CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

2.19
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.19
2.20
2.23
2.18
14,500
10.1K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.0
224 Bi
84 Mi
101,080
4.0 - 2.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.18 12,000 2.22 3,900
2.17 7,000 2.23 2,900
2.16 1,000 2.24 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 6.90 (-0.10) 24.7%
VNG 5.50 (0.00) 17.1%
NVT 7.75 (0.00) 15.9%
DSN 36.00 (-0.50) 12.1%
SGH 18.50 (0.50) 8.5%
RIC 4.80 (0.00) 7.6%
DAH 2.19 (0.00) 5.6%
TTT 30.40 (0.00) 3.0%
SDA 1.80 (0.10) 2.6%
PDC 6.90 (0.00) 1.7%
ATS 23.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 2.19 -0.12 2,800 2,800
10:10 2.19 -0.12 2,500 5,300
10:17 2.18 -0.13 500 5,800
10:28 2.19 -0.12 200 6,000
10:38 2.19 -0.12 400 6,400
11:10 2.19 -0.12 1,000 7,400
11:20 2.23 -0.08 2,100 9,500
13:10 2.23 -0.08 100 9,600
13:12 2.23 -0.08 300 9,900
13:18 2.23 -0.08 100 10,000
13:28 2.19 -0.12 1,200 11,200
13:29 2.23 -0.08 100 11,300
13:57 2.22 -0.09 500 11,800
13:59 2.22 -0.09 500 12,300
14:13 2.22 -0.09 100 12,400
14:20 2.19 -0.12 1,800 14,200
14:21 2.18 -0.13 200 14,400
14:46 2.19 -0.12 100 14,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,16211,48613,59711,25852,50374,26947,34725,665691,62512,337117,452247,973246,602194,479
Tổng lợi nhuận trước thuế-64,157-2,179-966-2,744-70,0458,8454,74754,25146,650-31,2831,59111,58334,20737,057
Lợi nhuận sau thuế -64,157-2,179-966-2,744-70,0456,9053,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64,157-2,179-966-2,744-70,0456,8483,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Tổng tài sản997,0991,067,0051,071,8111,079,917997,0991,087,6401,122,6461,162,0991,127,092613,536624,018726,128721,808720,025
Tổng nợ144,854151,707154,334161,474144,854166,239200,541251,344263,825285,251262,356364,336348,175343,196
Vốn chủ sở hữu852,245915,298917,477918,442852,245921,401922,105910,755863,268328,285361,663361,792373,633376,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc