CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

22.25
0.05
(0.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.20
22.05
23.45
22
132,500
75.7K
10.0K
2.4x
0.3x
12% # 13%
0.9
725 Bi
118 Mi
88,544
24.7 - 15.8
192 Bi
2,242 Bi
8.6%
92.10%
259 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.25 3,000 22.30 10,900
22.15 300 22.35 5,200
22.10 900 22.40 40,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.70 (0.00) 22.7%
PHR 32.20 (0.05) 20.1%
DPR 38.80 (0.70) 10.4%
RTB 28.00 (2.40) 8.3%
BRR 18.40 (0.80) 8.2%
DRC 9.20 (-0.14) 7.8%
TRC 22.25 (0.05) 6.5%
CSM 11.95 (0.00) 4.2%
HRC 35.85 (0.45) 3.6%
DRI 14.70 (0.30) 2.8%
SRC 31.50 (-1.95) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 22.05 -0.15 300 300
09:18 22.25 0.05 300 600
09:19 22.25 0.05 2,800 3,400
09:20 22.25 0.05 100 3,500
09:21 23.45 1.25 5,300 8,800
09:22 22.85 0.65 100 8,900
09:23 22.80 0.60 3,300 12,200
09:24 22.80 0.60 2,600 14,800
09:25 22.70 0.50 1,900 16,700
09:26 22.75 0.55 300 17,000
09:28 22.50 0.30 3,000 20,000
09:29 22.20 0 2,500 22,500
09:31 22.60 0.40 600 23,100
09:45 22.25 0.05 1,000 24,100
09:46 22.50 0.30 500 24,600
09:47 22.25 0.05 100 24,700
09:54 22.25 0.05 1,000 25,700
09:57 22.30 0.10 100 25,800
09:58 22.25 0.05 500 26,300
10:10 22.25 0.05 1,800 28,100
10:11 22.25 0.05 200 28,300
10:12 22.25 0.05 900 29,200
10:17 22.25 0.05 6,000 35,200
10:22 22.25 0.05 4,000 39,200
10:23 22.25 0.05 300 39,500
10:25 22.35 0.15 3,400 42,900
10:34 22.25 0.05 2,700 45,600
10:36 22.30 0.10 200 45,800
10:41 22.30 0.10 200 46,000
10:43 22.35 0.15 2,700 48,700
10:45 22.35 0.15 100 48,800
10:46 22.35 0.15 100 48,900
10:47 22.35 0.15 100 49,000
10:52 22.30 0.10 100 49,100
11:10 22.05 -0.15 19,900 69,000
11:26 22.05 -0.15 1,000 70,000
13:10 22.10 -0.10 11,300 81,300
13:11 22 -0.20 18,200 99,500
13:17 22 -0.20 500 100,000
13:22 22 -0.20 900 100,900
13:24 22 -0.20 100 101,000
13:26 22 -0.20 400 101,400
13:29 22 -0.20 100 101,500
13:38 22 -0.20 300 101,800
13:39 22 -0.20 500 102,300
13:49 22.05 -0.15 900 103,200
13:50 22.05 -0.15 100 103,300
13:53 22.05 -0.15 200 103,500
13:54 22 -0.20 1,800 105,300
13:55 22 -0.20 1,000 106,300
13:56 22.10 -0.10 9,900 116,200
14:10 22.30 0.10 4,600 120,800
14:11 22.25 0.05 500 121,300
14:15 22.20 0 800 122,100
14:18 22.10 -0.10 1,500 123,600
14:23 22.10 -0.10 500 124,100
14:26 22.15 -0.05 200 124,300
14:27 22.10 -0.10 100 124,400
14:28 22.10 -0.10 200 124,600
14:29 22.10 -0.10 500 125,100
14:30 22.15 -0.05 2,400 127,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,319239,258132,092226,127843,795744,135562,679523,464417,464361,812334,213354,457405,341350,372
Tổng lợi nhuận trước thuế40,778131,83737,39975,336285,350241,82774,42388,674113,257110,63298,940144,935170,29779,329
Lợi nhuận sau thuế 37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Tổng tài sản2,345,7062,436,3782,270,6232,203,1542,345,7062,194,0741,996,2621,982,6751,974,2201,982,9751,968,0111,936,5361,832,5351,753,377
Tổng nợ266,350384,604284,971251,267266,350317,293345,551404,716413,720421,399437,020395,215286,341295,975
Vốn chủ sở hữu2,079,3562,051,7751,985,6521,951,8872,079,3561,876,7811,650,7111,577,9591,560,5001,561,5771,530,9911,541,3211,546,1941,457,402


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc