CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

81.70
-0.10
(-0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
81.80
82
82.40
81.10
64,900
63.4K
7.5K
8.9x
1.1x
10% # 12%
1.5
1,977 Bi
30 Mi
113,695
87.4 - 36.2
317 Bi
1,877 Bi
16.9%
85.54%
260 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
81.50 3,400 81.70 1,000
81.30 400 81.80 7,600
81.10 5,000 81.90 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.30 (-0.10) 22.7%
PHR 31.95 (-0.85) 20.1%
DPR 37.30 (-0.20) 10.4%
RTB 26.00 (0.00) 8.3%
BRR 17.40 (0.00) 8.2%
DRC 9.93 (0.01) 7.8%
TRC 81.70 (-0.10) 6.5%
CSM 12.90 (0.15) 4.2%
HRC 29.25 (-1.90) 3.6%
DRI 14.10 (-0.30) 2.8%
SRC 36.25 (0.00) 2.3%
TNC 27.85 (0.00) 1.8%
VRG 12.90 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 82.40 -0.70 4,500 4,500
09:20 82.40 -0.70 200 4,700
09:22 82.30 -0.80 100 4,800
09:23 82.20 -0.90 800 5,600
09:24 82.20 -0.90 700 6,300
09:29 82.20 -0.90 1,000 7,300
09:30 82.20 -0.90 1,300 8,600
09:31 82.20 -0.90 100 8,700
09:32 82.10 -1 500 9,200
09:33 82.20 -0.90 200 9,400
09:35 82.20 -0.90 3,100 12,500
09:36 82.20 -0.90 200 12,700
09:38 82.30 -0.80 2,700 15,400
09:40 82.30 -0.80 900 16,300
09:41 82.10 -1 1,000 17,300
09:42 82.20 -0.90 100 17,400
09:43 82.20 -0.90 400 17,800
09:44 82.20 -0.90 1,600 19,400
09:45 82.20 -0.90 100 19,500
09:46 81.80 -1.30 1,900 21,400
09:47 82.20 -0.90 500 21,900
09:53 81.80 -1.30 200 22,100
09:54 81.80 -1.30 900 23,000
09:55 81.80 -1.30 100 23,100
09:59 81.80 -1.30 100 23,200
10:10 81.10 -2 5,700 28,900
10:12 82.10 -1 2,400 31,300
10:13 81.90 -1.20 1,200 32,500
10:17 81.90 -1.20 100 32,600
10:24 82 -1.10 2,400 35,000
10:25 82.10 -1 1,900 36,900
10:28 82.10 -1 600 37,500
10:29 82.10 -1 1,100 38,600
10:32 82 -1.10 200 38,800
10:33 82 -1.10 200 39,000
10:36 82 -1.10 100 39,100
10:39 82 -1.10 200 39,300
10:44 81.70 -1.40 500 39,800
10:48 81.60 -1.50 100 39,900
10:49 81.50 -1.60 800 40,700
10:51 82 -1.10 8,200 48,900
10:53 82 -1.10 500 49,400
11:10 82 -1.10 1,400 50,800
11:12 82 -1.10 2,000 52,800
11:14 81.90 -1.20 100 52,900
11:26 81.70 -1.40 400 53,300
11:30 81.70 -1.40 800 54,100
11:33 81.80 -1.30 1,000 55,100
13:10 81.60 -1.50 7,500 62,600
13:12 81.60 -1.50 400 63,000
13:13 81.60 -1.50 100 63,100
13:17 81.80 -1.30 100 63,200
13:19 81.80 -1.30 100 63,300
13:20 81.80 -1.30 200 63,500
13:21 81.70 -1.40 300 63,800
13:22 81.70 -1.40 1,100 64,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 463.65 (0.41) 0% 101.84 (0.14) 0%
2018 497.54 (0.35) 0% 106.07 (0.12) 0%
2019 389.76 (0.33) 0% 0 (0.08) 0%
2020 387.52 (0.36) 0% 0 (0.09) 0%
2021 331.30 (0.42) 0% 63.82 (0.10) 0%
2023 373.08 (0.18) 0% 68.18 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,319239,258132,092226,127843,795744,135562,679523,464417,464361,812334,213354,457405,341350,372
Tổng lợi nhuận trước thuế40,778131,83737,39975,336285,350241,82774,42388,674113,257110,63298,940144,935170,29779,329
Lợi nhuận sau thuế 37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Tổng tài sản2,345,7062,436,3782,270,6232,203,1542,345,7062,194,0741,996,2621,982,6751,974,2201,982,9751,968,0111,936,5361,832,5351,753,377
Tổng nợ266,350384,604284,971251,267266,350317,293345,551404,716413,720421,399437,020395,215286,341295,975
Vốn chủ sở hữu2,079,3562,051,7751,985,6521,951,8872,079,3561,876,7811,650,7111,577,9591,560,5001,561,5771,530,9911,541,3211,546,1941,457,402


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |