CTCP Chứng khoán VIX (vix)

18.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.15
18.15
18.25
18.10
901,100
13.4k
1.7k
10.7 lần
1.3 lần
11% # 12%
2.6
11,983 tỷ
669 triệu
29,121,242
21 - 10.0
1,289 tỷ
8,991 tỷ
14.3%
87.46%
707 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.15 27,900 18.20 221,800
18.10 194,900 18.25 316,000
18.05 204,300 18.30 258,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
13,000 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGC 56.80 (0.20) 29.2%
IDC 64.60 (0.40) 24.9%
GEX 24.00 (0.00) 22.2%
VIX 18.15 (0.00) 13.9%
CAV 69.00 (-0.20) 5.0%
VCW 32.00 (0.00) 2.9%
PXL 14.90 (0.10) 1.5%
MHC 9.00 (-0.06) 0.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 18.15 0.45 101,500 101,500
09:16 18.20 0.50 38,800 140,300
09:17 18.20 0.50 80,600 220,900
09:18 18.20 0.50 8,900 229,800
09:19 18.15 0.45 87,000 316,800
09:20 18.10 0.40 123,900 440,700
09:21 18.10 0.40 18,000 458,700
09:22 18.15 0.45 40,800 499,500
09:23 18.15 0.45 52,200 551,700
09:24 18.10 0.40 6,700 558,400
09:25 18.15 0.45 153,200 711,600
09:26 18.15 0.45 32,900 744,500
09:27 18.15 0.45 58,700 803,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 262.66 (0.39) 0% 56.78 (0.08) 0%
2018 455.05 (0.45) 0% 96.27 (0.22) 0%
2019 0 (0.44) 0% 219.00 (0.12) 0%
2020 0 (0.72) 0% 80 (0.33) 0%
2021 0 (1.57) 0% 544 (0.74) 0%
2022 0 (1.19) 0% 656 (0.31) 0%
2023 0 (0.96) 0% 540 (0.58) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV360,595341,092323,023687,8131,623,9561,187,4491,569,548718,453436,975452,356387,671187,421166,168139,382
Tổng lợi nhuận trước thuế201,836235,355248,423703,1971,198,861376,334907,181409,801142,176268,31595,66065,00788,70997,675
Lợi nhuận sau thuế 161,948191,221199,202565,562966,423311,985735,747328,424116,372216,55678,30253,74073,50079,324
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ161,948191,221199,202565,562966,423311,985735,747328,424116,372216,55678,30253,74073,50079,324
Tổng tài sản10,280,9179,086,8128,776,7068,552,3689,086,8128,148,0704,729,5852,114,8641,766,2411,530,2851,323,4151,092,898939,510434,715
Tổng nợ1,289,473257,315138,430113,294257,315284,996967,910365,749345,550425,966398,849294,833163,38245,774
Vốn chủ sở hữu8,991,4458,829,4978,638,2768,439,0758,829,4977,863,0743,761,6751,749,1151,420,6911,104,319924,566798,066776,129388,941


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc