CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (acl)

11
-0.30
(-2.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
10.65
11.50
10.65
7,800
16.1K
0.2K
47x
0.6x
1% # 1%
1.0
495 Bi
50 Mi
25,635
13.8 - 9
860 Bi
810 Bi
106.2%
48.49%
66 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.75 500 11.05 4,600
10.70 600 11.30 400
10.60 1,400 11.35 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 50.10 (-0.60) 51.9%
ANV 16.00 (0.00) 18.7%
FMC 32.80 (-0.10) 10.7%
IDI 4.75 (0.01) 7.4%
CMX 4.69 (0.01) 3.2%
SJ1 15.00 (-1.50) 2.4%
ABT 50.50 (-0.40) 2.3%
ACL 11.00 (-0.30) 2.2%
KHS 12.80 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.65 -0.65 7,200 7,200
09:20 11.50 0.20 100 7,300
11:18 11.05 -0.25 100 7,400
11:20 11.05 -0.25 100 7,500
13:10 11.05 -0.25 200 7,700
14:48 11 -0.30 100 7,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV575,404543,774583,967419,1082,122,2531,758,1811,117,7741,174,0221,224,023959,1331,423,6661,693,5251,190,4291,291,582
Tổng lợi nhuận trước thuế16,70015,7897,6262,88042,99513,35613,749134,69247,80331,082157,896259,03023,21324,006
Lợi nhuận sau thuế 15,50913,9676,4662,59138,53310,7659,853117,94842,08828,183141,713230,40021,57823,503
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,50913,9676,4662,59138,53310,7659,853117,94842,08828,183141,713230,40021,57823,503
Tổng tài sản1,560,5341,775,7321,821,0301,755,4091,560,5341,663,9851,749,1801,481,3701,458,1791,659,5421,461,1881,343,3781,099,6341,185,063
Tổng nợ712,201942,8651,002,066942,911712,201854,077950,038656,970751,727965,082794,912784,615725,672832,678
Vốn chủ sở hữu848,333832,866818,964812,498848,333809,907799,142824,400706,453694,460666,276558,763373,963352,384


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc