CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (csm)

11.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.95
12.05
12.05
11.70
49,700
13.6K
0.6K
20.5x
0.9x
2% # 4%
1.0
1,275 Bi
104 Mi
314,990
14.9 - 11.4
2,353 Bi
1,408 Bi
167.0%
37.45%
331 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 7,700 11.95 7,400
11.85 1,000 12.00 14,600
11.75 1,500 12.05 27,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,600 2,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.70 (0.00) 22.7%
PHR 32.20 (0.05) 20.1%
DPR 38.80 (0.70) 10.4%
RTB 28.00 (2.40) 8.3%
BRR 18.40 (0.80) 8.2%
DRC 9.20 (-0.14) 7.8%
TRC 22.25 (0.05) 6.5%
CSM 11.95 (0.00) 4.2%
HRC 35.85 (0.45) 3.6%
DRI 14.70 (0.30) 2.8%
SRC 31.50 (-1.95) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.05 0.05 200 200
09:43 12 0 100 300
09:45 12 0 500 800
09:49 12 0 400 1,200
10:25 11.95 -0.05 700 1,900
10:29 12 0 5,000 6,900
11:10 12 0 100 7,000
13:10 12 0 200 7,200
14:10 11.85 -0.15 5,300 12,500
14:12 11.95 -0.05 100 12,600
14:14 11.95 -0.05 200 12,800
14:20 11.70 -0.30 20,000 32,800
14:21 11.70 -0.30 5,900 38,700
14:22 11.95 -0.05 3,700 42,400
14:24 11.90 -0.10 2,800 45,200
14:25 11.95 -0.05 500 45,700
14:46 11.95 -0.05 4,000 49,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,018,8081,131,0851,197,2811,102,9914,450,1655,001,5495,497,5615,559,7824,963,9134,799,4694,363,2623,999,3163,645,0503,324,239
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,72830,03526,43717,47761,22189,10170,204101,72355,192113,54165,56216,51068,751331,449
Lợi nhuận sau thuế -13,17026,60215,52019,43148,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,17026,60215,52019,43148,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895
Tổng tài sản3,824,2893,850,4553,368,7893,297,5723,824,2893,815,2573,884,3014,204,2374,153,3133,813,2503,816,0233,869,3244,020,4203,375,453
Tổng nợ2,454,2922,467,2882,012,2241,917,9522,454,2922,455,0682,560,1002,902,8032,896,0112,537,8032,575,0782,672,5632,791,3662,041,619
Vốn chủ sở hữu1,369,9981,383,1671,356,5651,379,6191,369,9981,360,1881,324,2001,301,4341,257,3021,275,4471,240,9441,196,7611,229,0541,333,834


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc