CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI (idi)

4.91
0.01
(0.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.98
4.98
4.90
294,900
13.7K
0.6K
8.5x
0.4x
2% # 4%
1.2
1,423 Bi
273 Mi
439,673
8.1 - 4.5
5,915 Bi
3,731 Bi
158.5%
38.68%
487 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 200 4.91 3,000
4.89 1,900 4.92 600
4.88 1,200 4.93 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 48.05 (0.55) 51.9%
ANV 16.90 (0.30) 18.7%
FMC 34.75 (-0.05) 10.7%
IDI 4.91 (0.01) 7.4%
CMX 4.60 (0.00) 3.2%
SJ1 18.40 (0.00) 2.4%
ABT 54.80 (-0.60) 2.3%
ACL 10.80 (-0.35) 2.2%
KHS 11.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 4.98 0.06 300 300
09:20 4.97 0.05 600 900
09:21 4.97 0.05 500 1,400
09:26 4.97 0.05 1,900 3,300
09:28 4.97 0.05 10,300 13,600
09:29 4.97 0.05 3,300 16,900
09:33 4.93 0.01 15,000 31,900
09:36 4.97 0.05 100 32,000
09:37 4.93 0.01 48,000 80,000
09:40 4.93 0.01 600 80,600
09:42 4.93 0.01 100 80,700
09:53 4.93 0.01 400 81,100
09:56 4.93 0.01 100 81,200
09:59 4.93 0.01 500 81,700
10:10 4.90 -0.02 5,400 87,100
10:13 4.91 -0.01 1,000 88,100
10:22 4.91 -0.01 600 88,700
10:23 4.91 -0.01 24,400 113,100
10:25 4.91 -0.01 1,000 114,100
10:27 4.91 -0.01 100 114,200
10:30 4.91 -0.01 100 114,300
10:31 4.94 0.02 1,700 116,000
10:33 4.94 0.02 1,300 117,300
10:34 4.94 0.02 100 117,400
10:37 4.95 0.03 100 117,500
10:39 4.95 0.03 700 118,200
10:40 4.95 0.03 100 118,300
10:44 4.92 0 200 118,500
10:46 4.95 0.03 100 118,600
10:51 4.95 0.03 300 118,900
10:52 4.95 0.03 100 119,000
10:53 4.96 0.04 100 119,100
10:54 4.96 0.04 5,100 124,200
10:56 4.96 0.04 3,700 127,900
10:57 4.96 0.04 3,300 131,200
10:59 4.96 0.04 100 131,300
11:10 4.97 0.05 57,500 188,800
11:14 4.97 0.05 400 189,200
11:21 4.95 0.03 4,000 193,200
11:22 4.92 0 1,500 194,700
11:23 4.91 -0.01 4,400 199,100
11:27 4.90 -0.02 300 199,400
11:28 4.91 -0.01 200 199,600
13:10 4.91 -0.01 2,800 202,400
13:11 4.96 0.04 500 202,900
13:15 4.91 -0.01 1,000 203,900
13:16 4.91 -0.01 100 204,000
13:24 4.91 -0.01 1,000 205,000
13:31 4.91 -0.01 100 205,100
13:37 4.91 -0.01 1,000 206,100
13:39 4.91 -0.01 1,000 207,100
13:41 4.91 -0.01 1,000 208,100
13:42 4.92 0 35,000 243,100
13:43 4.92 0 200 243,300
13:44 4.92 0 800 244,100
13:48 4.91 -0.01 1,000 245,100
13:54 4.91 -0.01 1,200 246,300
13:56 4.91 -0.01 1,000 247,300
13:58 4.92 0 2,000 249,300
13:59 4.92 0 700 250,000
14:10 4.91 -0.01 2,800 252,800
14:11 4.91 -0.01 12,100 264,900
14:12 4.90 -0.02 15,000 279,900
14:18 4.90 -0.02 1,600 281,500
14:21 4.90 -0.02 100 281,600
14:23 4.90 -0.02 300 281,900
14:25 4.90 -0.02 4,000 285,900
14:26 4.91 -0.01 3,900 289,800
14:27 4.91 -0.01 100 289,900
14:46 4.91 -0.01 5,000 294,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,780,0021,702,2391,971,9491,495,2206,949,4107,142,1017,224,1457,936,9295,722,2206,373,7827,744,4096,342,7065,331,8794,047,446
Tổng lợi nhuận trước thuế56,97445,41235,78834,908173,081108,167107,170617,873181,110121,145352,915717,894361,334105,575
Lợi nhuận sau thuế 45,76735,49632,94729,076143,28572,67673,354563,146143,298107,133325,956643,813342,89399,550
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,71831,84029,51026,307128,37560,46257,766547,356136,63195,883312,940633,107337,62094,477
Tổng tài sản9,670,7389,328,8359,140,3029,018,7259,670,7389,377,3808,277,4488,084,1087,553,8597,713,6367,493,5686,617,6455,736,8955,080,583
Tổng nợ6,032,3735,736,2365,583,2005,490,9676,032,3735,885,1474,855,8924,717,6884,411,2504,714,9524,602,1813,953,2383,515,9482,929,572
Vốn chủ sở hữu3,638,3653,592,5983,557,1033,527,7593,638,3653,492,2333,421,5573,366,4203,142,6082,998,6842,891,3872,664,4082,220,9472,151,011


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc