CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

13.70
0.30
(2.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.40
13.60
13.70
13.40
59,800
14.0K
1.7K
10.3x
1.2x
4% # 12%
1.4
2,906 Bi
224 Mi
288,959
27.2 - 14.8
5,051 Bi
2,334 Bi
216.4%
31.60%
211 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 10,900 13.70 13,400
13.35 6,900 13.75 9,000
13.30 200 13.80 21,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 27.65 (0.00) 21.5%
VCI 26.20 (-0.05) 12.6%
VND 16.10 (0.05) 10.6%
SHS 16.90 (0.20) 9.8%
HCM 26.75 (0.00) 9.1%
VIX 16.70 (0.35) 8.5%
MBS 19.40 (-0.10) 7.3%
FTS 26.05 (0.05) 5.5%
BSI 35.05 (-0.15) 4.7%
CTS 26.10 (0.20) 2.3%
VDS 14.45 (0.25) 1.6%
AGR 14.50 (0.05) 1.5%
TVS 13.70 (0.30) 1.4%
ORS 13.15 (0.00) 1.4%
APG 4.89 (0.10) 1.3%
BVS 25.60 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.65 0.25 20,000 20,000
09:18 13.50 0.10 10,000 30,000
09:25 13.50 0.10 10,000 40,000
09:37 13.50 0.10 100 40,100
09:59 13.50 0.10 1,000 41,100
10:10 13.50 0.10 4,300 45,400
10:51 13.50 0.10 400 45,800
13:41 13.45 0.05 200 46,000
14:10 13.45 0.05 200 46,200
14:17 13.40 0 500 46,700
14:21 13.50 0.10 4,000 50,700
14:27 13.50 0.10 100 50,800
14:45 13.70 0.30 9,000 59,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.41) 0% 72.70 (0.17) 0%
2018 0 (0.49) 0% 131.40 (0.14) 0%
2019 0 (0.43) 0% 125 (0.11) 0%
2020 0 (0.64) 0% 100.80 (0.23) 0%
2021 0 (1.04) 0% 0.01 (0.52) 5,171%
2022 0 (1.05) 0% 269 (0.09) 0%
2023 0 (0.30) 0% 226.80 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,772375,895225,430177,4021,007,5001,149,5101,332,4821,022,1301,042,046635,319425,508486,058413,585167,510
Tổng lợi nhuận trước thuế13,580224,23963,20352,066353,087343,792312,91052,445644,011288,672137,000176,817208,44881,738
Lợi nhuận sau thuế 9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Tổng tài sản7,641,0447,614,4556,667,1466,987,9307,641,0447,385,48413,529,1069,459,5757,187,1173,911,0802,986,7402,685,1741,613,0731,361,144
Tổng nợ4,701,7255,017,4274,251,0234,610,1754,701,7255,051,31511,473,6907,691,0935,432,2052,602,9032,006,4621,811,425867,952751,095
Vốn chủ sở hữu2,939,3192,597,0272,416,1242,377,7542,939,3192,334,1692,055,4161,768,4821,754,9121,308,177980,278873,750745,121610,049


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |