CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

14.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.60
14.45
14.75
14.35
58,600
14.0K
1.7K
10.3x
1.2x
4% # 12%
1.4
2,906 Bi
240 Mi
288,959
27.2 - 14.8
5,051 Bi
2,334 Bi
216.4%
31.60%
211 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 7,400 14.60 2,000
14.45 1,000 14.70 900
14.40 10,500 14.80 7,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,800 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 20.30 (0.00) 21.5%
VCI 20.00 (-0.05) 12.6%
VND 15.05 (-0.10) 10.6%
SHS 14.40 (0.10) 9.8%
HCM 25.35 (-0.15) 9.1%
VIX 13.15 (-0.10) 8.5%
MBS 16.60 (0.10) 7.3%
FTS 20.60 (0.05) 5.5%
BSI 26.85 (0.05) 4.7%
CTS 21.85 (0.35) 2.3%
VDS 10.90 (-0.10) 1.6%
AGR 12.65 (0.00) 1.5%
TVS 14.60 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (0.10) 1.4%
APG 4.65 (0.00) 1.3%
BVS 27.80 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 14.45 -0.30 2,200 2,200
09:46 14.45 -0.30 5,000 7,200
09:51 14.50 -0.25 1,600 8,800
10:10 14.40 -0.35 18,700 27,500
10:11 14.40 -0.35 6,700 34,200
10:13 14.40 -0.35 500 34,700
10:15 14.40 -0.35 1,000 35,700
10:18 14.35 -0.40 4,600 40,300
10:25 14.35 -0.40 4,100 44,400
10:26 14.35 -0.40 1,000 45,400
10:30 14.35 -0.40 2,900 48,300
10:33 14.40 -0.35 1,800 50,100
10:47 14.50 -0.25 3,200 53,300
10:48 14.50 -0.25 700 54,000
10:53 14.60 -0.15 100 54,100
11:10 14.75 0 1,300 55,400
11:13 14.60 -0.15 100 55,500
11:19 14.70 -0.05 100 55,600
11:23 14.60 -0.15 2,500 58,100
11:29 14.60 -0.15 500 58,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.41) 0% 72.70 (0.17) 0%
2018 0 (0.49) 0% 131.40 (0.14) 0%
2019 0 (0.43) 0% 125 (0.11) 0%
2020 0 (0.64) 0% 100.80 (0.23) 0%
2021 0 (1.04) 0% 0.01 (0.52) 5,171%
2022 0 (1.05) 0% 269 (0.09) 0%
2023 0 (0.30) 0% 226.80 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,772375,895225,430177,4021,007,5001,149,5101,332,4821,022,1301,042,046635,319425,508486,058413,585167,510
Tổng lợi nhuận trước thuế13,580224,23963,20352,066353,087343,792312,91052,445644,011288,672137,000176,817208,44881,738
Lợi nhuận sau thuế 9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Tổng tài sản7,641,0447,614,4556,667,1466,987,9307,641,0447,385,48413,529,1069,459,5757,187,1173,911,0802,986,7402,685,1741,613,0731,361,144
Tổng nợ4,701,7255,017,4274,251,0234,610,1754,701,7255,051,31511,473,6907,691,0935,432,2052,602,9032,006,4621,811,425867,952751,095
Vốn chủ sở hữu2,939,3192,597,0272,416,1242,377,7542,939,3192,334,1692,055,4161,768,4821,754,9121,308,177980,278873,750745,121610,049


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |