CTCP Cao su Đà Nẵng (drc)

9.93
0.01
(0.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.92
9.91
9.99
9.91
83,800
16.1K
2.0K
10.4x
1.3x
6% # 12%
1.2
2,411 Bi
154 Mi
773,909
36.8 - 18.1
2,281 Bi
1,916 Bi
119.1%
45.65%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.92 300 9.93 1,000
9.91 6,600 9.94 1,000
9.90 9,900 9.95 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.30 (-0.10) 22.7%
PHR 31.95 (-0.85) 20.1%
DPR 37.30 (-0.20) 10.4%
RTB 26.00 (0.00) 8.3%
BRR 17.40 (0.00) 8.2%
DRC 9.93 (0.01) 7.8%
TRC 81.70 (-0.10) 6.5%
CSM 12.90 (0.15) 4.2%
HRC 29.25 (-1.90) 3.6%
DRI 14.10 (-0.30) 2.8%
SRC 36.25 (0.00) 2.3%
TNC 27.85 (0.00) 1.8%
VRG 12.90 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 9.91 -0.14 5,000 5,000
09:20 9.92 -0.13 100 5,100
09:21 9.99 -0.06 1,000 6,100
09:23 9.99 -0.06 1,700 7,800
09:25 9.98 -0.07 200 8,000
09:29 9.98 -0.07 100 8,100
09:50 9.96 -0.09 1,000 9,100
09:57 9.96 -0.09 1,000 10,100
09:58 9.96 -0.09 1,000 11,100
10:10 9.92 -0.13 2,100 13,200
10:11 9.92 -0.13 3,800 17,000
10:21 9.92 -0.13 5,800 22,800
10:24 9.91 -0.14 200 23,000
10:25 9.92 -0.13 1,300 24,300
10:26 9.92 -0.13 200 24,500
10:30 9.93 -0.12 200 24,700
10:33 9.93 -0.12 1,600 26,300
10:37 9.93 -0.12 2,200 28,500
10:42 9.93 -0.12 800 29,300
10:50 9.94 -0.11 2,000 31,300
10:52 9.94 -0.11 1,700 33,000
10:54 9.92 -0.13 9,900 42,900
11:10 9.92 -0.13 900 43,800
11:17 9.92 -0.13 500 44,300
11:19 9.92 -0.13 200 44,500
11:27 9.93 -0.12 200 44,700
11:28 9.93 -0.12 300 45,000
11:30 9.93 -0.12 1,800 46,800
11:33 9.92 -0.13 100 46,900
13:10 9.92 -0.13 15,300 62,200
13:11 9.91 -0.14 15,000 77,200
13:13 9.92 -0.13 100 77,300
13:15 9.91 -0.14 5,700 83,000
13:16 9.92 -0.13 500 83,500
13:17 9.92 -0.13 100 83,600
13:22 9.92 -0.13 100 83,700
13:23 9.93 -0.12 100 83,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,793 (3.83) 0% 540 (0.17) 0%
2018 4,592 (3.75) 0% 205.60 (0.14) 0%
2019 4,088 (4.04) 0% 157.40 (0.25) 0%
2020 4,062.70 (3.82) 0% 0 (0.26) 0%
2021 3,852 (4.64) 0% 0 (0.29) 0%
2022 4,428 (5.14) 0% 0 (0.31) 0%
2023 5,060 (2.35) 0% 264 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,249,5111,269,7771,433,1431,221,8645,174,2944,852,4244,657,6435,139,1674,635,5253,818,7654,036,9603,749,1443,831,0103,537,614
Tổng lợi nhuận trước thuế52,19450,20137,25610,888150,540289,023307,067386,461364,122320,528313,154177,456207,723494,054
Lợi nhuận sau thuế 39,54340,11932,0679,472121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,54340,11932,0679,472121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197
Tổng tài sản4,168,0854,136,7294,359,9694,167,8344,168,0854,200,0783,384,3373,417,7993,135,9432,430,7102,708,2812,832,6512,794,3072,815,423
Tổng nợ2,226,3622,234,5252,497,8602,242,9292,226,3622,284,6221,532,9591,508,0361,362,013743,4171,076,1901,307,4981,267,5181,233,323
Vốn chủ sở hữu1,941,7231,902,2041,862,1091,924,9041,941,7231,915,4561,851,3781,909,7631,773,9301,687,2931,632,0911,525,1521,526,7891,582,100


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |