CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (pxl)

12.70
-0.20
(-1.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.70
12.80
12.60
50,500
10.0K
0.0K
1,210x
1.2x
0% # 0%
1.9
1,001 Bi
83 Mi
165,638
16 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.60 10,200 12.80 5,100
12.50 5,500 12.90 8,600
12.40 200 13.00 8,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 39.10 (0.10) 32.3%
VGC 42.60 (-0.40) 23.8%
VIX 16.70 (0.35) 23.6%
IDC 45.20 (-0.50) 15.9%
VCW 33.20 (0.00) 3.2%
PXL 12.70 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 12.70 -0.20 100 100
09:58 12.80 -0.10 800 900
10:10 12.80 -0.10 800 1,700
10:13 12.70 -0.20 4,800 6,500
10:14 12.70 -0.20 800 7,300
10:15 12.70 -0.20 900 8,200
10:17 12.70 -0.20 3,500 11,700
10:39 12.70 -0.20 200 11,900
10:59 12.80 -0.10 100 12,000
13:10 12.80 -0.10 800 12,800
13:13 12.70 -0.20 700 13,500
13:16 12.70 -0.20 2,800 16,300
13:19 12.70 -0.20 700 17,000
13:28 12.70 -0.20 100 17,100
13:31 12.70 -0.20 200 17,300
14:10 12.70 -0.20 10,200 27,500
14:11 12.60 -0.30 2,500 30,000
14:13 12.70 -0.20 1,000 31,000
14:14 12.70 -0.20 4,000 35,000
14:18 12.70 -0.20 1,100 36,100
14:24 12.70 -0.20 2,700 38,800
14:26 12.60 -0.30 1,800 40,600
14:27 12.60 -0.30 700 41,300
14:35 12.70 -0.20 200 41,500
14:42 12.70 -0.20 1,000 42,500
14:49 12.70 -0.20 400 42,900
14:51 12.70 -0.20 1,800 44,700
14:53 12.70 -0.20 5,800 50,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 291.04 (0.06) 0% 19.24 (0.01) 0%
2017 231.42 (0.19) 0% 20.08 (0.01) 0%
2019 295.70 (0.02) 0% 50.57 (-0.00) -0%
2020 146.23 (0.00) 0% 28.17 (0.01) 0%
2022 51.89 (0.01) 0% 6.03 (0.00) 0%
2023 50.17 (0.00) 0% 0.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,7581,6681,4612,80410,51712,3047,6834,8211,41318,95547,797190,165151,06121,192
Tổng lợi nhuận trước thuế4183091831681,3698961,20514,9958,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế 249189948890653268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ249189948890653268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Tổng tài sản1,811,8291,833,6911,832,906875,556875,444874,402874,124873,577868,289941,317982,9161,010,078985,8681,179,336
Tổng nợ51,56673,67773,08150,16949,94649,81050,06550,20559,469130,911170,431177,965161,246372,724
Vốn chủ sở hữu1,760,2631,760,0141,759,824825,387825,497824,592824,060823,372808,820810,406812,485832,113824,622806,612


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |