CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (pxl)

16.30
0.20
(1.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.10
16.40
16.40
15.90
94,500
10.0K
0.0K
1,210x
1.2x
0% # 0%
1.9
1,001 Bi
83 Mi
165,638
16 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.00 6,000 16.30 2,300
15.90 21,100 16.40 10,300
15.80 7,800 16.50 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 15,700

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 36.70 (0.00) 32.3%
VGC 45.00 (-1.10) 23.8%
VIX 22.60 (-0.15) 23.6%
IDC 45.40 (1.40) 15.9%
VCW 38.10 (0.00) 3.2%
PXL 16.30 (0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 16.40 0.30 1,000 1,000
09:16 16.30 0.20 500 1,500
09:23 16.10 0 100 1,600
09:50 16.10 0 500 2,100
09:54 16.10 0 100 2,200
09:55 16.10 0 700 2,900
09:58 16 -0.10 1,300 4,200
09:59 16.10 0 500 4,700
10:10 16 -0.10 5,000 9,700
10:11 16 -0.10 1,000 10,700
10:13 16 -0.10 1,600 12,300
10:15 15.90 -0.20 15,700 28,000
10:27 16 -0.10 100 28,100
10:44 16.20 0.10 400 28,500
10:51 16 -0.10 600 29,100
13:10 16 -0.10 1,100 30,200
13:17 16 -0.10 400 30,600
13:23 16 -0.10 2,000 32,600
13:25 16 -0.10 1,000 33,600
13:26 16 -0.10 3,000 36,600
13:30 16.10 0 1,000 37,600
13:33 16.20 0.10 2,000 39,600
13:41 16.30 0.20 100 39,700
13:42 16.30 0.20 900 40,600
13:43 16.40 0.30 100 40,700
13:47 16.40 0.30 5,000 45,700
13:48 16.40 0.30 500 46,200
13:53 16.30 0.20 200 46,400
13:55 16.40 0.30 100 46,500
13:59 16.30 0.20 9,500 56,000
14:10 16.10 0 8,000 64,000
14:16 16.20 0.10 200 64,200
14:19 16.20 0.10 700 64,900
14:20 16.10 0 1,500 66,400
14:21 16.10 0 1,200 67,600
14:24 16.10 0 1,800 69,400
14:26 16.10 0 500 69,900
14:27 16.10 0 300 70,200
14:29 16.10 0 600 70,800
14:30 16.10 0 900 71,700
14:37 16.10 0 800 72,500
14:39 16.10 0 300 72,800
14:43 16.10 0 500 73,300
14:46 16 -0.10 1,200 74,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 291.04 (0.06) 0% 19.24 (0.01) 0%
2017 231.42 (0.19) 0% 20.08 (0.01) 0%
2019 295.70 (0.02) 0% 50.57 (-0.00) -0%
2020 146.23 (0.00) 0% 28.17 (0.01) 0%
2022 51.89 (0.01) 0% 6.03 (0.00) 0%
2023 50.17 (0.00) 0% 0.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,8041,6932,8922,87710,26712,3047,6834,8211,41318,95547,797190,165151,06121,192
Tổng lợi nhuận trước thuế1683682184771,2318961,20514,9958,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế 8823712934179553268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8823712934179553268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Tổng tài sản875,556875,298874,628875,123875,556874,402874,124873,577868,289941,317982,9161,010,078985,8681,179,336
Tổng nợ50,16949,99949,56750,21450,16949,81050,06550,20559,469130,911170,431177,965161,246372,724
Vốn chủ sở hữu825,387825,299825,062824,909825,387824,592824,060823,372808,820810,406812,485832,113824,622806,612


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |