CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

8.30
0.10
(1.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
8.20
8.30
7.80
74,300
7.8K
0.5K
22.8x
1.6x
3% # 7%
1.5
156 Bi
13 Mi
47,862
23 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.20 4,300 8.30 21,500
8.00 1,500 8.40 4,500
7.90 1,900 8.50 18,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 7.12 (-0.53) 91.4%
LDP 8.30 (0.10) 5.5%
SMT 8.50 (0.00) 2.0%
AGM 2.10 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.20 0 100 100
09:16 8 -0.20 1,000 1,100
09:35 8 -0.20 100 1,200
09:41 7.90 -0.30 100 1,300
10:25 8 -0.20 500 1,800
10:32 8 -0.20 400 2,200
13:10 7.90 -0.30 17,700 19,900
13:22 7.90 -0.30 3,000 22,900
13:23 8 -0.20 10,000 32,900
13:26 7.90 -0.30 100 33,000
13:27 7.90 -0.30 1,000 34,000
13:33 8.10 -0.10 4,700 38,700
13:34 8.10 -0.10 2,400 41,100
13:35 8.20 0 600 41,700
13:38 8.20 0 2,200 43,900
13:42 8.10 -0.10 500 44,400
13:43 8.10 -0.10 2,100 46,500
13:44 8.10 -0.10 400 46,900
13:50 8 -0.20 1,200 48,100
13:54 7.90 -0.30 500 48,600
14:30 8.20 0 5,700 54,300
14:45 8.30 0.10 20,000 74,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 513 (0.53) 0% 22 (0.01) 0%
2018 520 (0.43) 0% 29 (-0.02) -0%
2019 460 (0.38) 0% 5 (0.01) 0%
2020 413 (0.25) 0% 0 (-0.03) 0%
2021 295.24 (0.16) 0% 0 (0.04) 0%
2022 600 (0.19) 0% 0 (-0.04) 0%
2023 287.16 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,56459,82850,10861,082245,581218,431186,308188,030162,250254,828381,316434,873529,695514,260
Tổng lợi nhuận trước thuế21,4223,7391,2251,01427,4006,919-20,105-38,86640,721-25,92911,920-19,99916,36022,388
Lợi nhuận sau thuế 21,4223,7391,2251,01427,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,767
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,4223,7391,2251,01427,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,767
Tổng tài sản307,903222,872213,957211,421307,903207,157194,773228,391215,921217,607284,804267,761276,043281,033
Tổng nợ117,565112,059106,883111,122117,565107,873102,407115,92162,541101,198191,127182,664168,815184,781
Vốn chủ sở hữu190,338110,813107,074100,299190,33899,28492,366112,470153,380116,40993,67785,097107,22896,253


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |