 1.80 0 100 17,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,1665,6435,2624,39721,46841,33144,67762,03846,70627,63638,88242,38038,08736,352
Tổng lợi nhuận trước thuế6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3453,073-71,345-13,053909-35,936
Lợi nhuận sau thuế 6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Tổng tài sản155,952154,013151,027296,912155,952156,121258,026306,205343,048358,185356,424430,643436,408407,897
Tổng nợ66,98969,54067,646110,44066,98969,74171,50490,42579,032162,808165,664177,895170,653164,988
Vốn chủ sở hữu88,96384,47383,380186,47288,96386,380186,523215,781264,016195,377190,760252,748265,755242,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc