CTCP Cao su Hòa Bình (hrc)

34.90
-0.95
(-2.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.85
35.55
35.55
33.35
1,000
21.9K
2.5K
12.0x
1.4x
9% # 11%
1.7
891 Bi
30 Mi
2,999
95 - 24.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 34.75 700
0 34.80 500
0.00 0 34.90 7,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.00 (0.30) 22.7%
PHR 31.00 (-1.20) 20.1%
DPR 38.00 (-0.80) 10.4%
RTB 25.00 (-2.40) 8.3%
BRR 18.40 (0.00) 8.2%
DRC 9.10 (-0.10) 7.8%
TRC 22.10 (-0.15) 6.5%
CSM 11.90 (-0.05) 4.2%
HRC 34.90 (-0.95) 3.6%
DRI 14.00 (-0.60) 2.8%
SRC 31.50 (0.00) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.30 (0.30) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 35.55 0.15 100 100
09:34 33.35 -2.05 100 200
09:36 34.60 -0.80 100 300
09:42 33.40 -2 100 400
09:43 33.40 -2 200 600
13:10 33.35 -2.05 300 900
13:31 34.90 -0.50 100 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,10867,22959,46137,348244,145214,359183,174179,203184,909188,719161,494178,260169,66485,430
Tổng lợi nhuận trước thuế12,26922,9513,5331,78538,77167,15016,97810,15922,20910,1237,8428,9139,66211,414
Lợi nhuận sau thuế 9,31222,0443,3221,42835,13061,40116,97810,15922,0728,9707,7297,9658,5619,321
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,31222,0443,3221,42835,13061,40116,97810,15922,0728,9707,7297,9658,5619,321
Tổng tài sản857,819837,205804,907806,371858,386845,935818,930810,638847,7911,063,4021,058,628840,549804,217757,330
Tổng nợ228,513217,212206,957201,758230,056242,750266,786262,475296,750526,100522,776304,700268,240223,433
Vốn chủ sở hữu629,306619,994597,950604,613628,330603,185552,145548,163551,041537,302535,852535,849535,976533,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc