CTCP Chứng khoán Rồng Việt (vds)

10.90
-0.10
(-0.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11.15
10.80
258,200
11.6K
1.2K
11.7x
1.2x
5% # 10%
1.7
3,414 Bi
267 Mi
1,653,623
24.2 - 13.3
3,587 Bi
2,808 Bi
127.8%
43.90%
1,207 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 400 10.95 10,000
10.85 25,200 11.00 22,500
10.80 82,800 11.05 8,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 928

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 20.30 (0.00) 21.5%
VCI 20.00 (-0.05) 12.6%
VND 15.05 (-0.10) 10.6%
SHS 14.40 (0.10) 9.8%
HCM 25.35 (-0.15) 9.1%
VIX 13.15 (-0.10) 8.5%
MBS 16.60 (0.10) 7.3%
FTS 20.60 (0.05) 5.5%
BSI 26.85 (0.05) 4.7%
CTS 21.85 (0.35) 2.3%
VDS 10.90 (-0.10) 1.6%
AGR 12.65 (0.00) 1.5%
TVS 14.60 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (0.10) 1.4%
APG 4.65 (0.00) 1.3%
BVS 27.80 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.85 -0.75 28,200 28,200
09:20 11 -0.60 1,000 29,200
09:23 11.15 -0.45 100 29,300
09:25 11.10 -0.50 3,100 32,400
09:26 11.15 -0.45 2,000 34,400
09:28 11.10 -0.50 100 34,500
09:29 11.15 -0.45 200 34,700
09:30 11.10 -0.50 5,000 39,700
09:36 11.10 -0.50 5,500 45,200
09:40 11.10 -0.50 900 46,100
09:43 11.05 -0.55 1,100 47,200
09:44 11.05 -0.55 200 47,400
09:46 11.05 -0.55 500 47,900
09:47 11 -0.60 8,600 56,500
09:48 11 -0.60 200 56,700
09:50 11 -0.60 5,000 61,700
09:51 11 -0.60 200 61,900
09:57 11 -0.60 10,000 71,900
09:58 11 -0.60 500 72,400
09:59 10.95 -0.65 4,800 77,200
10:10 10.90 -0.70 63,900 141,100
10:11 10.85 -0.75 4,900 146,000
10:12 10.85 -0.75 11,300 157,300
10:13 10.85 -0.75 300 157,600
10:14 10.85 -0.75 3,000 160,600
10:15 10.85 -0.75 100 160,700
10:17 10.85 -0.75 2,400 163,100
10:19 10.85 -0.75 100 163,200
10:20 10.85 -0.75 8,100 171,300
10:21 10.85 -0.75 1,700 173,000
10:22 10.85 -0.75 2,300 175,300
10:23 10.85 -0.75 2,800 178,100
10:24 10.85 -0.75 14,600 192,700
10:26 10.85 -0.75 2,700 195,400
10:27 10.85 -0.75 2,200 197,600
10:28 10.85 -0.75 1,600 199,200
10:30 10.95 -0.65 5,500 204,700
10:31 10.95 -0.65 200 204,900
10:37 10.90 -0.70 2,000 206,900
10:41 10.95 -0.65 100 207,000
10:42 10.95 -0.65 700 207,700
10:45 10.90 -0.70 700 208,400
10:46 10.90 -0.70 3,900 212,300
10:50 10.95 -0.65 11,200 223,500
10:51 10.90 -0.70 300 223,800
10:52 10.95 -0.65 100 223,900
10:54 10.95 -0.65 2,100 226,000
10:55 10.95 -0.65 500 226,500
10:58 10.95 -0.65 3,600 230,100
10:59 10.95 -0.65 300 230,400
11:10 10.95 -0.65 2,000 232,400
11:12 11 -0.60 200 232,600
11:14 11 -0.60 1,000 233,600
11:17 11 -0.60 100 233,700
11:18 11 -0.60 2,000 235,700
11:22 11 -0.60 500 236,200
11:24 10.95 -0.65 1,800 238,000
11:28 10.95 -0.65 200 238,200
11:31 10.90 -0.70 20,000 258,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 307.50 (0.35) 0% 80 (0.11) 0%
2018 469 (0.42) 0% 144 (0.07) 0%
2019 439 (0.33) 0% 96 (0.03) 0%
2020 313 (0.45) 0% 36 (0.15) 0%
2021 528 (1.02) 0% 144 (0.43) 0%
2022 1,193.57 (0.82) 0% 403.17 (-0.15) -0%
2023 890.07 (0.14) 0% 216.62 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV221,975469,935180,998168,9521,041,861987,355772,188822,8481,022,101454,391331,897419,307354,116229,148
Tổng lợi nhuận trước thuế15,744325,847-17,44322,644346,792355,640413,064-152,928534,052192,66242,50385,132138,34261,350
Lợi nhuận sau thuế 10,092264,257-11,19419,012282,168291,209330,164-114,982426,741150,10234,64568,681111,35749,307
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,092264,257-11,19419,012282,168291,209330,164-114,982426,741150,10234,64568,681111,35749,307
Tổng tài sản8,121,4537,732,9676,856,3346,348,1968,121,4536,394,9885,318,0294,254,1264,033,1542,568,3562,299,5461,932,3381,842,6201,593,235
Tổng nợ5,022,3234,578,7094,022,1313,502,2355,022,3233,587,3772,899,7702,171,2152,387,2911,402,8391,254,101821,439800,402830,374
Vốn chủ sở hữu3,099,1303,154,2582,834,2032,845,9613,099,1302,807,6112,418,2602,082,9111,645,8631,165,5171,045,4441,110,8991,042,218762,861


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |