CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

12.50
-0.25
(-1.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.75
12.60
12.80
12.25
90,400
13.4K
0.9K
14.7x
1.0x
3% # 7%
1.1
2,940 Bi
240 Mi
165,683
15.6 - 12.0
4,175 Bi
3,012 Bi
138.6%
41.91%
462 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.45 200 12.50 3,500
12.40 100 12.55 5,000
12.35 101,000 12.60 3,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 6,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.60 (-0.15) 21.5%
VCI 19.00 (0.00) 12.6%
VND 13.60 (0.15) 10.6%
SHS 12.40 (0.00) 9.8%
HCM 23.05 (-0.40) 9.1%
VIX 12.40 (-0.05) 8.5%
MBS 15.30 (0.00) 7.3%
FTS 18.85 (-0.15) 5.5%
BSI 27.30 (-0.60) 4.7%
CTS 21.55 (-0.15) 2.3%
VDS 10.20 (-0.25) 1.6%
AGR 11.55 (0.10) 1.5%
TVS 12.50 (-0.25) 1.4%
ORS 14.75 (-0.55) 1.4%
APG 3.71 (-0.11) 1.3%
BVS 26.40 (-0.80) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 12.60 -0.15 300 300
09:26 12.60 -0.15 200 500
09:31 12.60 -0.15 300 800
09:37 12.60 -0.15 100 900
09:39 12.60 -0.15 100 1,000
09:40 12.60 -0.15 100 1,100
09:41 12.60 -0.15 100 1,200
09:44 12.60 -0.15 800 2,000
09:49 12.60 -0.15 2,000 4,000
10:16 12.60 -0.15 200 4,200
10:17 12.60 -0.15 300 4,500
10:26 12.80 0.05 1,000 5,500
10:27 12.75 0 100 5,600
10:36 12.75 0 200 5,800
10:43 12.80 0.05 100 5,900
10:46 12.60 -0.15 3,400 9,300
10:49 12.60 -0.15 1,000 10,300
11:10 12.60 -0.15 100 10,400
11:14 12.55 -0.20 2,400 12,800
11:19 12.60 -0.15 200 13,000
11:22 12.60 -0.15 700 13,700
11:23 12.60 -0.15 1,200 14,900
11:25 12.65 -0.10 100 15,000
11:26 12.65 -0.10 200 15,200
11:30 12.60 -0.15 200 15,400
13:10 12.55 -0.20 900 16,300
13:16 12.65 -0.10 100 16,400
13:22 12.50 -0.25 4,400 20,800
13:24 12.50 -0.25 2,700 23,500
13:25 12.50 -0.25 100 23,600
13:26 12.50 -0.25 100 23,700
13:27 12.50 -0.25 1,000 24,700
13:28 12.50 -0.25 1,100 25,800
13:33 12.60 -0.15 2,100 27,900
13:40 12.50 -0.25 1,900 29,800
13:45 12.40 -0.35 9,900 39,700
13:55 12.50 -0.25 3,000 42,700
13:57 12.45 -0.30 200 42,900
14:11 12.45 -0.30 3,000 45,900
14:16 12.45 -0.30 100 46,000
14:18 12.40 -0.35 1,700 47,700
14:20 12.40 -0.35 7,400 55,100
14:22 12.40 -0.35 100 55,200
14:24 12.25 -0.50 11,600 66,800
14:25 12.50 -0.25 9,800 76,600
14:27 12.45 -0.30 200 76,800
14:28 12.50 -0.25 3,400 80,200
14:46 12.50 -0.25 10,200 90,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,772375,895225,430177,4021,007,5001,149,5101,332,4821,022,1301,042,046635,319425,508486,058413,585167,510
Tổng lợi nhuận trước thuế13,580224,23963,20352,066353,087343,792312,91052,445644,011288,672137,000176,817208,44881,738
Lợi nhuận sau thuế 9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Tổng tài sản7,641,0447,614,4556,667,1466,987,9307,641,0447,385,48413,529,1069,459,5757,187,1173,911,0802,986,7402,685,1741,613,0731,361,144
Tổng nợ4,701,7255,017,4274,251,0234,610,1754,701,7255,051,31511,473,6907,691,0935,432,2052,602,9032,006,4621,811,425867,952751,095
Vốn chủ sở hữu2,939,3192,597,0272,416,1242,377,7542,939,3192,334,1692,055,4161,768,4821,754,9121,308,177980,278873,750745,121610,049


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc