CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (abt)

54.80
-0.60
(-1.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
55.40
55.30
55.30
54.80
500
73.7K
15.7K
3.2x
0.7x
15% # 21%
0.8
468 Bi
12 Mi
7,244
70.2 - 49.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
54.90 300 55.40 300
54.80 200 55.70 600
54.70 200 55.80 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 48.05 (0.55) 51.9%
ANV 16.90 (0.30) 18.7%
FMC 34.75 (-0.05) 10.7%
IDI 4.91 (0.01) 7.4%
CMX 4.60 (0.00) 3.2%
SJ1 18.40 (0.00) 2.4%
ABT 54.80 (-0.60) 2.3%
ACL 10.80 (-0.35) 2.2%
KHS 11.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:53 55.30 -0.50 100 100
09:54 55.30 -0.50 200 300
13:30 55.30 -0.50 100 400
14:10 54.80 -1 100 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,769192,957177,493163,768706,986583,584532,793617,432343,462331,314361,150397,684385,996424,790
Tổng lợi nhuận trước thuế36,86647,87267,69324,740177,172113,22470,44569,98836,37916,36550,70573,55433,04154,147
Lợi nhuận sau thuế 32,01540,25161,69622,142156,104101,48963,87264,28933,79314,28848,69566,72928,22547,671
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,01540,25161,69622,142156,104101,48963,87264,28933,79313,85148,69566,72928,22547,671
Tổng tài sản901,752857,283752,415781,689901,752773,848651,384622,540594,274543,675538,462535,545634,346649,276
Tổng nợ232,284219,827155,210232,283232,284211,253160,565151,648175,678132,992125,320115,867230,224233,570
Vốn chủ sở hữu669,469637,456597,205549,405669,469562,595490,819470,891418,596410,683413,142419,678404,122415,707


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc