CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (cts)

43.45
-0.40
(-0.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.85
43.80
43.90
43.45
319,700
14.4k
1.9k
22.7 lần
2.9 lần
4% # 13%
2.6
6,292 tỷ
149 triệu
2,012,955
43.9 - 18.3
4,776 tỷ
2,146 tỷ
222.6%
31%
152 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.45 17,400 43.50 7,700
43.40 10,200 43.55 19,700
43.35 2,100 43.60 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
16,900 31,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (24 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 35.70 (0.10) 24.0%
VND 18.50 (0.60) 11.2%
HCM 29.70 (-0.05) 9.9%
VCI 48.70 (-0.10) 9.4%
SHS 18.60 (-0.20) 6.8%
MBS 33.90 (-0.30) 6.5%
FTS 46.40 (0.05) 6.2%
VIX 18.00 (-0.15) 5.4%
BSI 58.30 (-0.20) 5.3%
CTS 43.45 (-0.40) 2.9%
VDS 24.65 (0.25) 2.2%
ORS 15.70 (-0.20) 2.1%
AGR 20.20 (-0.05) 1.9%
TVS 23.00 (0.05) 1.6%
BVS 45.60 (-0.70) 1.4%
APG 13.90 (-0.10) 1.0%
EVS 7.60 (-0.10) 0.6%
TVB 9.04 (0.06) 0.5%
IVS 11.60 (-0.20) 0.4%
APS 9.60 (0.80) 0.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 43.80 1.80 22,900 22,900
09:16 43.80 1.80 3,200 26,100
09:17 43.75 1.75 6,200 32,300
09:18 43.70 1.70 7,300 39,600
09:19 43.60 1.60 2,500 42,100
09:20 43.50 1.50 1,600 43,700
09:21 43.50 1.50 16,000 59,700
09:22 43.50 1.50 10,200 69,900
09:23 43.50 1.50 6,400 76,300
09:24 43.50 1.50 7,300 83,600
09:25 43.50 1.50 3,500 87,100
09:26 43.45 1.45 12,800 99,900
09:27 43.45 1.45 7,500 107,400
09:28 43.45 1.45 12,800 120,200
09:29 43.50 1.50 8,700 128,900
09:30 43.55 1.55 5,300 134,200
09:31 43.65 1.65 5,600 139,800
09:32 43.85 1.85 10,800 150,600
09:33 43.90 1.90 7,400 158,000
09:34 43.85 1.85 13,300 171,300
09:35 43.85 1.85 1,100 172,400
09:36 43.80 1.80 3,200 175,600
09:37 43.75 1.75 1,800 177,400
09:38 43.75 1.75 7,500 184,900
09:39 43.75 1.75 3,500 188,400
09:40 43.55 1.55 12,100 200,500
09:41 43.45 1.45 18,800 219,300
09:42 43.60 1.60 100 219,400
09:43 43.60 1.60 200 219,600
09:44 43.55 1.55 4,900 224,500
09:45 43.55 1.55 3,000 227,500
09:46 43.55 1.55 200 227,700
09:47 43.55 1.55 4,000 231,700
09:48 43.55 1.55 1,500 233,200
09:49 43.55 1.55 2,500 235,700
09:50 43.50 1.50 6,400 242,100
09:51 43.50 1.50 5,400 247,500
09:52 43.55 1.55 2,400 249,900
09:53 43.60 1.60 600 250,500
09:55 43.55 1.55 4,200 254,700
09:56 43.55 1.55 3,100 257,800
09:57 43.55 1.55 1,100 258,900
09:58 43.55 1.55 600 259,500
09:59 43.60 1.60 10,100 269,600
10:10 43.50 1.50 30,400 300,000
10:11 43.50 1.50 2,300 302,300
10:12 43.50 1.50 800 303,100
10:13 43.45 1.45 3,300 306,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 271.81 (0.29) 0% 105.50 (0.11) 0%
2018 365 (0.65) 0% 130.40 (0.16) 0%
2019 600 (0.51) 0% 172 (0.11) 0%
2020 0 (0.61) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (1.06) 0% 0 (0.39) 0%
2022 0 (0.87) 0% 0 (0.07) 0%
2023 0 (0.58) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV323,737311,140255,754378,7701,144,231872,1551,064,553608,987504,978652,786286,830233,711234,629177,266
Tổng lợi nhuận trước thuế124,38758,32964,74094,529230,87278,794481,957150,513139,642182,099133,617102,24295,13083,170
Lợi nhuận sau thuế 99,34432,64667,68376,475187,40171,068386,504128,187114,805158,777109,85483,18176,87166,450
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ99,34432,64667,68376,475187,40171,068386,504128,187114,805158,777109,85483,18176,87166,450
Tổng tài sản6,922,3648,559,4628,194,7827,021,3988,457,0535,036,9706,685,6864,273,7062,799,8532,576,7401,838,2531,420,6481,325,4671,139,278
Tổng nợ4,776,3336,521,3476,189,3135,083,6126,419,1183,182,6514,873,8782,836,2671,486,8111,261,661667,380350,906330,393213,282
Vốn chủ sở hữu2,146,0322,038,1152,005,4691,937,7862,037,9351,854,3201,811,8091,437,4401,313,0421,315,0791,170,8731,069,743995,074925,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc