CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

13.30
0.20
(1.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.10
12.80
13.30
12.80
48,800
13.4K
0.9K
14.7x
1.0x
3% # 7%
1.1
2,940 Bi
240 Mi
165,683
15.6 - 12.0
4,175 Bi
3,012 Bi
138.6%
41.91%
462 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 2,000 13.30 10,900
13.15 900 13.35 3,300
13.10 1,200 13.40 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,800 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.45 (0.20) 21.5%
VCI 18.95 (0.10) 12.6%
VND 13.25 (0.00) 10.6%
SHS 12.30 (0.10) 9.8%
HCM 23.75 (-0.25) 9.1%
VIX 11.85 (0.10) 8.5%
MBS 15.10 (-0.10) 7.3%
FTS 18.60 (-0.10) 5.5%
BSI 26.20 (0.80) 4.7%
CTS 21.10 (0.65) 2.3%
VDS 9.90 (0.00) 1.6%
AGR 11.40 (0.05) 1.5%
TVS 13.30 (0.20) 1.4%
ORS 13.50 (0.05) 1.4%
APG 4.06 (0.03) 1.3%
BVS 26.50 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 12.80 -0.30 100 100
09:21 12.85 -0.25 100 200
09:22 13.15 0.05 100 300
09:58 13.10 0 2,000 2,300
09:59 13 -0.10 1,200 3,500
10:10 13.15 0.05 1,000 4,500
10:27 13.20 0.10 10,000 14,500
10:28 13.30 0.20 8,300 22,800
10:29 13.30 0.20 1,700 24,500
10:39 13.20 0.10 100 24,600
10:42 13 -0.10 100 24,700
10:57 13 -0.10 100 24,800
13:10 13 -0.10 500 25,300
13:39 13.20 0.10 3,000 28,300
13:41 13.20 0.10 400 28,700
13:43 13.20 0.10 500 29,200
13:44 13.20 0.10 100 29,300
13:45 13.25 0.15 1,000 30,300
13:46 13.30 0.20 5,900 36,200
13:47 13.30 0.20 1,200 37,400
13:49 13.25 0.15 200 37,600
13:53 13.25 0.15 100 37,700
13:54 13 -0.10 200 37,900
14:11 13.20 0.10 100 38,000
14:15 13.15 0.05 200 38,200
14:23 13 -0.10 5,000 43,200
14:25 13.15 0.05 100 43,300
14:46 13.30 0.20 5,500 48,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV228,772375,895225,430177,4021,007,5001,149,5101,332,4821,022,1301,042,046635,319425,508486,058413,585167,510
Tổng lợi nhuận trước thuế13,580224,23963,20352,066353,087343,792312,91052,445644,011288,672137,000176,817208,44881,738
Lợi nhuận sau thuế 9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,983180,82052,44143,585286,829281,634251,70944,179517,092232,670110,234140,626168,20166,895
Tổng tài sản7,641,0447,614,4556,667,1466,987,9307,641,0447,385,48413,529,1069,459,5757,187,1173,911,0802,986,7402,685,1741,613,0731,361,144
Tổng nợ4,701,7255,017,4274,251,0234,610,1754,701,7255,051,31511,473,6907,691,0935,432,2052,602,9032,006,4621,811,425867,952751,095
Vốn chủ sở hữu2,939,3192,597,0272,416,1242,377,7542,939,3192,334,1692,055,4161,768,4821,754,9121,308,177980,278873,750745,121610,049


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc