CTCP Cao su Đồng Phú (dpr)

37.35
-0.15
(-0.40%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.50
37.50
38.10
37.30
139,100
37.5K
3.2K
11.5x
1.0x
6% # 9%
1.3
3,219 Bi
87 Mi
620,961
52.5 - 34.7
1,228 Bi
3,255 Bi
37.7%
72.61%
326 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.30 1,200 37.40 3,100
37.25 2,200 37.50 1,500
37.20 2,300 37.55 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 4,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.30 (-0.10) 22.7%
PHR 32.00 (-0.80) 20.1%
DPR 37.35 (-0.15) 10.4%
RTB 26.00 (0.00) 8.3%
BRR 17.40 (0.00) 8.2%
DRC 9.92 (0.00) 7.8%
TRC 81.80 (0.00) 6.5%
CSM 12.90 (0.15) 4.2%
HRC 29.25 (-1.90) 3.6%
DRI 14.10 (-0.30) 2.8%
SRC 36.25 (0.00) 2.3%
TNC 27.85 (0.00) 1.8%
VRG 12.90 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 37.50 -1.05 2,000 2,000
09:19 37.50 -1.05 200 2,200
09:22 37.55 -1 100 2,300
09:24 37.70 -0.85 100 2,400
09:32 37.70 -0.85 7,200 9,600
09:45 37.70 -0.85 1,100 10,700
09:51 37.65 -0.90 100 10,800
09:54 37.70 -0.85 5,200 16,000
09:56 37.90 -0.65 5,300 21,300
10:10 37.95 -0.60 8,600 29,900
10:13 37.95 -0.60 1,600 31,500
10:14 37.95 -0.60 2,900 34,400
10:15 38.10 -0.45 5,700 40,100
10:16 38.10 -0.45 200 40,300
10:22 38 -0.55 2,300 42,600
10:23 38 -0.55 100 42,700
10:26 38 -0.55 100 42,800
10:27 38 -0.55 15,100 57,900
10:28 38 -0.55 100 58,000
10:29 38 -0.55 100 58,100
10:31 38.05 -0.50 1,100 59,200
10:33 38.10 -0.45 1,100 60,300
10:35 38.10 -0.45 2,000 62,300
10:38 38.10 -0.45 2,000 64,300
10:39 38.10 -0.45 2,000 66,300
10:43 38.10 -0.45 600 66,900
10:44 37.95 -0.60 8,500 75,400
10:45 37.85 -0.70 4,400 79,800
10:46 37.85 -0.70 1,000 80,800
10:47 37.85 -0.70 3,000 83,800
10:48 37.85 -0.70 1,200 85,000
10:49 37.70 -0.85 7,000 92,000
10:51 37.80 -0.75 7,100 99,100
10:52 37.75 -0.80 1,500 100,600
10:54 37.80 -0.75 100 100,700
10:55 37.85 -0.70 500 101,200
11:10 37.80 -0.75 5,600 106,800
11:12 37.80 -0.75 400 107,200
11:16 37.75 -0.80 6,000 113,200
11:19 37.70 -0.85 4,100 117,300
11:25 37.60 -0.95 5,000 122,300
11:28 37.60 -0.95 100 122,400
11:29 37.60 -0.95 6,200 128,600
11:30 37.55 -1 1,000 129,600
11:32 37.50 -1.05 300 129,900
11:33 37.50 -1.05 3,600 133,500
13:10 37.50 -1.05 4,100 137,600
13:17 37.40 -1.15 200 137,800
13:18 37.40 -1.15 500 138,300
13:19 37.35 -1.20 800 139,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 722.01 (1.07) 0% 191.25 (0.22) 0%
2018 781.70 (1.03) 0% 245.77 (0.24) 0%
2019 728.53 (1.03) 0% 229.79 (0.19) 0%
2020 721.05 (1.14) 0% 0 (0.21) 0%
2021 1,075.53 (1.22) 0% 0 (0.47) 0%
2022 910.06 (1.22) 0% 260.63 (0.28) 0%
2023 819.66 (0.33) 0% 819.66 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,524482,223201,572202,5851,343,9041,225,3131,041,9111,211,5411,217,8271,138,0411,033,2541,030,0801,069,930853,955
Tổng lợi nhuận trước thuế131,402191,92078,26495,382496,968377,688303,964350,101577,345269,345243,868301,644270,001189,309
Lợi nhuận sau thuế 121,371154,88161,98076,189414,420324,255254,105291,190472,578211,688191,164235,038224,854161,059
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,418137,26852,69965,324347,710261,993208,841247,965431,075177,939182,899235,348213,144153,450
Tổng tài sản4,745,1604,571,7104,609,6644,495,6514,745,1604,488,1564,258,2574,164,8604,032,4903,775,3733,737,2573,659,5863,482,7143,447,727
Tổng nợ1,343,0751,235,7991,248,0431,189,6871,343,0751,253,1811,203,9191,173,5691,289,9371,450,3241,459,3981,214,121858,843793,871
Vốn chủ sở hữu3,402,0853,335,9113,361,6213,305,9633,402,0853,234,9753,054,3382,991,2912,742,5532,325,0502,277,8582,445,4652,623,8712,653,855


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |