CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn (pxl)

14.30
0.10
(0.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.20
14.20
14.50
13.90
164,700
10.0K
0.0K
1,210x
1.2x
0% # 0%
1.9
1,001 Bi
83 Mi
165,638
16 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.20 5,600 14.30 6,500
14.10 12,800 14.40 4,100
14.00 17,000 14.50 28,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 33.75 (-0.60) 32.3%
VGC 45.70 (-0.10) 23.8%
VIX 16.45 (-0.35) 23.6%
IDC 44.20 (-0.70) 15.9%
VCW 38.10 (0.00) 3.2%
PXL 14.30 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.20 0 500 500
09:19 14.20 0 900 1,400
09:20 14.20 0 500 1,900
09:21 14.50 0.30 14,700 16,600
09:24 14.50 0.30 5,000 21,600
09:25 14.40 0.20 300 21,900
09:30 14.40 0.20 1,300 23,200
09:31 13.90 -0.30 6,000 29,200
09:32 14 -0.20 1,000 30,200
09:33 14 -0.20 100 30,300
09:35 14 -0.20 2,700 33,000
09:39 14 -0.20 3,300 36,300
09:47 14.20 0 800 37,100
09:49 14.20 0 200 37,300
09:50 14 -0.20 1,400 38,700
09:59 14.20 0 4,300 43,000
10:10 14.20 0 6,600 49,600
10:13 14 -0.20 20,000 69,600
10:16 14 -0.20 500 70,100
10:22 14.20 0 5,000 75,100
10:36 14.20 0 200 75,300
10:59 14.20 0 900 76,200
11:10 14.20 0 500 76,700
11:23 14.20 0 200 76,900
11:26 14.20 0 300 77,200
13:10 14.20 0 1,000 78,200
13:28 14.10 -0.10 2,000 80,200
13:31 14.10 -0.10 100 80,300
13:43 14.10 -0.10 4,000 84,300
13:48 14.10 -0.10 400 84,700
13:53 14.10 -0.10 500 85,200
13:58 14.10 -0.10 500 85,700
14:10 14.20 0 7,300 93,000
14:11 14.20 0 400 93,400
14:12 14.50 0.30 20,000 113,400
14:13 14.50 0.30 20,000 133,400
14:15 14.30 0.10 1,000 134,400
14:18 14.30 0.10 4,300 138,700
14:20 14.40 0.20 4,700 143,400
14:21 14.40 0.20 500 143,900
14:27 14.30 0.10 300 144,200
14:28 14.30 0.10 4,700 148,900
14:30 14.30 0.10 300 149,200
14:33 14.20 0 1,000 150,200
14:34 14.30 0.10 1,000 151,200
14:38 14.20 0 3,700 154,900
14:40 14.20 0 1,300 156,200
14:44 14.30 0.10 5,000 161,200
14:57 14.30 0.10 3,000 164,200
14:58 14.30 0.10 500 164,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 291.04 (0.06) 0% 19.24 (0.01) 0%
2017 231.42 (0.19) 0% 20.08 (0.01) 0%
2019 295.70 (0.02) 0% 50.57 (-0.00) -0%
2020 146.23 (0.00) 0% 28.17 (0.01) 0%
2022 51.89 (0.01) 0% 6.03 (0.00) 0%
2023 50.17 (0.00) 0% 0.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,7581,6681,4612,80410,51712,3047,6834,8211,41318,95547,797190,165151,06121,192
Tổng lợi nhuận trước thuế4183091831681,3698961,20514,9958,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế 249189948890653268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ249189948890653268814,5518,179-2,07913411,62216,017-8,935
Tổng tài sản1,811,8291,833,6911,832,906875,556875,444874,402874,124873,577868,289941,317982,9161,010,078985,8681,179,336
Tổng nợ51,56673,67773,08150,16949,94649,81050,06550,20559,469130,911170,431177,965161,246372,724
Vốn chủ sở hữu1,760,2631,760,0141,759,824825,387825,497824,592824,060823,372808,820810,406812,485832,113824,622806,612


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |