Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam (baf)

29.65
-0.15
(-0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.80
29.80
29.80
29.65
132,000
12.3K
1.4K
25.6x
2.8x
4% # 11%
1.2
8,246 Bi
334 Mi
3,484,896
35.1 - 17.3
4,526 Bi
2,940 Bi
153.9%
39.38%
161 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.65 31,500 29.70 14,000
29.60 25,800 29.75 16,000
29.55 21,400 29.80 39,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 20,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.50 (-0.15) 34.6%
BAF 29.65 (-0.15) 21.2%
HNG 6.90 (0.00) 17.6%
VIF 15.70 (-0.10) 14.9%
ASM 6.20 (0.01) 6.5%
NSC 72.00 (0.00) 3.9%
SSC 29.30 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 29.75 -0.05 42,800 42,800
09:21 29.70 -0.10 1,000 43,800
09:22 29.75 -0.05 500 44,300
09:33 29.70 -0.10 1,400 45,700
09:35 29.70 -0.10 200 45,900
09:36 29.70 -0.10 1,000 46,900
09:37 29.70 -0.10 100 47,000
09:40 29.70 -0.10 200 47,200
09:41 29.70 -0.10 800 48,000
09:42 29.70 -0.10 100 48,100
09:45 29.70 -0.10 800 48,900
09:47 29.70 -0.10 200 49,100
09:49 29.70 -0.10 400 49,500
09:50 29.70 -0.10 100 49,600
09:52 29.70 -0.10 200 49,800
09:54 29.70 -0.10 200 50,000
09:55 29.70 -0.10 12,600 62,600
10:10 29.65 -0.15 13,900 76,500
10:12 29.65 -0.15 200 76,700
10:14 29.65 -0.15 100 76,800
10:15 29.65 -0.15 1,000 77,800
10:17 29.65 -0.15 200 78,000
10:19 29.65 -0.15 100 78,100
10:20 29.70 -0.10 100 78,200
10:27 29.65 -0.15 10,000 88,200
10:28 29.65 -0.15 25,000 113,200
10:29 29.65 -0.15 200 113,400
10:31 29.65 -0.15 100 113,500
10:33 29.65 -0.15 1,000 114,500
10:34 29.65 -0.15 200 114,700
10:36 29.65 -0.15 200 114,900
10:39 29.65 -0.15 100 115,000
10:41 29.65 -0.15 200 115,200
10:44 29.65 -0.15 1,100 116,300
10:46 29.65 -0.15 200 116,500
10:49 29.65 -0.15 200 116,700
10:51 29.65 -0.15 100 116,800
10:53 29.65 -0.15 200 117,000
10:55 29.65 -0.15 1,000 118,000
10:56 29.70 -0.10 600 118,600
11:12 29.70 -0.10 3,000 121,600
11:32 29.65 -0.15 10,000 131,600
11:33 29.65 -0.15 400 132,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 12,840.42 (12.85) 0% 45.83 (0.05) 0%
2021 10,850.33 (10.44) 0% 375 (0.32) 0%
2022 5,950.34 (7.05) 0% 402.49 (0.29) 0%
2023 3,913.58 (0.82) 0% 301.43 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,402,2451,137,0121,387,0691,123,8225,050,1485,641,0315,204,2317,085,36810,434,95112,845,63817,288,0679,226,288
Tổng lợi nhuận trước thuế-277,79826,426212,301140,995101,923406,24924,519338,878390,47357,94216,20017,147
Lợi nhuận sau thuế -264,89422,462209,332133,546100,447318,93630,325287,779321,79145,82712,96015,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-264,90520,641210,070132,44798,252317,04826,375286,687321,72045,82712,96015,447
Tổng tài sản10,743,6079,606,2818,501,7628,588,09710,743,6077,449,0306,533,6614,729,0965,457,2465,245,8336,337,7303,702,932
Tổng nợ6,706,4655,304,2494,222,2035,518,8006,706,4654,513,2784,625,3392,986,4284,002,4284,680,2446,217,9693,596,131
Vốn chủ sở hữu4,037,1414,302,0324,279,5593,069,2984,037,1412,935,7521,908,3221,742,6681,454,818565,588119,762106,801


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |