CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

8
-0.10
(-1.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.10
8
8.10
7.70
41,100
7.8K
0.5K
22.8x
1.6x
3% # 7%
1.5
156 Bi
13 Mi
47,862
23 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 2,200 8.00 900
7.80 100 8.10 102,600
7.70 7,900 8.20 194,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 4.66 (0.09) 91.4%
LDP 8.00 (-0.10) 5.5%
SMT 11.50 (0.00) 2.0%
AGM 2.00 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:37 8 -0.10 700 700
13:44 8.10 0 100 800
14:10 8 -0.10 10,600 11,400
14:12 7.80 -0.30 7,000 18,400
14:16 7.70 -0.40 13,000 31,400
14:27 8 -0.10 1,200 32,600
14:28 8.10 0 200 32,800
14:31 7.70 -0.40 8,000 40,800
14:33 8 -0.10 100 40,900
14:49 8 -0.10 200 41,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 513 (0.53) 0% 22 (0.01) 0%
2018 520 (0.43) 0% 29 (-0.02) -0%
2019 460 (0.38) 0% 5 (0.01) 0%
2020 413 (0.25) 0% 0 (-0.03) 0%
2021 295.24 (0.16) 0% 0 (0.04) 0%
2022 600 (0.19) 0% 0 (-0.04) 0%
2023 287.16 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV74,56459,82850,10861,082245,581218,431186,308188,030162,250254,828381,316434,873529,695514,260
Tổng lợi nhuận trước thuế21,4223,7391,2251,01427,4006,919-20,105-38,86640,721-25,92911,920-19,99916,36022,388
Lợi nhuận sau thuế 21,4223,7391,2251,01427,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,767
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,4223,7391,2251,01427,4006,919-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,767
Tổng tài sản307,903222,872213,957211,421307,903207,157194,773228,391215,921217,607284,804267,761276,043281,033
Tổng nợ117,565112,059106,883111,122117,565107,873102,407115,92162,541101,198191,127182,664168,815184,781
Vốn chủ sở hữu190,338110,813107,074100,299190,33899,28492,366112,470153,380116,40993,67785,097107,22896,253


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |