CTCP Hoàng Anh Gia Lai (hag)

14.50
-0.15
(-1.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.65
14.60
14.60
14.50
356,500
8.7K
1.0K
13.7x
1.5x
5% # 11%
1.5
13,906 Bi
1,267 Mi
7,972,497
15 - 9.8
13,158 Bi
9,195 Bi
143.1%
41.13%
150 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 113,500 14.55 3,800
14.45 190,600 14.60 61,600
14.40 233,200 14.65 183,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 32,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.50 (-0.15) 34.6%
BAF 29.70 (-0.10) 21.2%
HNG 6.90 (0.00) 17.6%
VIF 15.70 (-0.10) 14.9%
ASM 6.20 (0.01) 6.5%
NSC 72.00 (0.00) 3.9%
SSC 29.30 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 14.60 -0.05 17,100 17,100
09:20 14.60 -0.05 600 17,700
09:21 14.60 -0.05 600 18,300
09:22 14.60 -0.05 5,000 23,300
09:23 14.60 -0.05 6,000 29,300
09:24 14.60 -0.05 600 29,900
09:27 14.60 -0.05 100 30,000
09:31 14.60 -0.05 100 30,100
09:32 14.55 -0.10 1,100 31,200
09:35 14.55 -0.10 500 31,700
09:37 14.55 -0.10 600 32,300
09:40 14.55 -0.10 500 32,800
09:41 14.55 -0.10 1,000 33,800
09:42 14.55 -0.10 1,200 35,000
09:45 14.55 -0.10 600 35,600
09:46 14.60 -0.05 200 35,800
09:47 14.60 -0.05 1,000 36,800
09:48 14.60 -0.05 2,000 38,800
09:50 14.55 -0.10 1,500 40,300
09:51 14.55 -0.10 20,000 60,300
09:52 14.55 -0.10 12,700 73,000
09:53 14.55 -0.10 2,100 75,100
09:54 14.55 -0.10 600 75,700
09:55 14.55 -0.10 500 76,200
09:57 14.55 -0.10 500 76,700
09:58 14.55 -0.10 200 76,900
09:59 14.55 -0.10 9,400 86,300
10:10 14.55 -0.10 31,800 118,100
10:12 14.60 -0.05 35,300 153,400
10:13 14.60 -0.05 100 153,500
10:14 14.60 -0.05 700 154,200
10:15 14.60 -0.05 200 154,400
10:16 14.60 -0.05 900 155,300
10:17 14.60 -0.05 11,200 166,500
10:18 14.60 -0.05 1,500 168,000
10:19 14.60 -0.05 1,500 169,500
10:20 14.60 -0.05 3,700 173,200
10:21 14.60 -0.05 1,500 174,700
10:22 14.60 -0.05 1,300 176,000
10:24 14.55 -0.10 15,800 191,800
10:25 14.55 -0.10 5,300 197,100
10:26 14.55 -0.10 600 197,700
10:29 14.55 -0.10 600 198,300
10:30 14.55 -0.10 2,600 200,900
10:31 14.55 -0.10 1,600 202,500
10:34 14.55 -0.10 600 203,100
10:36 14.55 -0.10 2,500 205,600
10:38 14.55 -0.10 300 205,900
10:39 14.55 -0.10 700 206,600
10:41 14.60 -0.05 1,000 207,600
10:43 14.55 -0.10 2,000 209,600
10:44 14.55 -0.10 600 210,200
10:46 14.55 -0.10 600 210,800
10:48 14.55 -0.10 500 211,300
10:49 14.55 -0.10 5,500 216,800
10:51 14.55 -0.10 5,600 222,400
10:52 14.55 -0.10 20,200 242,600
10:53 14.55 -0.10 500 243,100
10:54 14.55 -0.10 2,000 245,100
10:55 14.55 -0.10 15,000 260,100
10:56 14.55 -0.10 800 260,900
10:57 14.55 -0.10 100 261,000
10:58 14.55 -0.10 600 261,600
10:59 14.55 -0.10 4,300 265,900
11:10 14.50 -0.15 15,400 281,300
11:11 14.55 -0.10 7,500 288,800
11:12 14.55 -0.10 2,800 291,600
11:13 14.55 -0.10 600 292,200
11:14 14.55 -0.10 100 292,300
11:15 14.60 -0.05 700 293,000
11:19 14.55 -0.10 3,500 296,500
11:21 14.55 -0.10 32,100 328,600
11:22 14.55 -0.10 7,600 336,200
11:23 14.55 -0.10 600 336,800
11:24 14.55 -0.10 2,700 339,500
11:25 14.55 -0.10 1,600 341,100
11:26 14.55 -0.10 2,100 343,200
11:27 14.55 -0.10 100 343,300
11:28 14.55 -0.10 500 343,800
11:30 14.55 -0.10 12,100 355,900
11:31 14.50 -0.15 600 356,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.84) 0% 552 (0.37) 0%
2018 0 (5.39) 0% 200 (0.01) 0%
2019 0 (2.09) 0% 88 (-1.91) -2%
2020 5,082 (3.19) 0% 0 (-2.35) 0%
2021 2,055 (2.19) 0% 104 (0.13) 0%
2022 4,820 (5.09) 0% 1,120 (1.18) 0%
2023 5,111 (1.70) 0% 0 (0.30) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,864,5161,905,6442,332,8041,390,0627,493,0275,894,5326,492,5705,197,9832,187,4163,189,9652,091,8335,388,2004,841,2256,441,029
Tổng lợi nhuận trước thuế913,400432,077500,454358,5052,204,4371,022,8221,792,8771,028,218-130,607-2,351,460-1,905,46647,697430,145-1,406,288
Lợi nhuận sau thuế 931,161432,077519,303360,4122,242,9531,060,1221,781,6861,124,675127,606-2,383,340-1,808,8046,244371,607-1,502,787
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ875,946415,964492,903340,7042,125,5161,013,4331,663,9711,128,745203,030-1,255,661216,518117,50769,588-1,136,650
Tổng tài sản26,892,47127,743,91226,004,20323,478,51426,892,47122,280,81620,903,25519,798,38818,439,68537,265,82038,632,48748,111,44253,062,12852,763,470
Tổng nợ12,707,83314,459,84115,629,55913,735,24112,707,83312,955,18814,225,78514,603,64413,766,45227,238,02421,823,68331,300,55535,274,15536,113,695
Vốn chủ sở hữu14,184,63813,284,07110,374,6449,743,27314,184,6389,325,6286,677,4705,194,7434,673,23310,027,79516,808,80416,810,88717,787,97316,649,774


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |