CTCP Chứng khoán Agribank (agr)

20.35
0.10
(0.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.25
20.30
20.40
20.25
212,900
11.8k
0.6k
30.5 lần
1.7 lần
4% # 5%
2.4
4,200 tỷ
215 triệu
2,182,027
22.7 - 11.8
1,020 tỷ
2,531 tỷ
40.3%
71.27%
3 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.35 29,500 20.40 18,400
20.30 33,100 20.45 22,800
20.25 18,800 20.50 49,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (24 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 35.75 (0.15) 24.0%
VND 18.60 (0.70) 11.2%
HCM 29.75 (0.00) 9.9%
VCI 48.90 (0.10) 9.4%
SHS 18.80 (0.00) 6.8%
MBS 34.10 (-0.10) 6.5%
FTS 46.55 (0.20) 6.2%
VIX 18.15 (0.00) 5.4%
BSI 58.50 (0.00) 5.3%
CTS 43.75 (-0.10) 2.9%
VDS 24.80 (0.40) 2.2%
ORS 15.90 (0.00) 2.1%
AGR 20.35 (0.10) 1.9%
TVS 23.00 (0.05) 1.6%
BVS 46.00 (-0.30) 1.4%
APG 13.95 (-0.05) 1.0%
EVS 7.60 (-0.10) 0.6%
TVB 9.08 (0.10) 0.5%
IVS 11.70 (-0.10) 0.4%
APS 9.60 (0.80) 0.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 20.30 0.65 7,600 7,600
09:16 20.35 0.70 8,400 16,000
09:17 20.35 0.70 10,000 26,000
09:18 20.35 0.70 300 26,300
09:19 20.35 0.70 22,000 48,300
09:20 20.35 0.70 16,900 65,200
09:21 20.30 0.65 12,000 77,200
09:22 20.30 0.65 12,300 89,500
09:24 20.25 0.60 3,200 92,700
09:25 20.25 0.60 4,700 97,400
09:26 20.30 0.65 19,800 117,200
09:27 20.35 0.70 20,600 137,800
09:28 20.35 0.70 4,200 142,000
09:29 20.35 0.70 10,800 152,800
09:30 20.35 0.70 1,100 153,900
09:31 20.35 0.70 17,600 171,500
09:32 20.30 0.65 500 172,000
09:33 20.40 0.75 9,700 181,700
09:34 20.40 0.75 2,300 184,000
09:35 20.40 0.75 25,400 209,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 141 (0.18) 0% 69 (0.07) 0%
2018 187 (0.18) 0% 82.40 (0.07) 0%
2019 201 (0.20) 0% 90 (0.07) 0%
2020 221 (0.22) 0% 0 (0.10) 0%
2021 256 (0.39) 0% 0 (0.39) 0%
2022 430 (0.37) 0% 0 (0.15) 0%
2023 440 (0.17) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV92,24889,73399,83887,294361,377367,374394,172224,796204,080181,215184,850133,600168,787293,438
Tổng lợi nhuận trước thuế43,79241,90733,53151,890182,310180,408431,972120,99285,32184,82281,594-365,821-212,71636,016
Lợi nhuận sau thuế 35,49533,95026,79741,585146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398-186,70620,323
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35,49533,95026,79741,585146,309146,343390,13096,79368,25767,81565,275-405,398-186,70620,323
Tổng tài sản3,550,7643,062,5983,210,7203,044,7233,062,5982,805,1912,739,2692,286,4212,111,3091,917,0721,776,6711,660,3792,242,1722,709,875
Tổng nợ1,020,215568,711754,774616,765567,859307,970282,418189,792144,41446,65012,81312,044188,109467,033
Vốn chủ sở hữu2,530,5482,493,8872,455,9472,427,9582,494,7392,497,2212,456,8522,096,6291,966,8951,870,4221,763,8581,648,3352,054,0632,242,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc