CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

2.15
-0.01
(-0.46%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.16
2.16
2.17
2.14
35,100
11.0K
0.1K
27.5x
0.3x
1% # 1%
1.3
254 Bi
84 Mi
154,409
4.1 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.15 900 2.16 200
2.14 800 2.17 3,700
2.13 1,500 2.18 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 6.40 (0.00) 24.7%
VNG 5.80 (-0.10) 17.1%
NVT 7.10 (0.00) 15.9%
DSN 37.25 (-0.05) 12.1%
SGH 17.90 (0.00) 8.5%
RIC 5.80 (0.00) 7.6%
DAH 2.15 (-0.01) 5.6%
TTT 31.10 (-0.60) 3.0%
SDA () 2.6%
PDC 6.30 (0.00) 1.7%
ATS 23.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 2.16 0 500 500
09:23 2.16 0 3,400 3,900
09:24 2.17 0.01 200 4,100
09:55 2.16 0 16,800 20,900
09:56 2.17 0.01 200 21,100
10:10 2.17 0.01 1,600 22,700
10:22 2.16 0 400 23,100
10:28 2.16 0 100 23,200
10:34 2.16 0 500 23,700
11:15 2.16 0 300 24,000
13:10 2.16 0 200 24,200
13:20 2.16 0 500 24,700
13:21 2.16 0 200 24,900
13:24 2.16 0 500 25,400
13:26 2.16 0 100 25,500
13:27 2.16 0 200 25,700
13:28 2.16 0 100 25,800
13:30 2.16 0 100 25,900
13:56 2.17 0.01 200 26,100
13:57 2.17 0.01 100 26,200
13:58 2.17 0.01 300 26,500
14:10 2.15 -0.01 5,100 31,600
14:25 2.16 0 100 31,700
14:27 2.14 -0.02 1,000 32,700
14:31 2.16 0 100 32,800
14:32 2.15 -0.01 2,300 35,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250 (0.25) 0% 40 (0.03) 0%
2018 250 (0.25) 0% 40 (0.01) 0%
2019 250 (0.12) 0% 25 (0.00) 0%
2020 120 (0.01) 0% 5 (-0.03) -1%
2021 505 (0.69) 0% 43 (0.04) 0%
2022 128.08 (0.03) 0% 0 (0.05) 0%
2023 60 (0.02) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,16211,48613,59711,25852,50374,26947,34725,665691,62512,337117,452247,973246,602194,479
Tổng lợi nhuận trước thuế-64,157-2,179-966-2,744-70,0458,8454,74754,25146,650-31,2831,59111,58334,20737,057
Lợi nhuận sau thuế -64,157-2,179-966-2,744-70,0456,9053,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64,157-2,179-966-2,744-70,0456,8483,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,677
Tổng tài sản997,0991,067,0051,071,8111,079,917997,0991,087,6401,122,6461,162,0991,127,092613,536624,018726,128721,808720,025
Tổng nợ144,854151,707154,334161,474144,854166,239200,541251,344263,825285,251262,356364,336348,175343,196
Vốn chủ sở hữu852,245915,298917,477918,442852,245921,401922,105910,755863,268328,285361,663361,792373,633376,829


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |