CTCP Chứng khoán Bảo Việt (bvs)

27.80
0.30
(1.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.50
27.70
27.90
27.10
187,400
33.8K
2.4K
12.7x
0.9x
3% # 7%
2.0
2,181 Bi
72 Mi
744,194
47.0 - 26.8
3,184 Bi
2,445 Bi
130.3%
43.43%
168 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.80 14,000 27.90 13,100
27.60 2,200 28.00 36,400
27.50 10,000 28.20 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 20.30 (0.00) 21.5%
VCI 20.00 (-0.05) 12.6%
VND 15.05 (-0.10) 10.6%
SHS 14.40 (0.10) 9.8%
HCM 25.35 (-0.15) 9.1%
VIX 13.15 (-0.10) 8.5%
MBS 16.60 (0.10) 7.3%
FTS 20.60 (0.05) 5.5%
BSI 26.85 (0.05) 4.7%
CTS 21.85 (0.35) 2.3%
VDS 10.90 (-0.10) 1.6%
AGR 12.65 (0.00) 1.5%
TVS 14.60 (0.00) 1.4%
ORS 13.10 (0.10) 1.4%
APG 4.65 (0.00) 1.3%
BVS 27.80 (0.30) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 27.30 -1.10 9,100 9,100
09:11 27.30 -1.10 1,000 10,100
09:12 27.30 -1.10 1,200 11,300
09:13 27.20 -1.20 17,700 29,000
09:14 27.30 -1.10 300 29,300
09:15 27.20 -1.20 2,700 32,000
09:17 27.30 -1.10 10,000 42,000
09:18 27.30 -1.10 300 42,300
09:19 27.30 -1.10 5,200 47,500
09:20 27.40 -1 4,800 52,300
09:23 27.50 -0.90 1,000 53,300
09:24 27.40 -1 200 53,500
09:26 27.40 -1 5,000 58,500
09:27 27.40 -1 500 59,000
09:29 27.40 -1 1,000 60,000
09:31 27.40 -1 200 60,200
09:38 27.40 -1 200 60,400
09:39 27.50 -0.90 1,000 61,400
09:41 27.50 -0.90 5,900 67,300
09:46 27.50 -0.90 1,000 68,300
09:47 27.40 -1 4,000 72,300
09:49 27.40 -1 700 73,000
09:50 27.40 -1 100 73,100
09:51 27.30 -1.10 5,600 78,700
09:52 27.30 -1.10 4,400 83,100
09:53 27.30 -1.10 200 83,300
09:54 27.40 -1 2,300 85,600
09:55 27.40 -1 100 85,700
09:59 27.30 -1.10 9,800 95,500
10:10 27.40 -1 8,300 103,800
10:12 27.40 -1 200 104,000
10:16 27.40 -1 200 104,200
10:17 27.40 -1 100 104,300
10:21 27.30 -1.10 3,600 107,900
10:22 27.30 -1.10 2,500 110,400
10:28 27.40 -1 1,000 111,400
10:33 27.50 -0.90 2,000 113,400
10:34 27.50 -0.90 2,000 115,400
10:35 27.50 -0.90 1,100 116,500
10:36 27.50 -0.90 2,000 118,500
10:39 27.50 -0.90 1,400 119,900
10:41 27.50 -0.90 300 120,200
10:42 27.50 -0.90 3,300 123,500
10:45 27.50 -0.90 200 123,700
10:47 27.40 -1 16,900 140,600
10:57 27.60 -0.80 300 140,900
10:58 27.60 -0.80 200 141,100
10:59 27.70 -0.70 400 141,500
11:10 27.70 -0.70 6,800 148,300
11:22 27.70 -0.70 1,400 149,700
11:23 27.70 -0.70 300 150,000
11:25 27.80 -0.60 8,600 158,600
11:26 27.80 -0.60 18,800 177,400
11:27 27.90 -0.50 1,200 178,600
11:28 27.80 -0.60 500 179,100
11:29 27.80 -0.60 100 179,200
11:30 27.90 -0.50 1,700 180,900
11:31 27.80 -0.60 200 181,100
11:32 27.80 -0.60 5,000 186,100
11:33 27.80 -0.60 1,300 187,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 324 (0.46) 0% 102 (0.12) 0%
2018 504 (0.52) 0% 134 (0.10) 0%
2019 510 (0.54) 0% 128 (0.14) 0%
2020 483.38 (0.57) 0% 79.30 (0.13) 0%
2021 661 (1.14) 0% 0.01 (0.28) 3,536%
2022 1,169 (0.86) 0% 283.50 (0.14) 0%
2023 768.50 (0.14) 0% 156 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV275,927377,502269,231178,5801,101,240990,556870,494855,2661,138,320568,060541,264522,954462,044275,739
Tổng lợi nhuận trước thuế37,936100,54275,54451,004265,026240,930235,225181,004351,028154,332151,163122,480152,423119,306
Lợi nhuận sau thuế 31,41081,17071,13841,117224,835199,954195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,41081,17071,13841,117224,835199,954195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714
Tổng tài sản7,032,1207,320,2955,959,2685,856,1267,032,1205,628,6606,013,6643,857,6515,719,2973,412,9932,397,8532,927,1612,198,9541,855,255
Tổng nợ4,375,0134,630,6353,378,5373,338,6574,375,0133,153,2873,698,8881,676,7113,574,8461,538,249591,2201,235,009500,851307,093
Vốn chủ sở hữu2,657,1062,689,6602,580,7302,517,4682,657,1062,475,3732,314,7772,180,9402,144,4521,874,7441,806,6331,692,1521,698,1041,548,162


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |