CTCP Chứng khoán Bảo Việt (bvs)

29.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.90
29.90
30.20
29.50
142,000
33.8K
2.4K
12.7x
0.9x
3% # 7%
2.0
2,181 Bi
72 Mi
744,194
47.0 - 26.8
3,184 Bi
2,445 Bi
130.3%
43.43%
168 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.80 12,300 29.90 6,500
29.70 500 30.00 9,100
29.60 8,700 30.10 10,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,900 15,100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 30.85 (-0.15) 21.5%
VCI 37.00 (0.20) 12.6%
VND 18.65 (0.15) 10.6%
SHS 19.00 (0.00) 9.8%
HCM 23.35 (0.45) 9.1%
VIX 22.60 (-0.15) 8.5%
MBS 26.10 (0.00) 7.3%
FTS 32.25 (0.00) 5.5%
BSI 38.55 (0.10) 4.7%
CTS 31.45 (-0.25) 2.3%
VDS 17.85 (0.55) 1.6%
AGR 15.95 (0.05) 1.5%
TVS 14.30 (0.25) 1.4%
ORS 13.65 (0.70) 1.4%
APG 10.25 (0.00) 1.3%
BVS 29.90 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 29.90 0 500 500
09:11 29.90 0 100 600
09:15 30 0.10 100 700
09:17 29.90 0 900 1,600
09:22 29.80 -0.10 1,100 2,700
09:25 29.80 -0.10 1,400 4,100
09:26 29.80 -0.10 1,000 5,100
09:35 29.80 -0.10 1,400 6,500
09:36 29.90 0 1,000 7,500
09:37 29.90 0 500 8,000
09:38 29.90 0 500 8,500
09:46 29.90 0 200 8,700
09:47 29.90 0 6,900 15,600
09:50 29.80 -0.10 2,800 18,400
09:51 29.60 -0.30 1,500 19,900
09:56 29.70 -0.20 1,000 20,900
09:57 29.60 -0.30 6,300 27,200
09:58 29.60 -0.30 3,800 31,000
09:59 29.60 -0.30 2,000 33,000
10:10 29.80 -0.10 12,200 45,200
10:14 29.80 -0.10 1,100 46,300
10:15 29.70 -0.20 300 46,600
10:22 29.80 -0.10 300 46,900
10:31 29.90 0 1,000 47,900
10:32 30.20 0.30 10,100 58,000
10:38 30.10 0.20 100 58,100
10:40 30.10 0.20 500 58,600
10:42 30.10 0.20 200 58,800
10:44 30.10 0.20 1,000 59,800
10:46 30 0.10 300 60,100
10:49 30.10 0.20 500 60,600
10:51 30 0.10 1,600 62,200
10:59 29.90 0 300 62,500
11:10 29.90 0 4,000 66,500
11:13 29.90 0 1,600 68,100
13:10 29.60 -0.30 5,800 73,900
13:17 29.70 -0.20 1,900 75,800
13:18 29.70 -0.20 600 76,400
13:19 29.70 -0.20 1,000 77,400
13:20 29.90 0 9,700 87,100
13:21 29.90 0 300 87,400
13:22 29.90 0 3,400 90,800
13:23 29.90 0 700 91,500
13:24 29.90 0 400 91,900
13:32 29.90 0 400 92,300
13:33 29.90 0 2,900 95,200
13:37 29.90 0 1,300 96,500
13:40 29.90 0 300 96,800
13:41 29.70 -0.20 500 97,300
13:43 29.70 -0.20 100 97,400
13:44 29.70 -0.20 8,200 105,600
13:49 29.90 0 100 105,700
13:54 29.90 0 1,800 107,500
13:57 29.70 -0.20 3,600 111,100
13:58 29.70 -0.20 1,000 112,100
13:59 29.70 -0.20 2,400 114,500
14:10 29.80 -0.10 9,400 123,900
14:17 29.70 -0.20 800 124,700
14:18 29.60 -0.30 600 125,300
14:22 29.70 -0.20 100 125,400
14:23 29.70 -0.20 1,000 126,400
14:24 29.80 -0.10 3,000 129,400
14:29 29.80 -0.10 7,800 137,200
14:30 29.80 -0.10 200 137,400
14:45 29.90 0 4,600 142,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 324 (0.46) 0% 102 (0.12) 0%
2018 504 (0.52) 0% 134 (0.10) 0%
2019 510 (0.54) 0% 128 (0.14) 0%
2020 483.38 (0.57) 0% 79.30 (0.13) 0%
2021 661 (1.14) 0% 0.01 (0.28) 3,536%
2022 1,169 (0.86) 0% 283.50 (0.14) 0%
2023 768.50 (0.14) 0% 156 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV239,543198,741316,668235,604990,556870,494855,2661,138,320568,060541,264522,954462,044275,739287,179
Tổng lợi nhuận trước thuế37,90150,32550,21466,694205,134235,225181,004351,028154,332151,163122,480152,423119,306120,325
Lợi nhuận sau thuế 33,59835,60847,36554,746171,317195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714116,105
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,59835,60847,36554,746171,317195,723146,888282,944132,380135,510103,532122,445101,714116,105
Tổng tài sản5,628,9084,618,7316,334,5536,721,4945,628,9086,013,6643,857,6515,719,2973,412,9932,397,8532,927,1612,198,9541,855,2552,108,291
Tổng nợ3,184,3122,144,2913,901,2414,330,6083,184,3123,698,8881,676,7113,574,8461,538,249591,2201,235,009500,851307,093657,551
Vốn chủ sở hữu2,444,5962,474,4402,433,3122,390,8862,444,5962,314,7772,180,9402,144,4521,874,7441,806,6331,692,1521,698,1041,548,1621,450,740


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |