CTCP Quốc tế Hoàng Gia (ric)

5.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.80
5.80
5.80
5.80
0
7K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.2
351 Bi
80 Mi
4,181
5.9 - 3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 2,300 6.50 500
5.60 300 6.60 1,000
5.50 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 6.40 (0.00) 24.7%
VNG 5.80 (-0.10) 17.1%
NVT 7.10 (0.00) 15.9%
DSN 37.25 (-0.05) 12.1%
SGH 17.90 (0.00) 8.5%
RIC 5.80 (0.00) 7.6%
DAH 2.15 (-0.01) 5.6%
TTT 31.10 (-0.60) 3.0%
SDA () 2.6%
PDC 6.30 (0.00) 1.7%
ATS 23.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV46,19534,28647,15329,115156,749133,354110,543117,76474,900125,526235,760288,271194,376310,606
Tổng lợi nhuận trước thuế8,104-1,3289,911-9,3527,336-27,200-72,276-60,468-102,537-81,540-72,74017,758-131,455-16,214
Lợi nhuận sau thuế 8,104-1,3289,911-9,3527,336-27,200-72,276-60,468-102,537-81,540-72,79617,398-132,635-18,551
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,104-1,3289,911-9,3527,336-27,200-72,276-60,468-102,537-81,540-72,79617,398-132,635-18,551
Tổng tài sản926,808928,736926,531911,514926,808923,108904,455929,119849,417941,0321,000,6811,155,8831,126,4151,370,119
Tổng nợ342,819350,108353,103359,291342,819364,816316,988285,865167,234144,593120,183200,900208,733317,308
Vốn chủ sở hữu583,989578,628573,428552,224583,989558,292587,467643,254682,183796,438880,498954,983917,6821,052,811


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc