CTCP Camimex Group (cmx)

4.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.60
4.60
4.64
4.59
24,600
17.1K
1.0K
4.7x
0.3x
2% # 6%
1.0
455 Bi
102 Mi
83,785
7.2 - 4.5
3,355 Bi
1,743 Bi
192.5%
34.19%
82 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.59 1,800 4.63 300
4.58 500 4.65 6,500
4.54 600 4.68 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 48.05 (0.55) 51.9%
ANV 16.90 (0.30) 18.7%
FMC 34.75 (-0.05) 10.7%
IDI 4.91 (0.01) 7.4%
CMX 4.60 (0.00) 3.2%
SJ1 18.40 (0.00) 2.4%
ABT 54.80 (-0.60) 2.3%
ACL 10.80 (-0.35) 2.2%
KHS 11.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 4.61 -0.04 300 300
09:26 4.62 -0.03 700 1,000
09:54 4.59 -0.06 100 1,100
10:10 4.61 -0.04 300 1,400
10:22 4.61 -0.04 100 1,500
10:27 4.60 -0.05 200 1,700
10:40 4.60 -0.05 300 2,000
11:18 4.60 -0.05 1,000 3,000
11:19 4.62 -0.03 3,300 6,300
11:22 4.60 -0.05 500 6,800
11:26 4.60 -0.05 1,000 7,800
11:27 4.60 -0.05 200 8,000
13:10 4.61 -0.04 400 8,400
13:29 4.60 -0.05 300 8,700
13:36 4.60 -0.05 100 8,800
13:41 4.60 -0.05 700 9,500
13:45 4.60 -0.05 5,600 15,100
13:59 4.60 -0.05 2,000 17,100
14:10 4.64 -0.01 4,800 21,900
14:11 4.61 -0.04 500 22,400
14:46 4.60 -0.05 2,200 24,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV720,867724,757979,397541,7662,966,7862,981,3752,047,7522,923,6412,097,8001,436,523958,1691,062,838902,460868,666
Tổng lợi nhuận trước thuế58,41838,20323,40634,858154,88789,37681,907106,05399,14766,85292,43993,75230,367-38,163
Lợi nhuận sau thuế 52,07032,94917,01030,798132,82766,25066,95290,87983,52460,14577,75080,76826,657-42,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,54724,3928,41422,80094,15455,98748,83565,84668,16146,95341,13980,72126,657-42,439
Tổng tài sản4,832,9194,532,0314,510,7464,176,7264,832,9193,716,5323,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436
Tổng nợ3,040,0362,794,3582,806,0222,482,5673,040,0362,053,1701,931,5891,518,9811,125,428934,9741,079,328737,885673,779661,798
Vốn chủ sở hữu1,792,8831,737,6741,704,7241,694,1591,792,8831,663,3611,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,637


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc