CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản (dat)

7.80
0.40
(5.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.70
7.80
7.20
16,200
13.0K
0.9K
7.8x
0.5x
4% # 7%
1.1
457 Bi
69 Mi
975
9 - 6.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.34 100 7.80 300
7.33 100 7.90 100
7.31 100 7.91 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.20 (1.00) 35.9%
MSN 68.40 (0.70) 26.9%
SAB 44.30 (0.00) 18.5%
KDC 51.10 (-0.10) 5.3%
SBT 23.20 (0.20) 4.1%
DBC 16.05 (0.00) 2.8%
BHN 27.50 (0.20) 2.7%
VCF 293.90 (-2.00) 2.3%
PAN 18.60 (-0.15) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 7.70 0.30 1,700 1,700
10:10 7.20 -0.20 3,000 4,700
10:15 7.30 -0.10 11,300 16,000
10:41 7.30 -0.10 100 16,100
14:48 7.80 0.40 100 16,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV673,380562,656708,604589,1362,533,7762,938,5352,939,7362,999,7352,259,9772,159,8852,493,2761,586,8431,436,019944,730
Tổng lợi nhuận trước thuế28,73619,52218,47814,82881,56465,54483,30688,66839,46157,67469,21258,95926,83026,252
Lợi nhuận sau thuế 24,32917,57016,56213,34571,80558,87775,31480,09934,66051,92162,27251,51425,36424,417
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,32917,57016,56213,34571,80558,87775,31480,09934,66051,92162,27251,51425,36424,417
Tổng tài sản1,557,8011,592,1671,480,7271,474,9441,557,8011,521,1361,662,6001,752,6641,626,2471,639,1661,575,3511,367,4091,322,0561,095,609
Tổng nợ582,488641,183547,358554,534582,488620,521820,862986,372942,688992,893986,002840,332846,493645,410
Vốn chủ sở hữu975,313950,985933,369920,410975,313900,615841,738766,292683,560646,273589,349527,077475,563450,199


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc