CTCP Thép VICASA - VNSTEEL (vca)

6.51
0.18
(2.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.33
6.02
6.51
6.02
1,100
12.7K
0.1K
139.9x
0.8x
0% # 1%
1.3
149 Bi
15 Mi
16,343
17.6 - 8.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.11 100 6.54 200
6.10 200 6.55 400
6.09 100 6.57 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.55 (0.35) 89.5%
HSG 10.15 (0.05) 4.9%
NKG 9.89 (-0.11) 3.0%
TVN 9.10 (0.00) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 6.02 -0.31 1,000 1,000
14:49 6.51 0.18 100 1,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV89,71143,347575,057310,8741,018,9891,361,9191,726,9552,337,9782,623,0962,172,5472,231,3562,522,8211,907,9021,412,749
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,943-4,4242,52145-14,8001,0478,942-4,97745,51026,24731,75940,14281,03938,131
Lợi nhuận sau thuế -13,224-3,5421,93036-14,8001,0377,291-5,90036,38421,06625,29432,09764,56930,465
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,224-3,5421,93036-14,8001,0377,291-5,90036,38421,06625,29432,09764,56930,465
Tổng tài sản181,807196,012362,951305,712181,807319,965282,650371,443578,976312,982507,438611,006422,275322,276
Tổng nợ4,3545,334168,732113,3204,354127,60990,456186,540338,49691,476281,316361,183154,70593,447
Vốn chủ sở hữu177,453190,677194,219192,392177,453192,356192,194184,903240,481221,506226,121249,823267,570228,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc