CTCP Chứng khoán Rồng Việt (vds)

14.65
0.15
(1.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.60
14.75
14.50
410,000
11.6K
1.2K
11.7x
1.2x
5% # 10%
1.7
3,414 Bi
267 Mi
1,653,623
24.2 - 13.3
3,587 Bi
2,808 Bi
127.8%
43.90%
1,207 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.65 900 14.70 13,100
14.60 35,800 14.75 14,100
14.55 53,700 14.80 36,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 23,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 25.55 (0.00) 21.5%
VCI 23.40 (0.00) 12.6%
VND 17.65 (-0.05) 10.6%
SHS 17.50 (-0.10) 9.8%
HCM 26.95 (-0.15) 9.1%
VIX 14.60 (-0.10) 8.5%
MBS 21.20 (0.00) 7.3%
FTS 26.10 (0.45) 5.5%
BSI 33.00 (0.00) 4.7%
CTS 27.60 (0.45) 2.3%
VDS 14.65 (0.15) 1.6%
AGR 14.65 (0.00) 1.5%
TVS 14.90 (-0.25) 1.4%
ORS 13.80 (-0.05) 1.4%
APG 4.96 (-0.08) 1.3%
BVS 34.40 (0.90) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 14.60 0.05 4,000 4,000
09:21 14.55 0 1,300 5,300
09:22 14.50 -0.05 4,500 9,800
09:23 14.50 -0.05 1,000 10,800
09:24 14.50 -0.05 3,500 14,300
09:25 14.55 0 2,000 16,300
09:27 14.50 -0.05 1,000 17,300
09:29 14.55 0 2,500 19,800
09:30 14.50 -0.05 4,400 24,200
09:31 14.50 -0.05 1,200 25,400
09:32 14.50 -0.05 100 25,500
09:33 14.50 -0.05 4,100 29,600
09:34 14.50 -0.05 11,200 40,800
09:35 14.50 -0.05 6,700 47,500
09:37 14.55 0 200 47,700
09:38 14.60 0.05 14,900 62,600
09:39 14.60 0.05 1,100 63,700
09:40 14.60 0.05 2,500 66,200
09:41 14.60 0.05 2,500 68,700
09:42 14.65 0.10 1,700 70,400
09:43 14.70 0.15 3,800 74,200
09:44 14.70 0.15 15,700 89,900
09:45 14.65 0.10 13,000 102,900
09:46 14.70 0.15 7,000 109,900
09:47 14.70 0.15 36,700 146,600
09:48 14.70 0.15 6,500 153,100
09:49 14.70 0.15 19,700 172,800
09:50 14.70 0.15 2,100 174,900
09:51 14.70 0.15 5,700 180,600
09:52 14.70 0.15 1,400 182,000
09:53 14.70 0.15 10,400 192,400
09:54 14.65 0.10 27,100 219,500
09:55 14.65 0.10 500 220,000
09:56 14.65 0.10 100 220,100
09:57 14.60 0.05 500 220,600
09:58 14.60 0.05 100 220,700
09:59 14.60 0.05 200 220,900
10:10 14.70 0.15 29,300 250,200
10:11 14.70 0.15 2,600 252,800
10:12 14.75 0.20 3,200 256,000
10:13 14.70 0.15 3,600 259,600
10:14 14.65 0.10 500 260,100
10:15 14.70 0.15 100 260,200
10:17 14.65 0.10 3,100 263,300
10:18 14.70 0.15 20,600 283,900
10:20 14.65 0.10 100 284,000
10:22 14.65 0.10 200 284,200
10:23 14.65 0.10 500 284,700
10:24 14.65 0.10 3,300 288,000
10:25 14.65 0.10 8,100 296,100
10:26 14.65 0.10 1,000 297,100
10:27 14.70 0.15 600 297,700
10:28 14.65 0.10 500 298,200
10:31 14.65 0.10 5,500 303,700
10:32 14.65 0.10 12,200 315,900
10:33 14.60 0.05 1,000 316,900
10:35 14.60 0.05 2,900 319,800
10:38 14.65 0.10 5,700 325,500
10:39 14.65 0.10 100 325,600
10:40 14.65 0.10 9,100 334,700
10:41 14.65 0.10 1,700 336,400
10:43 14.70 0.15 100 336,500
10:44 14.65 0.10 1,600 338,100
10:45 14.65 0.10 4,800 342,900
10:48 14.70 0.15 500 343,400
10:49 14.70 0.15 400 343,800
10:51 14.70 0.15 300 344,100
10:54 14.70 0.15 16,000 360,100
10:56 14.70 0.15 400 360,500
10:59 14.70 0.15 100 360,600
11:10 14.65 0.10 17,800 378,400
11:11 14.65 0.10 100 378,500
11:12 14.65 0.10 600 379,100
11:14 14.65 0.10 100 379,200
11:17 14.65 0.10 14,200 393,400
11:19 14.60 0.05 11,000 404,400
11:21 14.65 0.10 200 404,600
11:23 14.65 0.10 500 405,100
11:24 14.65 0.10 100 405,200
11:25 14.70 0.15 100 405,300
11:27 14.70 0.15 600 405,900
11:28 14.65 0.10 500 406,400
11:30 14.65 0.10 1,000 407,400
11:31 14.65 0.10 2,600 410,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 307.50 (0.35) 0% 80 (0.11) 0%
2018 469 (0.42) 0% 144 (0.07) 0%
2019 439 (0.33) 0% 96 (0.03) 0%
2020 313 (0.45) 0% 36 (0.15) 0%
2021 528 (1.02) 0% 144 (0.43) 0%
2022 1,193.57 (0.82) 0% 403.17 (-0.15) -0%
2023 890.07 (0.14) 0% 216.62 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV221,975469,935180,998168,9521,041,861987,355772,188822,8481,022,101454,391331,897419,307354,116229,148
Tổng lợi nhuận trước thuế15,744325,847-17,44322,644346,792355,640413,064-152,928534,052192,66242,50385,132138,34261,350
Lợi nhuận sau thuế 10,092264,257-11,19419,012282,168291,209330,164-114,982426,741150,10234,64568,681111,35749,307
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,092264,257-11,19419,012282,168291,209330,164-114,982426,741150,10234,64568,681111,35749,307
Tổng tài sản8,121,4537,732,9676,856,3346,348,1968,121,4536,394,9885,318,0294,254,1264,033,1542,568,3562,299,5461,932,3381,842,6201,593,235
Tổng nợ5,022,3234,578,7094,022,1313,502,2355,022,3233,587,3772,899,7702,171,2152,387,2911,402,8391,254,101821,439800,402830,374
Vốn chủ sở hữu3,099,1303,154,2582,834,2032,845,9613,099,1302,807,6112,418,2602,082,9111,645,8631,165,5171,045,4441,110,8991,042,218762,861


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |