CTCP Chứng khoán APG (apg)

4.65
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.65
4.65
4.68
4.60
46,900
10.7K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.6
2,628 Bi
224 Mi
330,649
15 - 5.9
270 Bi
2,384 Bi
11.3%
89.84%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.65 100 4.66 1,800
4.63 200 4.67 46,000
4.62 500 4.68 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 4.65 (0.00) 91.4%
LDP 7.80 (0.00) 5.5%
SMT 9.30 (0.00) 2.0%
AGM () 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 4.65 -0.08 1,800 1,800
09:19 4.68 -0.05 1,400 3,200
09:21 4.68 -0.05 200 3,400
09:23 4.65 -0.08 3,800 7,200
09:24 4.65 -0.08 300 7,500
09:25 4.60 -0.13 1,600 9,100
09:27 4.65 -0.08 900 10,000
09:34 4.65 -0.08 100 10,100
09:44 4.65 -0.08 100 10,200
09:46 4.65 -0.08 100 10,300
09:48 4.65 -0.08 2,500 12,800
09:54 4.65 -0.08 900 13,700
10:10 4.60 -0.13 18,100 31,800
10:13 4.65 -0.08 100 31,900
10:18 4.65 -0.08 200 32,100
10:19 4.64 -0.09 100 32,200
10:21 4.65 -0.08 100 32,300
10:26 4.67 -0.06 9,900 42,200
10:27 4.67 -0.06 100 42,300
10:36 4.67 -0.06 2,100 44,400
10:37 4.67 -0.06 1,000 45,400
10:49 4.65 -0.08 200 45,600
11:10 4.65 -0.08 300 45,900
11:14 4.63 -0.10 300 46,200
11:19 4.63 -0.10 100 46,300
11:28 4.63 -0.10 400 46,700
11:29 4.66 -0.07 100 46,800
11:32 4.65 -0.08 100 46,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 18 (0.01) 0% 10.75 (0.00) 0%
2017 14.50 (0.02) 0% 7.35 (0.01) 0%
2018 31.60 (0.02) 0% 18.92 (0.01) 0%
2020 465 (0.04) 0% 0 (0.03) 0%
2021 0 (0.38) 0% 56 (0.27) 0%
2022 750 (0.18) 0% 0 (-0.23) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV73,10387,246161,28824,772346,409116,022264,672184,488378,73636,911130,52616,68116,7555,250
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,23619,766-2,33411,04521,240-145,816167,661-229,471308,07729,32829,8499,01610,353124
Lợi nhuận sau thuế -15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,83719,311-6,8338,8205,461-130,486140,239-190,223268,43725,24823,8817,2818,283124
Tổng tài sản5,686,5835,731,4864,274,7214,084,5455,686,5832,671,9601,827,2071,604,4071,172,976415,072385,756149,301147,111147,581
Tổng nợ3,304,2453,324,1851,870,3861,673,3773,304,245269,61364,37454,966164,78515,46011,5573,8172,43111,185
Vốn chủ sở hữu2,382,3382,407,3012,404,3352,411,1682,382,3382,402,3471,762,8331,549,4411,008,191399,612374,199145,484144,680136,397


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |