CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (pxl)

13.30
-1.80
(-11.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.10
14.90
14.90
12.90
619,900
10.0K
0.0K
1,490x
1.5x
0% # 0%
1.6
1,233 Bi
83 Mi
175,311
16 - 12.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 3,600 13.30 2,000
13.10 21,000 13.40 18,900
13.00 52,500 13.50 6,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 23.90 (-1.75) 26.1%
VGC 45.50 (-3.40) 26.0%
VIX 12.05 (-0.90) 22.4%
IDC 48.60 (-5.30) 21.1%
VCW 31.10 (-1.70) 2.9%
PXL 13.30 (-1.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.40 -1.70 65,000 65,000
09:17 14 -1.10 500 65,500
09:19 14.70 -0.40 34,700 100,200
09:20 14.90 -0.20 13,300 113,500
09:24 14.80 -0.30 15,000 128,500
09:25 14.80 -0.30 4,500 133,000
09:31 14.20 -0.90 15,600 148,600
09:32 14.20 -0.90 3,000 151,600
09:35 14.50 -0.60 4,700 156,300
09:36 14.50 -0.60 300 156,600
09:40 14.40 -0.70 100 156,700
09:42 14.20 -0.90 3,600 160,300
09:43 14.20 -0.90 17,100 177,400
09:44 14.20 -0.90 12,200 189,600
09:45 14.20 -0.90 1,700 191,300
09:46 14.20 -0.90 8,000 199,300
09:47 14.20 -0.90 3,400 202,700
09:48 14.10 -1 2,000 204,700
09:52 14.10 -1 700 205,400
10:10 14 -1.10 15,400 220,800
10:11 14 -1.10 100 220,900
10:12 13.90 -1.20 300 221,200
10:13 14 -1.10 100 221,300
10:14 14 -1.10 300 221,600
10:17 14 -1.10 500 222,100
10:18 14 -1.10 3,200 225,300
10:22 13.90 -1.20 4,000 229,300
10:25 14 -1.10 12,600 241,900
10:31 14 -1.10 12,400 254,300
10:32 14 -1.10 7,600 261,900
10:33 14 -1.10 400 262,300
10:35 13.90 -1.20 10,000 272,300
10:37 13.80 -1.30 1,200 273,500
10:38 13.80 -1.30 1,000 274,500
10:39 13.80 -1.30 1,500 276,000
10:42 13.50 -1.60 26,000 302,000
10:43 13 -2.10 34,000 336,000
10:44 13.20 -1.90 20,100 356,100
10:54 13.90 -1.20 10,000 366,100
10:57 13.60 -1.50 500 366,600
10:58 13.50 -1.60 900 367,500
11:10 13.50 -1.60 5,900 373,400
11:15 13.50 -1.60 500 373,900
11:22 13.50 -1.60 100 374,000
11:24 13.40 -1.70 1,300 375,300
13:10 13.30 -1.80 65,000 440,300
13:14 13.30 -1.80 2,000 442,300
13:15 13.30 -1.80 1,400 443,700
13:16 13.30 -1.80 700 444,400
13:19 13.30 -1.80 11,500 455,900
13:20 13.30 -1.80 8,900 464,800
13:21 13.30 -1.80 1,100 465,900
13:22 13.40 -1.70 15,000 480,900
13:23 13.40 -1.70 200 481,100
13:25 13.30 -1.80 2,000 483,100
13:31 13.30 -1.80 100 483,200
13:45 13.20 -1.90 10,300 493,500
13:47 13.20 -1.90 2,000 495,500
13:49 13.30 -1.80 10,200 505,700
13:50 13.30 -1.80 3,200 508,900
13:51 13.30 -1.80 1,200 510,100
13:53 13.40 -1.70 100 510,200
13:54 13.30 -1.80 5,000 515,200
14:10 13.40 -1.70 23,800 539,000
14:12 13.20 -1.90 4,000 543,000
14:16 13.30 -1.80 400 543,400
14:18 13.20 -1.90 20,000 563,400
14:19 13.20 -1.90 9,000 572,400
14:20 13.20 -1.90 500 572,900
14:21 13.20 -1.90 2,600 575,500
14:26 13.20 -1.90 4,800 580,300
14:27 13.20 -1.90 1,000 581,300
14:29 13.20 -1.90 10,000 591,300
14:30 13.30 -1.80 7,900 599,200
14:33 13.30 -1.80 600 599,800
14:34 13.30 -1.80 1,000 600,800
14:37 13.30 -1.80 200 601,000
14:40 13.30 -1.80 500 601,500
14:41 13.30 -1.80 7,100 608,600
14:49 13.20 -1.90 500 609,100
14:52 13.30 -1.80 1,200 610,300
14:53 13.30 -1.80 800 611,100
14:58 13.30 -1.80 2,000 613,100
14:59 13.30 -1.80 3,700 616,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 291.04 (0.06) 0% 19.24 (0.01) 0%
2017 231.42 (0.19) 0% 20.08 (0.01) 0%
2019 295.70 (0.02) 0% 50.57 (-0.00) -0%
2020 146.23 (0.00) 0% 28.17 (0.01) 0%
2022 51.89 (0.01) 0% 6.03 (0.00) 0%
2023 50.17 (0.00) 0% 0.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,8041,6932,8922,87710,26712,3047,6834,8211,41318,95547,797190,165151,06121,192
Tổng lợi nhuận trước thuế1683682184771,2318961,20514,9958,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế 8823712934179553268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8823712934179553268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Tổng tài sản875,556875,298874,628875,123875,556874,402874,124873,577868,289941,317982,9161,010,078985,8681,179,336
Tổng nợ50,16949,99949,56750,21450,16949,81050,06550,20559,469130,911170,431177,965161,246372,724
Vốn chủ sở hữu825,387825,299825,062824,909825,387824,592824,060823,372808,820810,406812,485832,113824,622806,612

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-66 tỷ0 tỷ66 tỷ133 tỷ199 tỷ265 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820070 tỷ405 tỷ810 tỷ1215 tỷ1619 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |