Tổng Công ty Viglacera - CTCP (vgc)

40.95
-0.05
(-0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41
40.90
41.20
40.35
89,700
22.2K
2.5K
16.8x
1.9x
4% # 11%
1.3
18,494 Bi
448 Mi
976,396
55.0 - 36.7
14,874 Bi
9,953 Bi
149.5%
40.09%
2,860 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.80 4,500 40.95 3,600
40.75 4,600 41.00 600
40.70 1,500 41.05 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
21,000 2,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Gelex
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Gelex - ^GELEX     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 23.45 (-0.50) 32.3%
VGC 40.95 (-0.05) 23.8%
VIX 13.15 (-0.10) 23.6%
IDC 29.70 (-0.30) 15.9%
VCW () 3.2%
PXL 10.10 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 40.75 -0.75 1,900 1,900
09:20 40.60 -0.90 100 2,000
09:22 40.60 -0.90 800 2,800
09:23 40.35 -1.15 1,000 3,800
09:24 40.60 -0.90 100 3,900
09:26 40.75 -0.75 4,700 8,600
09:29 40.80 -0.70 1,500 10,100
09:33 40.80 -0.70 1,600 11,700
09:40 40.75 -0.75 12,700 24,400
09:45 40.75 -0.75 2,300 26,700
09:51 40.60 -0.90 5,700 32,400
09:54 40.60 -0.90 100 32,500
09:56 40.75 -0.75 1,000 33,500
09:58 40.60 -0.90 500 34,000
10:10 40.65 -0.85 4,000 38,000
10:14 40.65 -0.85 6,500 44,500
10:19 40.65 -0.85 2,000 46,500
10:24 40.65 -0.85 100 46,600
10:25 40.70 -0.80 3,000 49,600
10:26 40.80 -0.70 2,000 51,600
10:27 40.80 -0.70 2,300 53,900
10:28 40.90 -0.60 12,200 66,100
10:30 40.95 -0.55 3,800 69,900
10:31 40.95 -0.55 300 70,200
10:32 40.95 -0.55 100 70,300
10:34 41 -0.50 8,600 78,900
10:35 41.20 -0.30 700 79,600
10:36 41.20 -0.30 1,200 80,800
10:38 41.20 -0.30 100 80,900
10:39 41.15 -0.35 100 81,000
10:41 41.15 -0.35 2,300 83,300
10:46 41.10 -0.40 1,000 84,300
10:47 41.10 -0.40 100 84,400
10:50 41.10 -0.40 200 84,600
10:51 41.10 -0.40 100 84,700
10:54 41.10 -0.40 1,500 86,200
10:56 41.05 -0.45 1,000 87,200
11:10 41.05 -0.45 300 87,500
11:15 41.05 -0.45 300 87,800
11:19 41 -0.50 1,000 88,800
11:22 41 -0.50 600 89,400
11:28 40.95 -0.55 200 89,600
11:30 40.95 -0.55 100 89,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 8,085 (9.21) 0% 844 (0.72) 0%
2018 9,100 (8.82) 0% 950 (0.67) 0%
2019 9,300 (10.16) 0% 950 (0.76) 0%
2020 10,230 (9.46) 0% 0 (0.67) 0%
2021 12,000 (11.21) 0% 0.01 (1.28) 10,659%
2022 15,000 (14.61) 0% 0.02 (1.91) 11,956%
2023 16,000 (2.78) 0% 0.02 (0.15) 758%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,046,6953,336,0913,242,6962,881,15413,506,63612,051,48313,342,46714,607,94411,211,1469,455,26610,161,6318,816,9039,205,5098,145,842
Tổng lợi nhuận trước thuế879,651179,991728,777412,8062,201,2241,630,3261,601,9392,305,2041,541,437840,701970,140846,848913,810768,737
Lợi nhuận sau thuế 638,891117,643539,659298,5421,594,7351,187,6191,162,2391,913,0391,279,077667,310759,370667,213722,063620,706
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ552,13692,236438,134320,6541,403,1601,104,7351,218,1201,728,1871,223,652600,750651,502565,495600,137513,750
Tổng tài sản26,440,90225,624,14125,463,31723,962,63726,440,90224,827,41924,100,19022,958,92121,997,05121,323,24019,887,75416,533,19216,034,24512,989,462
Tổng nợ14,869,73114,750,97114,588,61813,712,75714,869,73114,874,41914,575,87213,873,49213,640,20814,299,12512,832,6789,661,2739,314,5018,622,348
Vốn chủ sở hữu11,571,17010,873,17010,874,70010,249,88011,571,1709,953,0009,524,3189,085,4298,356,8447,024,1157,055,0766,871,9196,719,7444,367,114


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |