CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

12.90
-0.05
(-0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.95
12.80
12.95
12.60
49,400
14.0K
1.7K
10.3x
1.2x
4% # 12%
1.4
2,906 Bi
224 Mi
288,959
27.2 - 14.8
5,051 Bi
2,334 Bi
216.4%
31.60%
211 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.75 300 12.90 7,600
12.70 100 12.95 19,800
12.60 9,400 13.00 17,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 26.15 (-0.15) 21.5%
VCI 23.60 (0.20) 12.6%
VND 17.10 (-0.10) 10.6%
SHS 18.20 (-0.10) 9.8%
HCM 27.00 (-0.45) 9.1%
VIX 17.05 (0.20) 8.5%
MBS 19.20 (0.20) 7.3%
FTS 23.00 (0.00) 5.5%
BSI 33.30 (-0.20) 4.7%
CTS 21.45 (0.10) 2.3%
VDS 13.80 (-0.05) 1.6%
AGR 13.95 (0.00) 1.5%
TVS 12.90 (-0.05) 1.4%
ORS 12.65 (-0.05) 1.4%
APG 5.17 (0.33) 1.3%
BVS 25.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.80 -0.15 2,100 2,100
09:20 12.95 0 1,000 3,100
09:26 12.95 0 300 3,400
09:32 12.95 0 200 3,600
09:40 12.90 -0.05 1,000 4,600
09:55 12.90 -0.05 2,200 6,800
09:56 12.90 -0.05 2,800 9,600
09:57 12.90 -0.05 200 9,800
10:10 12.90 -0.05 600 10,400
10:36 12.90 -0.05 1,300 11,700
10:53 12.90 -0.05 100 11,800
13:10 12.80 -0.15 12,200 24,000
13:19 12.90 -0.05 2,000 26,000
13:20 12.90 -0.05 1,400 27,400
13:22 12.90 -0.05 13,900 41,300
13:25 12.90 -0.05 100 41,400
14:25 12.65 -0.30 1,400 42,800
14:26 12.60 -0.35 4,100 46,900
14:27 12.65 -0.30 500 47,400
14:45 12.90 -0.05 2,000 49,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.41) 0% 72.70 (0.17) 0%
2018 0 (0.49) 0% 131.40 (0.14) 0%
2019 0 (0.43) 0% 125 (0.11) 0%
2020 0 (0.64) 0% 100.80 (0.23) 0%
2021 0 (1.04) 0% 0.01 (0.52) 5,171%
2022 0 (1.05) 0% 269 (0.09) 0%
2023 0 (0.30) 0% 226.80 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,772375,895225,430177,4021,007,5001,149,5101,332,4821,022,1301,042,046635,319425,508486,058413,585167,510
Tổng lợi nhuận trước thuế13,580224,23963,20352,066353,087343,792312,91052,445644,011288,672137,000176,817208,44881,738
Lợi nhuận sau thuế 9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Tổng tài sản7,641,0447,614,4556,667,1466,987,9307,641,0447,385,48413,529,1069,459,5757,187,1173,911,0802,986,7402,685,1741,613,0731,361,144
Tổng nợ4,701,7255,017,4274,251,0234,610,1754,701,7255,051,31511,473,6907,691,0935,432,2052,602,9032,006,4621,811,425867,952751,095
Vốn chủ sở hữu2,939,3192,597,0272,416,1242,377,7542,939,3192,334,1692,055,4161,768,4821,754,9121,308,177980,278873,750745,121610,049


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |