CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

77.20
0.40
(0.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
76.80
76.90
77.50
76.80
41,300
63.4K
7.5K
8.9x
1.1x
10% # 12%
1.5
1,977 Bi
30 Mi
113,695
87.4 - 36.2
317 Bi
1,877 Bi
16.9%
85.54%
260 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
77.00 900 77.20 200
76.90 3,900 77.30 2,500
76.80 300 77.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.80 (0.00) 22.7%
PHR 57.20 (1.10) 20.1%
DPR 35.95 (0.85) 10.4%
RTB 23.90 (0.00) 8.3%
BRR 19.60 (0.10) 8.2%
DRC 10.40 (0.20) 7.8%
TRC 77.20 (0.40) 6.5%
CSM 14.60 (-0.30) 4.2%
HRC 35.90 (0.90) 3.6%
DRI 13.00 (0.20) 2.8%
SRC 39.90 (0.00) 2.3%
TNC 29.65 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.50) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 76.90 0.10 2,400 2,400
09:20 76.80 0 400 2,800
09:21 77 0.20 3,100 5,900
09:22 77 0.20 4,900 10,800
09:23 77.50 0.70 3,100 13,900
09:34 77.50 0.70 2,000 15,900
09:42 77.40 0.60 100 16,000
09:46 77.40 0.60 200 16,200
09:47 77 0.20 1,000 17,200
09:49 77.40 0.60 500 17,700
09:50 77.40 0.60 600 18,300
09:51 77.40 0.60 100 18,400
09:53 77 0.20 1,000 19,400
10:10 76.90 0.10 1,100 20,500
10:15 77.10 0.30 100 20,600
10:16 77.20 0.40 200 20,800
10:21 77.10 0.30 500 21,300
10:24 77.30 0.50 200 21,500
10:25 77.30 0.50 100 21,600
10:26 77.40 0.60 1,400 23,000
10:27 77.40 0.60 600 23,600
10:39 77.30 0.50 200 23,800
10:40 77.10 0.30 2,200 26,000
10:41 77.40 0.60 100 26,100
10:48 77.10 0.30 1,000 27,100
10:51 77.10 0.30 100 27,200
10:53 77 0.20 1,300 28,500
10:54 77 0.20 600 29,100
10:58 77 0.20 400 29,500
11:10 77 0.20 200 29,700
11:14 77.50 0.70 100 29,800
13:10 77.50 0.70 400 30,200
13:36 77.20 0.40 500 30,700
13:40 77 0.20 1,100 31,800
13:43 77 0.20 100 31,900
13:46 77 0.20 500 32,400
13:51 77 0.20 500 32,900
13:57 77 0.20 100 33,000
14:10 77 0.20 100 33,100
14:16 76.90 0.10 4,000 37,100
14:18 77 0.20 300 37,400
14:24 77 0.20 100 37,500
14:28 77.20 0.40 500 38,000
14:49 77.20 0.40 3,300 41,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 463.65 (0.41) 0% 101.84 (0.14) 0%
2018 497.54 (0.35) 0% 106.07 (0.12) 0%
2019 389.76 (0.33) 0% 0 (0.08) 0%
2020 387.52 (0.36) 0% 0 (0.09) 0%
2021 331.30 (0.42) 0% 63.82 (0.10) 0%
2023 373.08 (0.18) 0% 68.18 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,319239,258132,092226,127843,795744,135562,679523,464417,464361,812334,213354,457405,341350,372
Tổng lợi nhuận trước thuế40,778131,83737,39975,336285,350241,82774,42388,674113,257110,63298,940144,935170,29779,329
Lợi nhuận sau thuế 37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Tổng tài sản2,345,7062,436,3782,270,6232,203,1542,345,7062,194,0741,996,2621,982,6751,974,2201,982,9751,968,0111,936,5361,832,5351,753,377
Tổng nợ266,350384,604284,971251,267266,350317,293345,551404,716413,720421,399437,020395,215286,341295,975
Vốn chủ sở hữu2,079,3562,051,7751,985,6521,951,8872,079,3561,876,7811,650,7111,577,9591,560,5001,561,5771,530,9911,541,3211,546,1941,457,402


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |