CTCP Cao su Đà Nẵng (drc)

14.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.95
14.95
15.10
14.80
228,300
16.1K
2.0K
10.4x
1.3x
6% # 12%
1.2
2,411 Bi
154 Mi
773,909
36.8 - 18.1
2,281 Bi
1,916 Bi
119.1%
45.65%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.95 2,200 15.00 28,300
14.90 11,400 15.05 2,200
14.85 4,100 15.10 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.70 (0.30) 22.7%
PHR 64.00 (1.50) 20.1%
DPR 41.75 (0.05) 10.4%
RTB 28.50 (0.00) 8.3%
BRR 18.60 (0.30) 8.2%
DRC 14.95 (0.00) 7.8%
TRC 82.70 (0.20) 6.5%
CSM 12.60 (0.30) 4.2%
HRC 28.45 (0.00) 3.6%
DRI 12.30 (0.20) 2.8%
SRC 49.20 (0.00) 2.3%
TNC 32.00 (0.00) 1.8%
VRG 17.30 (-0.60) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.95 0 1,700 1,700
09:19 14.95 0 600 2,300
09:20 15 0.05 1,900 4,200
09:21 15.10 0.15 100 4,300
09:25 15 0.05 600 4,900
09:27 15 0.05 1,000 5,900
09:28 15 0.05 1,000 6,900
09:29 15 0.05 100 7,000
09:34 15 0.05 1,000 8,000
09:41 15.10 0.15 300 8,300
09:42 15 0.05 4,000 12,300
09:45 15 0.05 1,000 13,300
09:46 15 0.05 5,000 18,300
09:49 14.95 0 12,800 31,100
09:52 14.95 0 2,700 33,800
09:53 15.05 0.10 100 33,900
09:55 15 0.05 100 34,000
09:56 15 0.05 100 34,100
09:57 14.95 0 1,500 35,600
09:59 14.90 -0.05 2,800 38,400
10:10 15 0.05 2,100 40,500
10:14 14.90 -0.05 400 40,900
10:18 14.95 0 600 41,500
10:19 14.90 -0.05 2,000 43,500
10:20 14.90 -0.05 300 43,800
10:21 14.95 0 1,100 44,900
10:30 14.95 0 1,500 46,400
10:31 14.95 0 700 47,100
10:32 14.95 0 800 47,900
10:39 14.95 0 1,000 48,900
10:41 15 0.05 100 49,000
10:46 14.95 0 500 49,500
10:47 14.95 0 200 49,700
10:59 14.95 0 6,900 56,600
11:10 15 0.05 8,900 65,500
11:17 15 0.05 200 65,700
11:25 15 0.05 100 65,800
11:28 15 0.05 200 66,000
11:29 15 0.05 100 66,100
13:10 14.90 -0.05 17,000 83,100
13:15 14.90 -0.05 6,200 89,300
13:16 14.90 -0.05 1,200 90,500
13:17 14.90 -0.05 6,400 96,900
13:20 14.90 -0.05 1,000 97,900
13:21 14.90 -0.05 6,400 104,300
13:22 14.90 -0.05 2,900 107,200
13:23 14.90 -0.05 1,300 108,500
13:26 14.95 0 3,900 112,400
13:29 14.95 0 1,000 113,400
13:31 14.95 0 500 113,900
13:32 14.95 0 1,100 115,000
13:34 14.95 0 700 115,700
13:35 14.95 0 1,000 116,700
13:36 14.95 0 1,100 117,800
13:39 14.95 0 400 118,200
13:41 14.95 0 600 118,800
13:43 14.95 0 200 119,000
13:44 14.90 -0.05 10,000 129,000
13:45 14.95 0 300 129,300
13:46 14.95 0 51,300 180,600
13:53 14.95 0 200 180,800
13:54 14.90 -0.05 200 181,000
13:55 14.90 -0.05 100 181,100
13:59 14.90 -0.05 12,400 193,500
14:10 14.95 0 7,900 201,400
14:11 14.95 0 100 201,500
14:15 14.90 -0.05 300 201,800
14:16 14.95 0 7,200 209,000
14:17 14.95 0 1,500 210,500
14:18 14.90 -0.05 1,000 211,500
14:19 14.95 0 6,900 218,400
14:23 14.95 0 700 219,100
14:26 14.95 0 900 220,000
14:28 14.95 0 200 220,200
14:45 14.95 0 8,100 228,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,793 (3.83) 0% 540 (0.17) 0%
2018 4,592 (3.75) 0% 205.60 (0.14) 0%
2019 4,088 (4.04) 0% 157.40 (0.25) 0%
2020 4,062.70 (3.82) 0% 0 (0.26) 0%
2021 3,852 (4.64) 0% 0 (0.29) 0%
2022 4,428 (5.14) 0% 0 (0.31) 0%
2023 5,060 (2.35) 0% 264 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,158,7621,276,6111,414,0161,003,0364,852,4244,657,6435,139,1674,635,5253,818,7654,036,9603,749,1443,831,0103,537,6143,508,159
Tổng lợi nhuận trước thuế73,29460,28297,43758,100289,112307,067386,461364,122320,528313,154177,456207,723494,054532,286
Lợi nhuận sau thuế 59,14645,93177,37249,241231,690246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197415,032
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,14645,93177,37249,241231,690246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197415,032
Tổng tài sản4,196,2934,000,9033,672,8913,395,0734,196,2933,384,3373,417,7993,135,9432,430,7102,708,2812,832,6512,794,3072,815,4233,142,891
Tổng nợ2,280,7672,085,1021,802,9971,494,4792,280,7671,532,9591,508,0361,362,013743,4171,076,1901,307,4981,267,5181,233,3231,469,958
Vốn chủ sở hữu1,915,5271,915,8011,869,8941,900,5951,915,5271,851,3781,909,7631,773,9301,687,2931,632,0911,525,1521,526,7891,582,1001,672,934


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |