Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam (baf)

32.05
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.05
31.95
32.20
31.80
633,900
12.3K
1.4K
25.6x
2.8x
4% # 11%
1.2
8,246 Bi
334 Mi
3,484,896
35.1 - 17.3
4,526 Bi
2,940 Bi
153.9%
39.38%
161 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.00 37,900 32.05 6,000
31.95 42,900 32.10 18,200
31.90 18,500 32.15 33,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,900 28,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 13.55 (-0.05) 34.6%
BAF 32.05 (0.00) 21.2%
HNG 6.30 (-0.10) 17.6%
VIF 15.10 (0.50) 14.9%
ASM 5.16 (-0.04) 6.5%
NSC 64.50 (0.00) 3.9%
SSC 21.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 31.95 -0.25 20,500 20,500
09:19 31.85 -0.35 22,500 43,000
09:20 31.85 -0.35 3,400 46,400
09:21 31.90 -0.30 700 47,100
09:24 31.90 -0.30 12,100 59,200
09:25 31.95 -0.25 5,600 64,800
09:26 31.95 -0.25 11,800 76,600
09:27 31.95 -0.25 6,900 83,500
09:29 32 -0.20 6,300 89,800
09:30 32 -0.20 12,000 101,800
09:33 32.05 -0.15 13,200 115,000
09:35 32.05 -0.15 500 115,500
09:36 32 -0.20 96,200 211,700
09:37 32.05 -0.15 24,200 235,900
09:38 32.05 -0.15 100 236,000
09:40 32 -0.20 2,000 238,000
09:41 32 -0.20 29,700 267,700
09:45 31.95 -0.25 900 268,600
09:46 31.95 -0.25 300 268,900
09:47 32 -0.20 6,300 275,200
09:49 32 -0.20 300 275,500
09:50 32.05 -0.15 2,000 277,500
09:54 32 -0.20 1,500 279,000
09:56 32.05 -0.15 4,000 283,000
09:58 31.95 -0.25 10,400 293,400
09:59 31.95 -0.25 200 293,600
10:10 31.90 -0.30 73,400 367,000
10:16 31.95 -0.25 2,800 369,800
10:18 31.85 -0.35 16,900 386,700
10:19 31.90 -0.30 1,800 388,500
10:25 31.80 -0.40 8,200 396,700
10:30 31.85 -0.35 500 397,200
10:33 31.90 -0.30 26,700 423,900
10:35 31.95 -0.25 6,800 430,700
10:39 31.95 -0.25 1,000 431,700
10:42 31.95 -0.25 15,800 447,500
10:45 31.95 -0.25 17,900 465,400
10:48 32 -0.20 2,000 467,400
10:50 32.05 -0.15 18,300 485,700
10:51 32.10 -0.10 53,000 538,700
10:54 32.10 -0.10 13,900 552,600
10:55 32.15 -0.05 2,500 555,100
10:58 32.10 -0.10 300 555,400
11:10 32.05 -0.15 26,600 582,000
11:11 32.05 -0.15 2,500 584,500
11:14 32.10 -0.10 4,000 588,500
11:16 32.10 -0.10 1,000 589,500
11:17 32.10 -0.10 3,400 592,900
11:24 32.05 -0.15 13,900 606,800
11:25 32.05 -0.15 2,000 608,800
11:26 32.05 -0.15 3,800 612,600
11:27 32.05 -0.15 20,000 632,600
11:28 32 -0.20 300 632,900
11:30 32.05 -0.15 1,000 633,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 12,840.42 (12.85) 0% 45.83 (0.05) 0%
2021 10,850.33 (10.44) 0% 375 (0.32) 0%
2022 5,950.34 (7.05) 0% 402.49 (0.29) 0%
2023 3,913.58 (0.82) 0% 301.43 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,402,2451,137,0121,387,0691,123,8225,050,1485,641,0315,204,2317,085,36810,434,95112,845,63817,288,0679,226,288
Tổng lợi nhuận trước thuế-277,79826,426212,301140,995101,923406,24924,519338,878390,47357,94216,20017,147
Lợi nhuận sau thuế -264,89422,462209,332133,546100,447318,93630,325287,779321,79145,82712,96015,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-264,90520,641210,070132,44798,252317,04826,375286,687321,72045,82712,96015,447
Tổng tài sản10,743,6079,606,2818,501,7628,588,09710,743,6077,449,0306,533,6614,729,0965,457,2465,245,8336,337,7303,702,932
Tổng nợ6,706,4655,304,2494,222,2035,518,8006,706,4654,513,2784,625,3392,986,4284,002,4284,680,2446,217,9693,596,131
Vốn chủ sở hữu4,037,1414,302,0324,279,5593,069,2984,037,1412,935,7521,908,3221,742,6681,454,818565,588119,762106,801


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |