CTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai (hng)

6.30
-0.10
(-1.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.20
6.30
6.10
366,600
1.5K
0K
0x
4.3x
0% # 0%
1.9
6,984 Bi
1,109 Mi
3,898,315
8 - 3.7
15,060 Bi
1,641 Bi
917.8%
9.82%
70 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 23,700 6.30 285,300
6.10 1,086,000 6.40 446,900
6.00 1,478,600 6.50 783,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.30 (-0.10) 22.7%
PHR 32.10 (-0.70) 20.1%
DPR 37.50 (0.00) 10.4%
RTB 26.00 (0.00) 8.3%
BRR 17.40 (0.00) 8.2%
DRC 9.92 (0.00) 7.8%
TRC 81.80 (0.00) 6.5%
CSM 12.90 (0.15) 4.2%
HRC 29.25 (-1.90) 3.6%
DRI 14.20 (-0.20) 2.8%
SRC 36.25 (0.00) 2.3%
TNC 27.85 (0.00) 1.8%
VRG 12.90 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.30 -0.10 14,300 14,300
09:11 6.30 -0.10 100 14,400
09:13 6.30 -0.10 400 14,800
09:15 6.30 -0.10 20,600 35,400
09:16 6.30 -0.10 2,000 37,400
09:17 6.30 -0.10 7,000 44,400
09:18 6.30 -0.10 2,000 46,400
09:19 6.30 -0.10 100 46,500
09:20 6.30 -0.10 1,500 48,000
09:21 6.30 -0.10 6,500 54,500
09:22 6.30 -0.10 100 54,600
09:23 6.30 -0.10 900 55,500
09:27 6.20 -0.20 53,000 108,500
09:28 6.30 -0.10 100 108,600
09:30 6.30 -0.10 100 108,700
09:31 6.20 -0.20 11,100 119,800
09:32 6.20 -0.20 600 120,400
09:33 6.30 -0.10 100 120,500
09:36 6.30 -0.10 600 121,100
09:41 6.20 -0.20 32,100 153,200
09:42 6.30 -0.10 20,900 174,100
09:44 6.30 -0.10 7,100 181,200
09:46 6.30 -0.10 1,100 182,300
09:48 6.30 -0.10 1,100 183,400
09:49 6.30 -0.10 800 184,200
09:51 6.30 -0.10 100 184,300
09:56 6.10 -0.30 23,700 208,000
09:57 6.20 -0.20 2,200 210,200
09:58 6.20 -0.20 100 210,300
09:59 6.20 -0.20 1,000 211,300
10:10 6.30 -0.10 18,300 229,600
10:11 6.30 -0.10 100 229,700
10:14 6.30 -0.10 4,800 234,500
10:16 6.30 -0.10 100 234,600
10:17 6.30 -0.10 2,200 236,800
10:19 6.20 -0.20 15,000 251,800
10:20 6.30 -0.10 400 252,200
10:21 6.30 -0.10 200 252,400
10:22 6.30 -0.10 200 252,600
10:23 6.20 -0.20 1,600 254,200
10:24 6.30 -0.10 2,100 256,300
10:25 6.20 -0.20 4,100 260,400
10:26 6.20 -0.20 4,400 264,800
10:27 6.20 -0.20 8,000 272,800
10:28 6.20 -0.20 2,700 275,500
10:29 6.30 -0.10 100 275,600
10:33 6.30 -0.10 50,100 325,700
10:36 6.30 -0.10 5,600 331,300
10:38 6.30 -0.10 4,900 336,200
10:40 6.30 -0.10 5,000 341,200
10:47 6.30 -0.10 600 341,800
10:50 6.30 -0.10 10,100 351,900
10:52 6.30 -0.10 400 352,300
10:55 6.30 -0.10 100 352,400
10:58 6.30 -0.10 200 352,600
11:10 6.30 -0.10 2,500 355,100
11:16 6.30 -0.10 100 355,200
11:27 6.30 -0.10 300 355,500
11:29 6.30 -0.10 200 355,700
11:30 6.30 -0.10 800 356,500
11:33 6.30 -0.10 10,100 366,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (3.32) 0% 461 (0.53) 0%
2018 0 (3.69) 0% 150 (-0.63) -0%
2019 0 (1.81) 0% 103 (-2.38) -2%
2020 4,307 (2.37) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,465 (1.20) 0% 0 (-1.30) 0%
2022 1,731 (0.70) 0% 0 (-3.87) 0%
2023 1,282 (0.13) 0% 0 (-0.12) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,346214,425117,47199,316677,558491,920605,571741,7961,198,9352,374,9121,810,7753,688,3453,321,0214,777,218
Tổng lợi nhuận trước thuế-596,140-116,981-174,207-84,260-971,588-1,281,621-1,110,413-3,565,530-1,298,80348,374-2,375,088-625,763441,255-977,531
Lợi nhuận sau thuế -601,226-118,944-174,433-84,465-979,068-1,281,879-1,098,461-3,576,450-1,119,43020,896-2,444,401-656,115530,463-1,020,108
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-601,226-118,944-174,433-84,465-979,068-1,281,879-1,098,461-3,576,450-1,119,43020,911-2,425,918-659,150527,438-984,863
Tổng tài sản19,882,83519,136,31918,281,30917,394,99119,882,83516,695,49414,095,77912,669,84614,017,04624,669,86723,280,48930,531,55432,282,18035,468,253
Tổng nợ18,830,21817,535,24716,676,48115,834,47218,830,21815,059,86211,840,0729,635,3738,020,02315,989,84713,542,53619,855,67222,129,41224,984,263
Vốn chủ sở hữu1,052,6181,601,0721,604,8271,560,5191,052,6181,635,6322,255,7073,034,4735,997,0238,680,0209,737,95310,675,88310,152,76810,483,990


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |