CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

8.40
-0.10
(-1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
9.30
8.30
881,600
7.8K
0.5K
22.8x
1.6x
3% # 7%
1.5
156 Bi
13 Mi
47,862
23 - 9.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 13,400 8.40 66,400
8.20 92,900 8.50 2,864,100
8.10 1,800 8.70 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 10.25 (0.00) 91.4%
LDP 8.40 (-0.10) 5.5%
SMT 8.60 (-0.90) 2.0%
AGM 2.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.70 0.20 500 500
09:12 8.70 0.20 700 1,200
09:14 8.80 0.30 1,000 2,200
09:15 8.90 0.40 2,200 4,400
09:16 9 0.50 5,900 10,300
09:17 8.90 0.40 100 10,400
09:18 9.10 0.60 3,900 14,300
09:19 9.30 0.80 5,000 19,300
09:20 9.30 0.80 4,200 23,500
09:23 9.30 0.80 2,100 25,600
09:24 9.30 0.80 2,300 27,900
09:25 9.30 0.80 400 28,300
09:27 9.30 0.80 500 28,800
09:28 9.10 0.60 300 29,100
09:29 9 0.50 1,400 30,500
09:30 9 0.50 1,400 31,900
09:31 8.50 0 29,300 61,200
09:32 8.50 0 19,200 80,400
09:33 8.50 0 31,000 111,400
09:34 8.50 0 114,500 225,900
09:36 8.50 0 6,100 232,000
09:37 8.50 0 500 232,500
09:38 8.50 0 9,100 241,600
09:40 8.50 0 200 241,800
09:41 8.50 0 700 242,500
09:42 8.50 0 5,000 247,500
09:43 8.50 0 100 247,600
09:44 8.50 0 175,100 422,700
09:45 8.50 0 1,300 424,000
09:46 8.50 0 3,000 427,000
09:47 8.50 0 8,000 435,000
09:49 8.50 0 2,100 437,100
09:53 8.50 0 100 437,200
09:55 8.50 0 500 437,700
09:56 8.50 0 6,000 443,700
10:10 8.50 0 25,800 469,500
10:13 8.50 0 200 469,700
10:14 8.50 0 5,000 474,700
10:16 8.50 0 13,000 487,700
10:17 8.50 0 15,000 502,700
10:18 8.50 0 2,000 504,700
10:20 8.50 0 11,300 516,000
10:22 8.50 0 14,100 530,100
10:23 8.50 0 5,000 535,100
10:24 8.50 0 12,200 547,300
10:25 8.50 0 9,000 556,300
10:26 8.50 0 16,000 572,300
10:27 8.50 0 20,000 592,300
10:28 8.50 0 16,000 608,300
10:29 8.50 0 8,000 616,300
10:30 8.50 0 9,000 625,300
10:33 8.50 0 17,900 643,200
10:39 8.50 0 6,000 649,200
10:44 8.50 0 62,900 712,100
10:46 8.50 0 100 712,200
10:49 8.50 0 6,000 718,200
10:50 8.50 0 10,000 728,200
10:51 8.50 0 10,000 738,200
10:54 8.40 -0.10 8,100 746,300
10:55 8.40 -0.10 7,200 753,500
10:56 8.40 -0.10 8,700 762,200
11:10 8.40 -0.10 2,000 764,200
11:14 8.50 0 1,000 765,200
11:17 8.50 0 1,900 767,100
11:18 8.50 0 1,100 768,200
11:21 8.50 0 1,000 769,200
13:10 8.40 -0.10 27,800 797,000
13:11 8.50 0 4,000 801,000
13:13 8.50 0 11,000 812,000
13:15 8.50 0 10,000 822,000
13:19 8.50 0 100 822,100
13:28 8.50 0 5,000 827,100
13:44 8.50 0 5,000 832,100
13:45 8.50 0 11,300 843,400
14:10 8.50 0 1,000 844,400
14:13 8.50 0 2,000 846,400
14:18 8.40 -0.10 7,600 854,000
14:23 8.40 -0.10 500 854,500
14:24 8.40 -0.10 400 854,900
14:25 8.40 -0.10 5,000 859,900
14:26 8.30 -0.20 9,000 868,900
14:27 8.30 -0.20 5,600 874,500
14:45 8.40 -0.10 7,100 881,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 513 (0.53) 0% 22 (0.01) 0%
2018 520 (0.43) 0% 29 (-0.02) -0%
2019 460 (0.38) 0% 5 (0.01) 0%
2020 413 (0.25) 0% 0 (-0.03) 0%
2021 295.24 (0.16) 0% 0 (0.04) 0%
2022 600 (0.19) 0% 0 (-0.04) 0%
2023 287.16 (0.04) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV72,15153,19347,74545,341218,431186,308188,030162,250254,828381,316434,873529,695514,260489,726
Tổng lợi nhuận trước thuế3,0211,9631,6491786,810-20,105-38,86640,721-25,92911,920-19,99916,36022,38820,565
Lợi nhuận sau thuế 3,0211,9631,6491786,810-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,76717,699
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0211,9631,6491786,810-20,105-38,90937,870-25,9697,947-20,01214,62519,76717,699
Tổng tài sản207,048183,503192,946189,084207,048194,773228,391215,921217,607284,804267,761276,043281,033252,327
Tổng nợ107,87387,34898,75496,541107,873102,407115,92162,541101,198191,127182,664168,815184,781162,955
Vốn chủ sở hữu99,17696,15594,19292,54399,17692,366112,470153,380116,40993,67785,097107,22896,25389,372


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |