CTCP Kiên Hùng (khs)

12.90
-0.30
(-2.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.20
12.10
13
12
55,600
18.6K
2.1K
6.2x
0.7x
5% # 11%
2.0
160 Bi
12 Mi
23,504
14.6 - 8.8
270 Bi
224 Bi
120.2%
45.42%
33 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 1,000 12.90 100
12.10 8,200 13.00 5,700
12.00 33,300 13.10 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 54.50 (-4.00) 54.2%
ANV 14.30 (-1.05) 16.9%
FMC 40.80 (-3.05) 11.8%
IDI 6.44 (-0.48) 7.8%
CMX 7.00 (-0.48) 3.1%
ACL 9.91 (-0.29) 2.1%
ABT 41.00 (-1.45) 2.1%
SJ1 10.00 (0.00) 1.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 12 -2.60 10,000 10,000
09:26 12 -2.60 4,100 14,100
09:27 12 -2.60 900 15,000
09:28 12.10 -2.50 1,700 16,700
09:34 12.70 -1.90 3,200 19,900
09:42 13 -1.60 9,000 28,900
09:43 13 -1.60 5,000 33,900
09:45 13 -1.60 100 34,000
09:46 13 -1.60 1,000 35,000
09:48 13 -1.60 4,600 39,600
09:54 13 -1.60 3,400 43,000
09:55 13 -1.60 1,600 44,600
09:56 12 -2.60 10,000 54,600
10:12 12.90 -1.70 1,000 55,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.11) 0% 28.57 (0.02) 0%
2018 0 (1.14) 0% 40.55 (0.03) 0%
2019 0 (1.13) 0% 45.43 (0.03) 0%
2020 1,242.55 (1.19) 0% 30.61 (0.01) 0%
2021 0 (1.02) 0% 26.79 (0.06) 0%
2022 1,118.72 (0.95) 0% 29.46 (0.03) 0%
2023 753.04 (0.39) 0% 25.75 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV155,663185,417180,425141,781663,286704,731953,0501,018,9811,191,9121,133,6811,140,0911,113,196904,451842,994
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6785,0903,1994,11817,085-10,21234,99056,85514,03127,82829,12816,84929,28034,035
Lợi nhuận sau thuế 4,6785,0903,1994,11817,085-10,21234,99056,85514,03127,82829,12816,84729,20734,027
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,8637,0275,9975,78525,6721,08938,07657,10419,06126,29432,55326,47928,88728,805
Tổng tài sản493,917451,891444,953461,452493,917491,117585,362566,027671,095778,364608,081496,623518,512399,175
Tổng nợ269,573232,225230,377248,786269,573282,570344,849325,018468,231568,346404,616302,456362,092256,743
Vốn chủ sở hữu224,343219,665214,576212,666224,343208,547240,513241,009202,863210,017203,465194,166156,421142,432

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620150 tỷ397 tỷ794 tỷ1191 tỷ1588 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620150 tỷ212 tỷ424 tỷ636 tỷ848 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |