CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam (nsc)

73.20
-0.70
(-0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
73.90
72.20
73.60
72.20
700
86.5K
12.4K
6.8x
1.0x
10% # 14%
0.7
1,477 Bi
18 Mi
4,661
89.9 - 70.7
633 Bi
1,521 Bi
41.7%
70.60%
279 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
73.00 100 73.80 200
72.90 100 74.60 100
72.80 100 74.80 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 15.20 (0.05) 34.6%
BAF 35.20 (0.40) 21.2%
HNG 5.80 (-0.10) 17.6%
VIF 16.00 (0.30) 14.9%
ASM 5.84 (0.11) 6.5%
NSC 73.20 (-0.70) 3.9%
SSC 30.20 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 72.20 -1.70 300 300
13:33 73.60 -0.30 100 400
13:37 73.60 -0.30 100 500
13:53 73.60 -0.30 100 600
14:24 73.20 -0.70 100 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,514 (1.60) 0% 228.50 (0.23) 0%
2018 1,625 (1.69) 0% 256 (0.25) 0%
2019 1,781.36 (1.65) 0% 260.73 (0.21) 0%
2020 1,513 (1.79) 0% 185.10 (0.19) 0%
2021 1,800 (2.08) 0% 0 (0.23) 0%
2022 2,150 (2.05) 0% 0 (0.23) 0%
2023 2,200 (0.35) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV792,273510,472779,934378,7332,461,4112,594,4012,206,4772,030,6682,082,5931,790,7641,652,5131,693,4361,602,9811,436,842
Tổng lợi nhuận trước thuế134,18429,87174,00448,175286,234272,058266,753265,964248,984213,968239,004276,816255,596214,091
Lợi nhuận sau thuế 109,45027,51663,50537,619238,091225,578230,129226,886225,631194,815207,459252,702234,615192,460
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ105,53227,51660,73137,012230,792217,949223,528220,647219,342190,204201,900238,798210,797175,206
Tổng tài sản2,612,8512,605,3982,810,6872,657,0112,612,8512,154,8642,221,1652,025,7291,931,9591,801,5521,767,6921,561,1991,561,4211,486,530
Tổng nợ952,9021,043,9171,233,9651,105,538952,902634,219775,030674,471627,326600,109639,113508,605502,150400,855
Vốn chủ sở hữu1,659,9491,561,4811,576,7221,551,4731,659,9491,520,6451,446,1351,351,2581,304,6331,201,4431,128,5801,052,5941,059,2711,085,676


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |