CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI (idi)

4.75
0.01
(0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.74
4.74
4.79
4.73
109,300
12.8K
0.2K
27.7x
0.5x
1% # 2%
1.3
1,664 Bi
273 Mi
1,030,100
10.5 - 5.5
5,886 Bi
3,492 Bi
168.6%
37.24%
1,712 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.74 400 4.75 100
4.73 2,400 4.76 100
4.72 8,900 4.77 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 50.10 (-0.60) 51.9%
ANV 16.00 (0.00) 18.7%
FMC 32.80 (-0.10) 10.7%
IDI 4.75 (0.01) 7.4%
CMX 4.69 (0.01) 3.2%
SJ1 15.00 (-1.50) 2.4%
ABT 50.50 (-0.40) 2.3%
ACL 11.00 (-0.30) 2.2%
KHS 12.80 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 4.74 0 100 100
09:21 4.75 0.01 100 200
09:23 4.75 0.01 500 700
09:24 4.75 0.01 300 1,000
09:25 4.75 0.01 3,000 4,000
09:26 4.75 0.01 8,000 12,000
09:27 4.75 0.01 200 12,200
09:29 4.75 0.01 200 12,400
09:30 4.75 0.01 5,000 17,400
09:34 4.75 0.01 2,900 20,300
09:35 4.75 0.01 100 20,400
09:39 4.75 0.01 400 20,800
09:45 4.75 0.01 3,000 23,800
09:46 4.74 0 100 23,900
09:48 4.74 0 2,100 26,000
09:50 4.73 -0.01 100 26,100
09:51 4.73 -0.01 100 26,200
09:52 4.75 0.01 200 26,400
09:55 4.75 0.01 200 26,600
10:10 4.78 0.04 20,100 46,700
10:37 4.76 0.02 1,000 47,700
10:38 4.75 0.01 12,600 60,300
10:39 4.74 0 2,700 63,000
10:45 4.78 0.04 100 63,100
10:48 4.79 0.05 600 63,700
11:10 4.79 0.05 200 63,900
11:25 4.79 0.05 300 64,200
11:26 4.74 0 900 65,100
13:10 4.79 0.05 6,600 71,700
13:18 4.78 0.04 2,000 73,700
13:19 4.77 0.03 800 74,500
13:22 4.78 0.04 100 74,600
13:25 4.79 0.05 6,200 80,800
13:36 4.78 0.04 100 80,900
13:37 4.77 0.03 2,500 83,400
13:40 4.79 0.05 1,000 84,400
13:49 4.75 0.01 10,000 94,400
13:51 4.74 0 100 94,500
13:52 4.74 0 2,600 97,100
13:53 4.74 0 2,000 99,100
13:54 4.73 -0.01 4,300 103,400
13:55 4.73 -0.01 1,100 104,500
14:10 4.74 0 1,100 105,600
14:12 4.75 0.01 700 106,300
14:24 4.75 0.01 100 106,400
14:25 4.75 0.01 100 106,500
14:27 4.75 0.01 100 106,600
14:30 4.75 0.01 100 106,700
14:32 4.75 0.01 500 107,200
14:49 4.75 0.01 2,100 109,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,780,0021,702,2391,971,9491,495,2206,949,4107,142,1017,224,1457,936,9295,722,2206,373,7827,744,4096,342,7065,331,8794,047,446
Tổng lợi nhuận trước thuế56,97445,41235,78834,908173,081108,167107,170617,873181,110121,145352,915717,894361,334105,575
Lợi nhuận sau thuế 45,76735,49632,94729,076143,28572,67673,354563,146143,298107,133325,956643,813342,89399,550
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,71831,84029,51026,307128,37560,46257,766547,356136,63195,883312,940633,107337,62094,477
Tổng tài sản9,670,7389,328,8359,140,3029,018,7259,670,7389,377,3808,277,4488,084,1087,553,8597,713,6367,493,5686,617,6455,736,8955,080,583
Tổng nợ6,032,3735,736,2365,583,2005,490,9676,032,3735,885,1474,855,8924,717,6884,411,2504,714,9524,602,1813,953,2383,515,9482,929,572
Vốn chủ sở hữu3,638,3653,592,5983,557,1033,527,7593,638,3653,492,2333,421,5573,366,4203,142,6082,998,6842,891,3872,664,4082,220,9472,151,011


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc