CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

82.70
0.20
(0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
82.50
83.50
83.50
81.50
49,100
63.4K
7.5K
8.9x
1.1x
10% # 12%
1.5
1,977 Bi
30 Mi
113,695
87.4 - 36.2
317 Bi
1,877 Bi
16.9%
85.54%
260 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
81.50 1,000 82.80 500
81.20 100 82.90 100
81.10 500 83.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,900 7,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.70 (0.30) 22.7%
PHR 64.00 (1.50) 20.1%
DPR 41.75 (0.05) 10.4%
RTB 28.50 (0.00) 8.3%
BRR 18.60 (0.30) 8.2%
DRC 14.95 (0.00) 7.8%
TRC 82.70 (0.20) 6.5%
CSM 12.60 (0.30) 4.2%
HRC 28.45 (0.00) 3.6%
DRI 12.30 (0.20) 2.8%
SRC 49.20 (0.00) 2.3%
TNC 32.00 (0.00) 1.8%
VRG 17.30 (-0.60) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 83.50 1 4,900 4,900
09:16 83.50 1 400 5,300
09:19 83.40 0.90 100 5,400
09:21 83.40 0.90 1,800 7,200
09:22 83.50 1 100 7,300
09:23 83 0.50 400 7,700
09:24 82.50 0 600 8,300
09:29 82.50 0 600 8,900
09:36 82.60 0.10 500 9,400
09:37 83.50 1 2,900 12,300
09:38 83.50 1 100 12,400
09:39 83.50 1 100 12,500
09:41 83.50 1 3,000 15,500
09:44 82.90 0.40 200 15,700
09:51 82.90 0.40 1,000 16,700
09:52 82.90 0.40 500 17,200
09:54 83 0.50 100 17,300
09:58 83 0.50 300 17,600
10:14 82.40 -0.10 800 18,400
10:16 82 -0.50 200 18,600
10:22 82 -0.50 100 18,700
10:28 81.50 -1 500 19,200
10:30 81.50 -1 3,000 22,200
10:31 82 -0.50 1,000 23,200
11:23 81.90 -0.60 100 23,300
13:10 81.50 -1 5,300 28,600
13:11 81.60 -0.90 500 29,100
13:13 81.50 -1 2,700 31,800
13:35 82 -0.50 5,000 36,800
13:37 82 -0.50 100 36,900
13:38 82 -0.50 100 37,000
13:43 81.50 -1 800 37,800
13:56 81.60 -0.90 400 38,200
13:59 82 -0.50 5,000 43,200
14:10 82 -0.50 500 43,700
14:28 81.50 -1 600 44,300
14:29 81.50 -1 3,000 47,300
14:45 82.70 0.20 1,800 49,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 463.65 (0.41) 0% 101.84 (0.14) 0%
2018 497.54 (0.35) 0% 106.07 (0.12) 0%
2019 389.76 (0.33) 0% 0 (0.08) 0%
2020 387.52 (0.36) 0% 0 (0.09) 0%
2021 331.30 (0.42) 0% 63.82 (0.10) 0%
2023 373.08 (0.18) 0% 68.18 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV295,873220,72190,483145,513744,135562,679523,464417,464361,812334,213354,457405,341350,372362,947
Tổng lợi nhuận trước thuế127,58483,69814,20816,461241,82774,42388,674113,257110,63298,940144,935170,29779,32962,861
Lợi nhuận sau thuế 120,08373,13112,81215,383221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,59854,788
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ120,08373,13112,81215,383221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,59854,788
Tổng tài sản2,193,7582,084,7902,033,3921,989,0512,194,0741,996,2621,982,6751,974,2201,982,9751,968,0111,936,5361,832,5351,753,3771,648,469
Tổng nợ316,847369,225324,810299,434317,293345,551404,716413,720421,399437,020395,215286,341295,975237,254
Vốn chủ sở hữu1,876,9111,715,5651,708,5821,689,6171,876,7811,650,7111,577,9591,560,5001,561,5771,530,9911,541,3211,546,1941,457,4021,411,215


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |