CTCP Simco Sông Đà (sda)

2.50
0.30
(13.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.40
2.50
2.40
621,500
7.1K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.7
115 Bi
26 Mi
99,008
7.5 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 19,000 ATO 0
2.40 4,300 0.00 0
2.30 14,200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 28.75 (-0.65) 62.4%
VNC 34.60 (-3.70) 16.3%
TV4 12.80 (0.00) 8.4%
SDA 2.50 (0.30) 3.5%
TV3 15.00 (0.00) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 13.00 (0.00) 1.5%
VLA 8.00 (0.00) 1.3%
VCM 8.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.50 0.30 172,000 172,000
09:17 2.50 0.30 12,300 184,300
09:18 2.50 0.30 100 184,400
09:23 2.50 0.30 3,900 188,300
09:32 2.50 0.30 16,800 205,100
09:46 2.50 0.30 500 205,600
09:49 2.50 0.30 200 205,800
10:10 2.50 0.30 500 206,300
10:11 2.50 0.30 1,000 207,300
10:18 2.50 0.30 200 207,500
10:44 2.50 0.30 500 208,000
10:45 2.50 0.30 48,900 256,900
10:46 2.50 0.30 67,200 324,100
10:47 2.50 0.30 2,100 326,200
10:48 2.40 0.20 10,000 336,200
10:49 2.50 0.30 1,000 337,200
10:50 2.50 0.30 1,800 339,000
10:52 2.50 0.30 400 339,400
10:54 2.50 0.30 300 339,700
10:56 2.40 0.20 3,000 342,700
10:57 2.40 0.20 2,100 344,800
10:58 2.50 0.30 3,000 347,800
11:10 2.50 0.30 43,600 391,400
11:11 2.50 0.30 1,200 392,600
11:12 2.50 0.30 1,300 393,900
11:14 2.50 0.30 300 394,200
11:15 2.50 0.30 10,000 404,200
11:16 2.50 0.30 100 404,300
11:17 2.50 0.30 1,000 405,300
11:28 2.50 0.30 7,200 412,500
11:29 2.40 0.20 500 413,000
13:10 2.50 0.30 39,500 452,500
13:12 2.50 0.30 300 452,800
13:14 2.50 0.30 7,900 460,700
13:17 2.50 0.30 15,700 476,400
13:18 2.50 0.30 300 476,700
13:19 2.50 0.30 4,000 480,700
13:20 2.50 0.30 300 481,000
13:23 2.50 0.30 2,000 483,000
13:28 2.50 0.30 7,800 490,800
13:30 2.50 0.30 14,000 504,800
13:34 2.50 0.30 100 504,900
13:39 2.50 0.30 2,400 507,300
13:40 2.50 0.30 6,000 513,300
13:41 2.50 0.30 8,900 522,200
13:43 2.50 0.30 12,400 534,600
13:46 2.50 0.30 200 534,800
13:52 2.50 0.30 200 535,000
13:53 2.50 0.30 900 535,900
13:54 2.50 0.30 900 536,800
13:56 2.50 0.30 1,000 537,800
13:57 2.50 0.30 1,600 539,400
14:10 2.50 0.30 58,000 597,400
14:12 2.50 0.30 9,000 606,400
14:14 2.50 0.30 4,700 611,100
14:15 2.50 0.30 3,600 614,700
14:16 2.50 0.30 1,800 616,500
14:17 2.50 0.30 300 616,800
14:22 2.50 0.30 700 617,500
14:24 2.50 0.30 1,000 618,500
14:26 2.50 0.30 3,000 621,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.04) 0% 5 (0.00) 0%
2018 40.50 (0.04) 0% 1.50 (-0.01) -1%
2019 30 (0.04) 0% 1 (-0.07) -7%
2020 30 (0.03) 0% 5 (0.00) 0%
2021 20 (0.05) 0% 0.10 (0.02) 23%
2022 380 (0.06) 0% 39.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,1665,6435,2624,39721,46841,33144,67762,03846,70627,63638,88242,38038,08736,352
Tổng lợi nhuận trước thuế6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3453,073-71,345-13,053909-35,936
Lợi nhuận sau thuế 6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Tổng tài sản155,952154,013151,027296,912155,952156,121258,026306,205343,048358,185356,424430,643436,408407,897
Tổng nợ66,98969,54067,646110,44066,98969,74171,50490,42579,032162,808165,664177,895170,653164,988
Vốn chủ sở hữu88,96384,47383,380186,47288,96386,380186,523215,781264,016195,377190,760252,748265,755242,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |