CTCP Tập đoàn Sao Mai (asm)

4.62
0.02
(0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.64
4.64
4.57
195,600
20.7K
0.4K
12.6x
0.2x
1% # 2%
1.1
1,902 Bi
407 Mi
391,678
7.4 - 4.8
15,293 Bi
8,407 Bi
181.9%
35.47%
542 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.61 400 4.62 6,200
4.60 1,000 4.63 6,500
4.59 1,100 4.64 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 11,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.45 (0.05) 34.6%
BAF 30.40 (0.25) 21.2%
HNG 5.80 (0.10) 17.6%
VIF 15.80 (0.00) 14.9%
ASM 4.62 (0.02) 6.5%
NSC 60.50 (0.00) 3.9%
SSC 20.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 4.64 0.04 300 300
09:28 4.63 0.03 3,000 3,300
09:32 4.63 0.03 600 3,900
09:45 4.62 0.02 2,000 5,900
09:50 4.61 0.01 200 6,100
09:51 4.61 0.01 8,100 14,200
09:52 4.61 0.01 200 14,400
09:53 4.61 0.01 500 14,900
09:54 4.61 0.01 200 15,100
10:10 4.62 0.02 19,500 34,600
10:14 4.62 0.02 100 34,700
10:15 4.61 0.01 100 34,800
10:16 4.61 0.01 100 34,900
10:17 4.60 0 400 35,300
10:22 4.61 0.01 100 35,400
10:25 4.61 0.01 100 35,500
10:27 4.61 0.01 600 36,100
10:30 4.60 0 3,000 39,100
10:33 4.60 0 300 39,400
10:36 4.59 -0.01 6,300 45,700
10:37 4.60 0 1,800 47,500
10:38 4.60 0 600 48,100
10:51 4.61 0.01 400 48,500
11:10 4.58 -0.02 32,100 80,600
11:29 4.60 0 100 80,700
13:10 4.59 -0.01 6,300 87,000
13:11 4.60 0 15,300 102,300
13:12 4.60 0 200 102,500
13:13 4.60 0 7,200 109,700
13:14 4.60 0 200 109,900
13:15 4.60 0 1,200 111,100
13:29 4.61 0.01 100 111,200
13:31 4.60 0 1,300 112,500
13:37 4.60 0 9,400 121,900
13:38 4.60 0 300 122,200
13:41 4.60 0 200 122,400
13:58 4.61 0.01 400 122,800
14:10 4.59 -0.01 14,600 137,400
14:11 4.59 -0.01 100 137,500
14:12 4.59 -0.01 1,300 138,800
14:13 4.59 -0.01 4,600 143,400
14:15 4.58 -0.02 12,100 155,500
14:16 4.58 -0.02 2,000 157,500
14:17 4.58 -0.02 1,400 158,900
14:19 4.58 -0.02 500 159,400
14:20 4.59 -0.01 4,600 164,000
14:21 4.58 -0.02 3,000 167,000
14:27 4.58 -0.02 200 167,200
14:28 4.58 -0.02 1,000 168,200
14:29 4.62 0.02 13,900 182,100
14:30 4.62 0.02 11,000 193,100
14:46 4.62 0.02 2,500 195,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,627,6722,632,8683,359,8912,719,88311,340,31312,021,82111,991,53913,807,69111,465,14812,641,34514,409,8408,960,6052,164,9301,536,198
Tổng lợi nhuận trước thuế57,75652,05854,26949,529213,613317,094319,1411,061,984786,296624,305871,7391,315,534185,715223,440
Lợi nhuận sau thuế 31,52934,93441,51537,903145,881250,987251,699962,585703,888572,357823,3481,197,876167,736173,785
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,42611,41117,73415,87246,442180,854195,034628,390600,437475,464636,9251,038,544174,212173,117
Tổng tài sản23,507,88722,932,31922,701,03122,551,32923,507,88722,856,05620,307,45319,086,34518,169,11417,604,59515,596,31211,975,4605,610,7934,880,522
Tổng nợ15,287,38014,743,34114,536,78714,427,40215,287,38014,768,32112,481,17111,246,52710,592,77410,732,4879,294,4396,238,0672,769,2882,235,949
Vốn chủ sở hữu8,220,5068,188,9788,164,2448,123,9278,220,5068,087,7357,826,2827,839,8187,576,3406,872,1096,301,8725,737,3932,841,5052,644,574


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc