CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

13.75
0.15
(1.10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.60
13.80
13.95
13.50
41,000
14.0K
1.7K
10.3x
1.2x
4% # 12%
1.4
2,906 Bi
224 Mi
288,959
27.2 - 14.8
5,051 Bi
2,334 Bi
216.4%
31.60%
211 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.75 300 13.85 800
13.70 2,300 13.90 12,400
13.65 5,400 13.95 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,000 800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 24.00 (0.75) 21.5%
VCI 21.50 (0.70) 12.6%
VND 17.05 (0.65) 10.6%
SHS 15.60 (0.60) 9.8%
HCM 25.70 (0.45) 9.1%
VIX 13.05 (0.85) 8.5%
MBS 18.40 (0.70) 7.3%
FTS 21.85 (1.25) 5.5%
BSI 28.00 (1.00) 4.7%
CTS 21.60 (1.40) 2.3%
VDS 12.20 (0.65) 1.6%
AGR 13.25 (0.55) 1.5%
TVS 13.75 (0.15) 1.4%
ORS 14.20 (0.60) 1.4%
APG 4.66 (0.09) 1.3%
BVS 26.20 (1.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 13.90 0.30 7,000 7,000
09:57 13.65 0.05 700 7,700
10:10 13.70 0.10 200 7,900
10:15 13.65 0.05 1,000 8,900
10:16 13.70 0.10 100 9,000
10:24 13.65 0.05 300 9,300
10:32 13.65 0.05 500 9,800
10:45 13.50 -0.10 500 10,300
11:18 13.60 0 500 10,800
11:20 13.55 -0.05 3,600 14,400
11:21 13.55 -0.05 3,400 17,800
11:22 13.60 0 500 18,300
11:26 13.60 0 1,500 19,800
13:10 13.50 -0.10 1,400 21,200
13:11 13.65 0.05 5,700 26,900
13:18 13.80 0.20 400 27,300
13:20 13.85 0.25 700 28,000
13:27 13.80 0.20 100 28,100
13:28 13.95 0.35 1,200 29,300
13:31 13.95 0.35 1,000 30,300
13:32 13.95 0.35 100 30,400
13:33 13.95 0.35 500 30,900
13:35 13.95 0.35 200 31,100
13:45 13.85 0.25 200 31,300
13:47 13.85 0.25 200 31,500
13:52 13.80 0.20 900 32,400
13:53 13.80 0.20 100 32,500
13:54 13.80 0.20 400 32,900
14:10 13.75 0.15 3,100 36,000
14:19 13.80 0.20 100 36,100
14:22 13.75 0.15 1,100 37,200
14:26 13.75 0.15 100 37,300
14:27 13.75 0.15 500 37,800
14:30 13.75 0.15 1,000 38,800
14:49 13.75 0.15 2,200 41,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.41) 0% 72.70 (0.17) 0%
2018 0 (0.49) 0% 131.40 (0.14) 0%
2019 0 (0.43) 0% 125 (0.11) 0%
2020 0 (0.64) 0% 100.80 (0.23) 0%
2021 0 (1.04) 0% 0.01 (0.52) 5,171%
2022 0 (1.05) 0% 269 (0.09) 0%
2023 0 (0.30) 0% 226.80 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,772375,895225,430177,4021,007,5001,149,5101,332,4821,022,1301,042,046635,319425,508486,058413,585167,510
Tổng lợi nhuận trước thuế13,580224,23963,20352,066353,087343,792312,91052,445644,011288,672137,000176,817208,44881,738
Lợi nhuận sau thuế 9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Tổng tài sản7,641,0447,614,4556,667,1466,987,9307,641,0447,385,48413,529,1069,459,5757,187,1173,911,0802,986,7402,685,1741,613,0731,361,144
Tổng nợ4,701,7255,017,4274,251,0234,610,1754,701,7255,051,31511,473,6907,691,0935,432,2052,602,9032,006,4621,811,425867,952751,095
Vốn chủ sở hữu2,939,3192,597,0272,416,1242,377,7542,939,3192,334,1692,055,4161,768,4821,754,9121,308,177980,278873,750745,121610,049


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |