CTCP Chứng khoán APG (apg)

10.25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.25
10.25
10.25
10.10
332,700
10.7K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.6
2,628 Bi
224 Mi
330,649
15 - 5.9
270 Bi
2,384 Bi
11.3%
89.84%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 5,700 10.25 48,500
10.05 14,000 10.30 74,200
10.00 9,400 10.35 12,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,400 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 10.25 (0.00) 91.4%
LDP 8.40 (-0.10) 5.5%
SMT 8.60 (-0.90) 2.0%
AGM 2.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.25 0 12,000 12,000
09:18 10.25 0 7,300 19,300
09:21 10.25 0 2,100 21,400
09:22 10.25 0 100 21,500
09:23 10.25 0 400 21,900
09:24 10.25 0 100 22,000
09:26 10.25 0 500 22,500
09:31 10.25 0 100 22,600
09:32 10.25 0 100 22,700
09:41 10.20 -0.05 100 22,800
09:44 10.20 -0.05 1,000 23,800
09:51 10.20 -0.05 500 24,300
09:53 10.20 -0.05 300 24,600
09:54 10.20 -0.05 300 24,900
09:58 10.20 -0.05 100 25,000
10:10 10.20 -0.05 32,200 57,200
10:11 10.20 -0.05 300 57,500
10:12 10.20 -0.05 700 58,200
10:19 10.20 -0.05 1,000 59,200
10:27 10.20 -0.05 100 59,300
10:32 10.25 0 4,500 63,800
10:33 10.20 -0.05 500 64,300
10:35 10.25 0 200 64,500
13:10 10.10 -0.15 92,700 157,200
13:11 10.20 -0.05 3,100 160,300
13:13 10.20 -0.05 1,900 162,200
13:17 10.10 -0.15 29,700 191,900
13:18 10.20 -0.05 3,400 195,300
13:21 10.20 -0.05 1,900 197,200
13:22 10.10 -0.15 1,000 198,200
13:26 10.10 -0.15 100 198,300
13:33 10.15 -0.10 1,500 199,800
13:35 10.15 -0.10 700 200,500
13:39 10.10 -0.15 1,300 201,800
13:53 10.10 -0.15 200 202,000
13:57 10.15 -0.10 300 202,300
13:58 10.10 -0.15 17,000 219,300
14:10 10.15 -0.10 1,200 220,500
14:26 10.10 -0.15 4,700 225,200
14:45 10.25 0 107,500 332,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 18 (0.01) 0% 10.75 (0.00) 0%
2017 14.50 (0.02) 0% 7.35 (0.01) 0%
2018 31.60 (0.02) 0% 18.92 (0.01) 0%
2020 465 (0.04) 0% 0 (0.03) 0%
2021 0 (0.38) 0% 56 (0.27) 0%
2022 750 (0.18) 0% 0 (-0.23) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV9,82926,22865,03330,204131,294264,672184,488378,73636,911130,52616,68116,7555,25032,218
Tổng lợi nhuận trước thuế-60,340-148,07755,9896,254-146,174167,661-229,471308,07729,32829,8499,01610,35312424,266
Lợi nhuận sau thuế -50,969-148,07743,5406,254-149,252140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,28312424,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-50,969-148,07743,5406,254-149,252140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,28312424,266
Tổng tài sản2,653,1222,729,9992,945,9381,819,1582,653,1221,827,2071,604,4071,172,976415,072385,756149,301147,111147,581154,053
Tổng nợ269,542295,449363,31150,071269,54264,37454,966164,78515,46011,5573,8172,43111,18517,780
Vốn chủ sở hữu2,383,5812,434,5502,582,6271,769,0872,383,5811,762,8331,549,4411,008,191399,612374,199145,484144,680136,397136,273


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |