Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (tvn)

9
-0.20
(-2.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.20
9.20
9
105,400
13.8K
0.4K
16.2x
0.5x
1% # 3%
2.4
4,610 Bi
678 Mi
699,686
12.1 - 5.6
15,763 Bi
9,383 Bi
168%
37.31%
1,958 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 38,300 9.10 11,900
8.90 46,100 9.20 20,600
8.80 31,300 9.30 42,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.20 (-0.10) 89.5%
HSG 10.20 (0.00) 4.9%
NKG 10.15 (-0.05) 3.0%
TVN 9.00 (-0.20) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.20 -0.20 500 500
09:17 9.20 -0.20 100 600
09:23 9.20 -0.20 200 800
09:32 9.20 -0.20 7,400 8,200
09:34 9.20 -0.20 800 9,000
09:47 9.20 -0.20 800 9,800
09:48 9.10 -0.30 7,700 17,500
09:54 9.10 -0.30 1,100 18,600
09:57 9.20 -0.20 100 18,700
09:58 9.10 -0.30 400 19,100
10:10 9.10 -0.30 11,800 30,900
10:14 9.10 -0.30 12,000 42,900
10:19 9.10 -0.30 100 43,000
10:20 9.10 -0.30 100 43,100
10:25 9 -0.40 10,900 54,000
10:27 9 -0.40 300 54,300
10:28 9 -0.40 5,000 59,300
10:41 9 -0.40 2,000 61,300
10:43 9.10 -0.30 500 61,800
10:48 9.10 -0.30 3,000 64,800
10:53 9.10 -0.30 200 65,000
10:56 9.10 -0.30 20,600 85,600
10:57 9.10 -0.30 500 86,100
10:58 9.10 -0.30 500 86,600
10:59 9.10 -0.30 600 87,200
11:10 9.10 -0.30 6,500 93,700
11:13 9.10 -0.30 1,700 95,400
11:28 9 -0.40 10,000 105,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (20.10) 0% 200 (0.78) 0%
2018 19,300 (24.95) 0% 350 (0.57) 0%
2019 21,000 (34.41) 0% 300 (0.42) 0%
2020 25,600 (31.65) 0% 0 (0.55) 0%
2021 30,500 (40.86) 0% 0 (0.86) 0%
2022 38,000 (38.73) 0% 0 (-0.79) 0%
2023 35,800 (8.39) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,641,6879,732,64211,916,43210,101,73444,392,49536,479,91730,459,17038,703,29540,857,13131,654,74934,409,13724,951,85120,103,79418,085,216
Tổng lợi nhuận trước thuế52,537162,542302,300114,170631,549357,494-251,791-723,0931,031,899672,970502,657665,763898,128948,032
Lợi nhuận sau thuế 26,274152,274272,987100,599552,134310,008-288,277-760,356859,382545,540417,900566,458778,068834,623
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,215146,969261,41794,611519,212286,448-257,691-771,189709,920479,778362,878485,990681,520757,390
Tổng tài sản28,038,43927,237,87827,474,39524,531,59528,038,43925,116,00623,345,74123,239,39827,394,98822,261,37222,618,59214,931,42214,508,12214,751,568
Tổng nợ17,733,42016,920,32017,296,58215,089,67417,733,42015,734,76914,067,20113,347,87016,525,77212,201,78713,005,8006,231,9516,151,9257,152,279
Vốn chủ sở hữu10,305,01810,317,55810,177,8139,441,92210,305,0189,381,2369,278,5409,891,52810,869,21610,059,5849,612,7938,699,4718,356,1977,599,289


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |