CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (pxl)

10.50
0.40
(3.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.10
10.50
10.10
35,200
10.0K
0.0K
1,210x
1.2x
0% # 0%
1.9
1,001 Bi
83 Mi
165,638
16 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 200 10.50 1,100
10.30 2,000 10.70 1,500
10.20 8,100 10.80 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 22.10 (1.40) 32.3%
VGC 37.75 (1.25) 23.8%
VIX 13.05 (0.85) 23.6%
IDC 32.50 (0.40) 15.9%
VCW 33.20 (0.00) 3.2%
PXL 10.50 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 10.10 0 900 900
10:14 10.10 0 4,200 5,100
10:18 10.10 0 800 5,900
10:35 10.10 0 800 6,700
10:54 10.10 0 200 6,900
10:58 10.10 0 2,000 8,900
11:10 10.10 0 800 9,700
11:29 10.30 0.20 900 10,600
13:10 10.30 0.20 100 10,700
13:16 10.30 0.20 600 11,300
13:27 10.20 0.10 2,000 13,300
13:28 10.20 0.10 3,000 16,300
13:29 10.20 0.10 100 16,400
13:36 10.20 0.10 1,000 17,400
13:37 10.20 0.10 1,000 18,400
13:39 10.20 0.10 5,000 23,400
13:41 10.20 0.10 300 23,700
13:42 10.20 0.10 1,000 24,700
13:43 10.20 0.10 1,000 25,700
13:46 10.20 0.10 1,800 27,500
13:50 10.20 0.10 1,200 28,700
14:10 10.40 0.30 3,500 32,200
14:11 10.40 0.30 100 32,300
14:13 10.40 0.30 1,000 33,300
14:23 10.40 0.30 500 33,800
14:39 10.50 0.40 500 34,300
14:51 10.50 0.40 400 34,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 291.04 (0.06) 0% 19.24 (0.01) 0%
2017 231.42 (0.19) 0% 20.08 (0.01) 0%
2019 295.70 (0.02) 0% 50.57 (-0.00) -0%
2020 146.23 (0.00) 0% 28.17 (0.01) 0%
2022 51.89 (0.01) 0% 6.03 (0.00) 0%
2023 50.17 (0.00) 0% 0.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,7581,6681,4612,80410,51712,3047,6834,8211,41318,95547,797190,165151,06121,192
Tổng lợi nhuận trước thuế4183091831681,3698961,20514,9958,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế 249189948890653268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ249189948890653268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Tổng tài sản1,811,8291,833,6911,832,906875,556875,444874,402874,124873,577868,289941,317982,9161,010,078985,8681,179,336
Tổng nợ51,56673,67773,08150,16949,94649,81050,06550,20559,469130,911170,431177,965161,246372,724
Vốn chủ sở hữu1,760,2631,760,0141,759,824825,387825,497824,592824,060823,372808,820810,406812,485832,113824,622806,612


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |