CTCP Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bsi)

26.85
0.05
(0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.80
26.40
26.95
26.40
160,300
22.7K
1.9K
24.0x
2.0x
4% # 8%
1.6
9,893 Bi
270 Mi
698,942
59 - 40.3
5,253 Bi
5,062 Bi
103.8%
49.07%
284 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.80 900 26.85 1,500
26.75 6,300 26.95 400
26.70 8,800 27.00 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
19,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 20.30 (0.00) 21.5%
VCI 20.00 (-0.05) 12.6%
VND 15.05 (-0.10) 10.6%
SHS 14.40 (0.10) 9.8%
HCM 25.35 (-0.15) 9.1%
VIX 13.15 (-0.10) 8.5%
MBS 16.60 (0.10) 7.3%
FTS 20.60 (0.05) 5.5%
BSI 26.85 (0.05) 4.7%
CTS 21.85 (0.35) 2.3%
VDS 10.90 (-0.10) 1.6%
AGR 12.65 (0.00) 1.5%
TVS 14.60 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (0.10) 1.4%
APG 4.65 (0.00) 1.3%
BVS 27.80 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 26.40 -1.60 5,700 5,700
09:19 26.70 -1.30 300 6,000
09:20 26.95 -1.05 3,000 9,000
09:23 26.80 -1.20 700 9,700
09:26 26.65 -1.35 3,400 13,100
09:27 26.80 -1.20 2,900 16,000
09:28 26.80 -1.20 400 16,400
09:29 26.60 -1.40 3,100 19,500
09:32 26.70 -1.30 4,000 23,500
09:33 26.80 -1.20 100 23,600
09:34 26.80 -1.20 1,000 24,600
09:38 26.80 -1.20 400 25,000
09:40 26.80 -1.20 100 25,100
09:41 26.80 -1.20 100 25,200
09:42 26.75 -1.25 400 25,600
09:43 26.75 -1.25 100 25,700
09:44 26.75 -1.25 100 25,800
09:45 26.75 -1.25 300 26,100
09:46 26.70 -1.30 200 26,300
09:47 26.75 -1.25 8,300 34,600
09:49 26.70 -1.30 2,000 36,600
09:50 26.70 -1.30 700 37,300
09:51 26.70 -1.30 3,100 40,400
09:54 26.60 -1.40 14,000 54,400
09:55 26.50 -1.50 2,100 56,500
09:57 26.50 -1.50 2,200 58,700
09:58 26.50 -1.50 500 59,200
10:10 26.60 -1.40 3,100 62,300
10:11 26.55 -1.45 1,100 63,400
10:12 26.55 -1.45 700 64,100
10:13 26.55 -1.45 900 65,000
10:14 26.55 -1.45 1,000 66,000
10:15 26.55 -1.45 5,500 71,500
10:16 26.55 -1.45 900 72,400
10:17 26.50 -1.50 5,000 77,400
10:19 26.50 -1.50 300 77,700
10:20 26.40 -1.60 17,000 94,700
10:21 26.40 -1.60 2,900 97,600
10:22 26.40 -1.60 3,000 100,600
10:23 26.40 -1.60 1,200 101,800
10:24 26.40 -1.60 2,900 104,700
10:25 26.40 -1.60 2,300 107,000
10:27 26.45 -1.55 1,000 108,000
10:30 26.50 -1.50 4,500 112,500
10:31 26.50 -1.50 2,300 114,800
10:32 26.50 -1.50 3,400 118,200
10:33 26.55 -1.45 2,400 120,600
10:36 26.55 -1.45 2,500 123,100
10:37 26.55 -1.45 2,000 125,100
10:38 26.55 -1.45 500 125,600
10:42 26.50 -1.50 1,000 126,600
10:48 26.55 -1.45 700 127,300
10:49 26.55 -1.45 800 128,100
10:51 26.60 -1.40 9,100 137,200
10:52 26.60 -1.40 200 137,400
10:53 26.60 -1.40 100 137,500
10:54 26.65 -1.35 100 137,600
10:55 26.65 -1.35 600 138,200
10:56 26.65 -1.35 400 138,600
11:10 26.85 -1.15 10,700 149,300
11:11 26.85 -1.15 2,100 151,400
11:14 26.85 -1.15 500 151,900
11:15 26.85 -1.15 300 152,200
11:18 26.80 -1.20 1,000 153,200
11:19 26.80 -1.20 1,000 154,200
11:25 26.80 -1.20 1,000 155,200
11:27 26.85 -1.15 100 155,300
11:30 26.80 -1.20 2,000 157,300
11:31 26.80 -1.20 1,400 158,700
11:32 26.85 -1.15 1,600 160,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 339.83 (0.57) 0% 82.60 (0.18) 0%
2018 0 (0.91) 0% 200 (0.19) 0%
2019 0 (0.61) 0% 220 (0.11) 0%
2020 0 (0.91) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (1.33) 0% 0.01 (0.36) 5,099%
2022 0 (1.09) 0% 0 (0.11) 0%
2023 0 (0.60) 0% 0 (0.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV565,655687,921506,431337,1842,097,1901,410,6721,258,9981,089,0051,333,025912,577608,350911,959566,870647,792
Tổng lợi nhuận trước thuế119,843269,151126,846100,366616,206515,686509,048148,937435,581161,538136,509238,513207,769126,000
Lợi nhuận sau thuế 95,063215,588101,90081,115493,666413,071408,260112,371356,890127,385113,442193,514174,973115,042
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ95,063215,588101,90081,115493,666413,071408,260112,371356,890127,385113,442193,514174,973115,042
Tổng tài sản16,627,75216,660,62214,847,29413,030,18516,627,75210,315,0568,326,3795,591,0876,004,7322,921,0212,390,6011,757,4092,345,9761,445,954
Tổng nợ11,099,99411,227,6519,631,0097,892,96911,099,9945,253,1743,641,9641,224,6894,285,4751,430,5681,010,648317,0451,136,576462,018
Vốn chủ sở hữu5,527,7585,432,9715,216,2855,137,2165,527,7585,061,8824,684,4154,366,3971,719,2571,490,4531,379,9531,440,3641,209,400983,935


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |