CTCP Cao su Hòa Bình (hrc)

94.60
6.10
(6.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
88.50
94.60
94.60
88.50
35,400
20.1K
2.2K
15.3x
1.6x
8% # 11%
2.2
1,000 Bi
30 Mi
1,500
51.2 - 29.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
94.60 400 ATO 0
88.80 100 0.00 0
83.00 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 61.40 (-0.10) 20.1%
DPR 41.20 (-0.80) 10.4%
RTB 28.50 (0.10) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 14.20 (0.05) 7.8%
TRC 73.70 (-1.10) 6.5%
CSM 12.10 (-0.15) 4.2%
HRC 94.60 (6.10) 3.6%
DRI 13.50 (0.20) 2.8%
SRC 48.10 (-1.80) 2.3%
TNC 27.90 (0.00) 1.8%
VRG 17.50 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 94.60 6.10 4,900 4,900
09:18 94.60 6.10 500 5,400
09:22 94.60 6.10 100 5,500
09:23 94.60 6.10 200 5,700
09:25 94 5.50 600 6,300
09:29 94 5.50 100 6,400
09:35 94.60 6.10 100 6,500
09:36 94.60 6.10 300 6,800
09:39 94.60 6.10 500 7,300
09:40 94.60 6.10 100 7,400
09:43 94.60 6.10 400 7,800
09:48 94.60 6.10 200 8,000
09:52 94.60 6.10 100 8,100
09:53 94.60 6.10 400 8,500
10:10 94.60 6.10 300 8,800
10:17 94.60 6.10 100 8,900
10:28 94.60 6.10 400 9,300
10:30 94.60 6.10 100 9,400
10:31 94.60 6.10 200 9,600
10:38 94.60 6.10 100 9,700
10:42 94.60 6.10 100 9,800
10:52 94.60 6.10 100 9,900
10:59 94.60 6.10 100 10,000
11:17 94.60 6.10 200 10,200
11:19 94 5.50 1,000 11,200
11:21 88.50 0 100 11,300
11:28 94 5.50 200 11,500
11:29 94 5.50 100 11,600
13:10 94 5.50 1,500 13,100
13:11 94 5.50 3,500 16,600
13:22 94 5.50 200 16,800
13:33 94 5.50 600 17,400
13:39 94 5.50 1,100 18,500
13:40 94 5.50 3,500 22,000
13:41 94 5.50 100 22,100
13:42 94 5.50 100 22,200
13:46 94 5.50 1,000 23,200
13:48 94.50 6 100 23,300
13:49 94.50 6 300 23,600
13:51 94.50 6 100 23,700
13:55 94 5.50 200 23,900
13:57 94.50 6 300 24,200
14:12 94.50 6 1,000 25,200
14:13 94.50 6 200 25,400
14:23 94.60 6.10 300 25,700
14:24 94.60 6.10 5,700 31,400
14:26 94.60 6.10 1,600 33,000
14:27 94.60 6.10 1,800 34,800
14:28 94.60 6.10 600 35,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 106.65 (0.17) 0% 7.47 (0.01) 0%
2018 145.64 (0.18) 0% 5.56 (0.01) 0%
2019 155.29 (0.16) 0% 2.94 (0.01) 0%
2020 172.94 (0.19) 0% 5.71 (0.01) 0%
2021 174.79 (0.18) 0% 1 (0.02) 2%
2022 171.49 (0.18) 0% 6.29 (0.01) 0%
2023 177.71 (0.04) 0% 5.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,10867,22959,46137,348244,145214,359183,174179,203184,909188,719161,494178,260169,66485,430
Tổng lợi nhuận trước thuế12,26922,9513,5331,78538,77167,15016,97810,15922,20910,1237,8428,9139,66211,414
Lợi nhuận sau thuế 9,31222,0443,3221,42835,13061,40116,97810,15922,0728,9707,7297,9658,5619,321
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,31222,0443,3221,42835,13061,40116,97810,15922,0728,9707,7297,9658,5619,321
Tổng tài sản857,819837,205804,907806,371858,386845,935818,930810,638847,7911,063,4021,058,628840,549804,217757,330
Tổng nợ228,513217,212206,957201,758230,056242,750266,786262,475296,750526,100522,776304,700268,240223,433
Vốn chủ sở hữu629,306619,994597,950604,613628,330603,185552,145548,163551,041537,302535,852535,849535,976533,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |