CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam (vrg)

17.30
-0.60
(-3.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.90
17.90
17.90
17.20
31,300
15.7K
2.3K
7.1x
1.0x
6% # 14%
1.7
417 Bi
26 Mi
33,397
31.0 - 14.5
621 Bi
407 Bi
152.5%
39.60%
127 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.50 100 17.70 1,000
17.30 2,300 17.80 19,800
17.20 2,500 17.90 3,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.70 (0.30) 22.7%
PHR 64.00 (1.50) 20.1%
DPR 41.75 (0.05) 10.4%
RTB 28.50 (0.00) 8.3%
BRR 18.60 (0.30) 8.2%
DRC 14.95 (0.00) 7.8%
TRC 82.70 (0.20) 6.5%
CSM 12.60 (0.30) 4.2%
HRC 28.45 (0.00) 3.6%
DRI 12.30 (0.20) 2.8%
SRC 49.20 (0.00) 2.3%
TNC 32.00 (0.00) 1.8%
VRG 17.30 (-0.60) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:46 17.90 0 100 100
09:56 17.90 0 100 200
09:57 17.90 0 100 300
10:11 17.90 0 100 400
10:13 17.80 -0.10 200 600
10:37 17.80 -0.10 600 1,200
11:10 17.80 -0.10 300 1,500
11:28 17.60 -0.30 6,600 8,100
11:29 17.20 -0.70 15,000 23,100
13:10 17.70 -0.20 500 23,600
13:16 17.70 -0.20 500 24,100
13:30 17.70 -0.20 400 24,500
13:45 17.70 -0.20 500 25,000
13:54 17.70 -0.20 500 25,500
14:10 17.70 -0.20 500 26,000
14:28 17.70 -0.20 100 26,100
14:29 17.50 -0.40 100 26,200
14:53 17.50 -0.40 3,500 29,700
14:54 17.30 -0.60 1,600 31,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 39.11 (0.03) 0% 1.70 (0.00) 0%
2018 14.87 (0.01) 0% 0.97 (0.00) 0%
2019 67.99 (0.05) 0% 30.01 (0.03) 0%
2020 77.31 (0.02) 0% 32.02 (0.01) 0%
2021 91.00 (0.02) 0% 35.41 (0.00) 0%
2022 396.16 (0.12) 0% 178.79 (0.05) 0%
2023 246.04 (0.02) 0% 88.79 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV75,8846,57026,5374,597113,588548,836122,83217,82621,77854,4887,03831,2516,5878,482
Tổng lợi nhuận trước thuế34,904-3,25352,001-2,21681,778239,42962,9035,18713,03634,7241,9483,254-4,179-1,481
Lợi nhuận sau thuế 27,969-3,25335,918-2,21658,691186,58849,9234,34711,05827,6061,9483,254-4,179-1,481
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,969-3,25335,918-2,21658,691186,58849,9234,34711,05827,6061,9483,254-4,179-1,481
Tổng tài sản1,034,506975,4571,038,5071,028,1861,028,5461,169,944699,880619,988653,664672,472445,859399,960394,252384,105
Tổng nợ627,470596,387609,573624,170621,234711,922380,454349,671377,151384,963185,957142,007139,552125,226
Vốn chủ sở hữu407,036379,071428,934404,016407,312458,022319,426270,318276,513287,508259,902257,953254,700258,879


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |