CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre (abt)

50.50
-0.40
(-0.79%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.90
50.80
50.90
50.50
800
58.4K
8.8K
4.9x
0.7x
11% # 15%
1.0
402 Bi
12 Mi
6,774
46.6 - 31.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.50 400 50.80 700
50.40 200 50.90 900
50.30 100 51.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 50.10 (-0.60) 51.9%
ANV 16.00 (0.00) 18.7%
FMC 32.80 (-0.10) 10.7%
IDI 4.75 (0.01) 7.4%
CMX 4.69 (0.01) 3.2%
SJ1 15.00 (-1.50) 2.4%
ABT 50.50 (-0.40) 2.3%
ACL 11.00 (-0.30) 2.2%
KHS 12.80 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:25 50.80 -0.10 100 100
10:26 50.90 0 200 300
10:46 50.50 -0.40 100 400
10:47 50.50 -0.40 100 500
13:29 50.50 -0.40 100 600
13:56 50.60 -0.30 100 700
14:10 50.50 -0.40 100 800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV172,769192,957177,493163,768706,986583,584532,793617,432343,462331,314361,150397,684385,996424,790
Tổng lợi nhuận trước thuế36,86647,87267,69324,740177,172113,22470,44569,98836,37916,36550,70573,55433,04154,147
Lợi nhuận sau thuế 32,01540,25161,69622,142156,104101,48963,87264,28933,79314,28848,69566,72928,22547,671
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,01540,25161,69622,142156,104101,48963,87264,28933,79313,85148,69566,72928,22547,671
Tổng tài sản901,752857,283752,415781,689901,752773,848651,384622,540594,274543,675538,462535,545634,346649,276
Tổng nợ232,284219,827155,210232,283232,284211,253160,565151,648175,678132,992125,320115,867230,224233,570
Vốn chủ sở hữu669,469637,456597,205549,405669,469562,595490,819470,891418,596410,683413,142419,678404,122415,707


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc