CTCP Thực phẩm Sao Ta (fmc)

34.75
-0.05
(-0.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.80
34.70
34.80
34.20
9,200
40.7K
7.1K
4.8x
0.8x
9% # 17%
0.7
2,238 Bi
65 Mi
45,753
42 - 32.4
2,772 Bi
2,665 Bi
104.0%
49.02%
338 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.55 2,000 34.75 1,100
34.40 500 34.80 1,400
34.35 2,500 35.00 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 48.05 (0.55) 51.9%
ANV 16.90 (0.30) 18.7%
FMC 34.75 (-0.05) 10.7%
IDI 4.91 (0.01) 7.4%
CMX 4.60 (0.00) 3.2%
SJ1 18.40 (0.00) 2.4%
ABT 54.80 (-0.60) 2.3%
ACL 10.80 (-0.35) 2.2%
KHS 11.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 34.70 -1.30 1,000 1,000
09:20 34.80 -1.20 600 1,600
09:33 34.80 -1.20 400 2,000
09:41 34.60 -1.40 300 2,300
09:53 34.20 -1.80 100 2,400
09:54 34.20 -1.80 1,400 3,800
10:25 34.30 -1.70 100 3,900
13:10 34.70 -1.30 500 4,400
13:17 34.50 -1.50 800 5,200
13:27 34.75 -1.25 1,000 6,200
13:45 34.75 -1.25 100 6,300
13:48 34.75 -1.25 100 6,400
14:15 34.75 -1.25 600 7,000
14:29 34.55 -1.45 2,100 9,100
14:46 34.75 -1.25 100 9,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,555,5452,989,5341,876,4451,990,4808,412,0046,920,2575,089,0815,707,2035,204,3754,433,2343,730,0913,813,7103,511,1723,085,651
Tổng lợi nhuận trước thuế166,335108,021100,67636,350411,382421,810304,596328,414288,962236,527235,988194,027114,593108,522
Lợi nhuận sau thuế 165,516111,879101,60637,740416,741422,616302,336321,018287,089225,963229,776180,496112,361102,764
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ158,46697,16480,44129,616365,687305,701276,067309,023267,038225,963229,776180,496112,361102,764
Tổng tài sản4,867,2404,840,8374,613,5624,163,0204,867,2403,774,8893,356,1842,988,8072,699,7831,711,1621,520,8391,495,2441,649,7511,374,021
Tổng nợ2,222,2072,361,3202,245,9251,691,1822,222,2071,308,9851,122,044872,745723,028630,014582,081806,3051,075,557898,370
Vốn chủ sở hữu2,645,0322,479,5162,367,6372,471,8382,645,0322,465,9032,234,1412,116,0621,976,7551,081,147938,758688,939574,194475,651


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc