CTCP Camimex Group (cmx)

4.69
0.01
(0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.68
4.71
4.80
4.69
18,100
16.6K
0.7K
9.8x
0.4x
2% # 4%
1.3
706 Bi
102 Mi
492,716
11.6 - 6.1
2,189 Bi
1,695 Bi
129.2%
43.64%
166 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.68 1,100 4.69 6,000
4.67 1,500 4.70 6,800
4.66 4,700 4.77 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 50.10 (-0.60) 51.9%
ANV 16.00 (0.00) 18.7%
FMC 32.80 (-0.10) 10.7%
IDI 4.75 (0.01) 7.4%
CMX 4.69 (0.01) 3.2%
SJ1 15.00 (-1.50) 2.4%
ABT 50.50 (-0.40) 2.3%
ACL 11.00 (-0.30) 2.2%
KHS 12.80 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 4.80 0.12 5,000 5,000
09:48 4.79 0.11 100 5,100
10:10 4.78 0.10 1,000 6,100
10:49 4.70 0.02 100 6,200
11:10 4.70 0.02 3,100 9,300
13:22 4.70 0.02 200 9,500
13:27 4.69 0.01 1,000 10,500
13:29 4.69 0.01 600 11,100
13:36 4.69 0.01 3,000 14,100
13:48 4.69 0.01 2,000 16,100
13:51 4.69 0.01 1,100 17,200
14:10 4.69 0.01 200 17,400
14:13 4.69 0.01 100 17,500
14:27 4.69 0.01 100 17,600
14:29 4.69 0.01 500 18,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV720,867724,757979,397541,7662,966,7862,981,3752,047,7522,923,6412,097,8001,436,523958,1691,062,838902,460868,666
Tổng lợi nhuận trước thuế58,41838,20323,40634,858154,88789,37681,907106,05399,14766,85292,43993,75230,367-38,163
Lợi nhuận sau thuế 52,07032,94917,01030,798132,82766,25066,95290,87983,52460,14577,75080,76826,657-42,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,54724,3928,41422,80094,15455,98748,83565,84668,16146,95341,13980,72126,657-42,439
Tổng tài sản4,832,9194,532,0314,510,7464,176,7264,832,9193,716,5323,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436
Tổng nợ3,040,0362,794,3582,806,0222,482,5673,040,0362,053,1701,931,5891,518,9811,125,428934,9741,079,328737,885673,779661,798
Vốn chủ sở hữu1,792,8831,737,6741,704,7241,694,1591,792,8831,663,3611,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,637


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc